Trong mạch nguồn văn hóa Việt Nam, người cao tuổi từ lâu không chỉ được nhìn nhận như thế hệ người đã đi qua năm tháng, mà còn được xem là lớp người đáng kính, đáng trọng, quy tụ và tích tụ nhiều kinh nghiệm sống, đạo lý, ký ức gia đình, cộng đồng và những sư trải nghiệm sâu sắc trong một đời người.
Bởi thế, cha ông ta mới có truyền thống “trọng lão, trọng xỉ”, cách ứng xử đẹp trong đời sống và văn hóa thể hiện sự coi trọng người già, kính trọng tuổi tác, đề cao giá trị của lớp người nhiều năm cống hiến cho gia đình và xã hội. Nói đến truyền thống “trọng lão, trọng xỉ” hôm nay không chỉ là nhắc lại một mỹ tục xưa, mà là khẳng định thước đo sự tiếp biến văn hóa trong xã hội hiện đại. Một xã hội văn minh không nằm ở việc người già được đặt lên vị trí trang trọng để ngắm nhìn, mà ở chỗ họ có còn được tham gia, được lựa chọn, được đóng góp và được xem như một nguồn vốn xã hội sống động của gia đình, cộng đồng hay không?
- Trọng lão, trọng xỉ, giá trị văn hóa sâu sắc mà lâu bền
“Trọng lão” là kính trọng, tôn trọng, coi trọng, trân trọng những người già, người cao tuổi trong gia đình và cộng đồng. “Trọng xỉ”, xét từ nghĩa gốc, “xỉ” là răng, biểu tượng ẩn dụ được dùng để chỉ tuổi tác, niên trưởng, thứ bậc tuổi đời trong cộng đồng.
Hàm ý của “trọng lão, trọng xỉ” không chỉ là hiếu kính người già như những cá nhân cao tuổi cụ thể, mà còn là sự đề cao kinh nghiệm sống, vai vế, sự từng trải và trật tự ứng xử với người cao tuổi đã được hình thành trong gia đình, dòng họ, làng xã. Hai chữ ấy cùng nhau kiến tạo một chuẩn mực văn hóa sâu sắc và lâu bền: tuổi tác không chỉ là dấu hiệu sinh học của đời người, mà còn là nơi kết tinh ký ức, kinh nghiệm, nhân cách và những giá trị sống được bồi đắp qua thời gian. Vì thế, người cao tuổi không chỉ cần được kính trọng, mà còn cần được lắng nghe, gìn giữ và đặc biệt là khai thác, phát huy như một phần tài sản tinh thần vô giá của gia đình, cộng đồng và xã hội.
Người xưa có câu “Gia hữu nhất lão, như hữu nhất bảo” (Nhà có người già như có bảo vật) để nói về truyền thống trân quý người già, coi người già như báu vật, ông bà, cha mẹ cao tuổi luôn được đặt ở vị trí trung tâm của sự kính trọng và yêu thương. Bữa cơm gia đình thường xác định rõ chỗ ngồi của người trên, không chỉ như một thói quen sinh hoạt, mà còn như một cách sắp đặt trật tự gia đình, nơi vai trò của người gia trưởng, người cao niên được thừa nhận, coi trọng và gìn giữ.
Trong giao tiếp hằng ngày, lời thưa gửi của con cháu với ông bà, cha mẹ luôn có trên, có dưới, có trước, có sau, như một cách giữ gìn lễ phép và nền nếp gia đình. Những công việc lớn nhỏ trong nhà, từ chuyện dựng vợ gả chồng cho con cháu, lo giỗ chạp, thờ cúng tổ tiên đến các việc liên quan đến đất đai, nhà cửa, họ hàng, nhiều khi đều cần đến ý kiến của người cao tuổi. Không chỉ bởi vai vế, mà còn bởi người già được xem là “cây cao bóng cả”, là người hiểu việc, hiểu người, hiểu lẽ đời, có thể làm điểm tựa tinh thần và đạo lý cho cả gia đình.
Ở làng quê Việt Nam xưa, người cao tuổi cũng giữ một vị thế rất đặc biệt. Họ là người có tiếng nói trong họ tộc, trong làng xóm, trong những việc hòa giải, khuyên răn, giữ nếp làng, giữ lệ xóm. Trong cấu trúc làng xã truyền thống, bên cạnh bộ máy chức dịch, nhiều việc hệ trọng của làng còn được bàn bạc trong các thiết chế như hội đồng kỳ mục, kỳ lão, nơi những người cao niên, có uy tín, có vai vế và kinh nghiệm được tham gia vào việc định đoạt các công việc chung, từ tô thuế, sưu dịch, hương ước, tế lễ, công điền đến trật tự, phong tục của làng. Một cụ già cao tuổi trong làng thường được nhìn bằng những chuẩn mực: sống mẫu mực, hiểu đạo lý, thường được cộng đồng kính trọng không chỉ qua lời xưng hô, mà còn bằng sự nể phục đối với uy tín, nhân cách và kinh nghiệm sống đã được thử thách qua thời gian.
Trong nhiều không gian sinh hoạt cộng đồng, người cao tuổi thường được nhường chỗ, được hỏi trước, được mời ngồi trên, được chúc thọ, được mừng tuổi, được gửi gắm những lời cầu chúc sống lâu, sống khỏe, sống vui cùng con cháu. Lời nói của các cụ cũng thường được lắng nghe như lời dạy bảo, khuyên răn, như sự nhắc nhở của kinh nghiệm và đạo lý đối với con cháu, họ hàng, làng xóm. Những điều ấy cho thấy sự kính trọng người già không chỉ là phép lịch sự trong giao tiếp, mà đã trở thành một phần của trật tự văn hóa và đạo lý xã hội trong đời sống làng quê Việt Nam.
Bởi thế, những lễ mừng thọ, lên lão trong đời sống làng quê không chỉ là việc riêng của một gia đình, mà còn là niềm vui chung của họ tộc, xóm làng. Một nhà có người sống lâu, sống khỏe, sống mẫu mực thường được xem là nhà có phúc haowcj đại phúc. Con cháu có ông bà, cha mẹ cao tuổi để phụng dưỡng, để chúc thọ, để quây quần trong những ngày vui ấy cũng được coi là có phúc. Trong lễ mừng thọ, không chỉ có hoa, có áo mới, có lời chúc, mà còn có nghi thức trang trọng, có sự sum họp của con cháu, sự chứng kiến của họ hàng, láng giềng, cộng đồng, có niềm tự hào của gia đình khi còn giữ được gốc rễ, còn có bậc cao niên làm điểm tựa tinh thần.
Lễ mừng thọ vì vậy vừa là nghi lễ tôn vinh người cao tuổi, vừa là một bài học đạo đức nhắc người trẻ biết kính trên nhường dưới, biết hiếu thuận với ông bà, cha mẹ, biết chăm sóc người già không chỉ bằng bổn phận mà bằng lòng biết ơn. Nó cũng nhắc các gia đình khác nhìn vào đó để học lấy nếp sống hiền hòa, siêng năng, tử tế, chăm lo cho cha mẹ, giữ gìn gia phong, bởi trong quan niệm dân gian, tuổi thọ của người già không chỉ là phúc phần của riêng một cá nhân, mà còn là phúc ấm của gia đình, là kết quả của một nếp nhà biết sống có đạo lý, có trước có sau.
Điều đáng nói là truyền thống “trọng lão, trọng xỉ” của người Việt không đơn thuần dừng lại ở cách cư xử lễ phép hay nghi lễ dành cho người già, mà còn là một phương thức văn hóa để xã hội thừa nhận giá trị đích thực của người cao tuổi. Một cộng đồng biết coi trọng người già thường cũng là một cộng đồng biết giữ gốc, biết giữ đạo lý, biết lắng nghe chiều sâu của ký ức và không để mình trở nên nông cạn trước dòng chảy thời gian.
- Từ “trọng lão, trọng xỉ” đến triết lý sống “uống nước nhớ nguồn”
Thực tế cho thấy, những lời thưa gửi, cách nhường chỗ, vị trí trong bữa cơm hay sự lắng nghe người cao tuổi chỉ là lớp biểu hiện bên ngoài của “trọng lão, trọng xỉ”. Ẩn sau những ứng xử quen thuộc ấy là một mạch đạo lý sâu xa của người Việt: “uống nước nhớ nguồn”. Đó không chỉ là lời nhắc về lòng biết ơn, mà còn là cách con người tự đặt mình vào dòng chảy liên tục của đời sống, nơi hôm nay không thể tách rời hôm qua, nơi thế hệ sau luôn được nâng đỡ bởi công lao, kinh nghiệm và sự vun đắp của những thế hệ đi trước.
“Uống nước nhớ nguồn” trước hết là ý thức về sự tiếp nối văn hóa và bảo vệ “nguồn”. Mỗi gia đình, mỗi cộng đồng, mỗi dân tộc đều có một lịch sử âm thầm của mình. Lịch sử ấy không chỉ nằm trong sách vở hay những sự kiện lớn, mà còn nằm trong bữa cơm, mái nhà, ruộng vườn, nghề nghiệp, nếp sống, lời dạy, cách ứng xử và những thói quen được truyền từ đời này sang đời khác. Người cao tuổi chính là phần “nguồn”, phần sống động nhất trong ký ức và dòng tiếp nối ấy. Qua thế hệ họ, con cháu không chỉ biết chuyện của một đời người, mà còn hiểu thêm nếp nghĩ, nếp sống, những khó khăn, những hy sinh và những chuẩn mực đã góp phần làm nên gia đình, cộng đồng, xã hội hôm nay.
Vì vậy, kính trọng người cao tuổi trong tinh thần “uống nước nhớ nguồn” không chỉ là kính trọng một cá nhân đã cao niên, mà là trân trọng những nhân chứng lịch sử. Một câu chuyện cũ của ông bà có thể không còn mới với người trẻ, nhưng trong đó có khi là kinh nghiệm vượt khó của cả một thời. Một lời nhắc nhở của cha mẹ có thể nghe quen tai, nhưng phía sau lại là sự đúc kết từ những va vấp mà người đi sau chưa từng trải qua. Một thói quen tiết kiệm, một cách giữ nhà, một lời dặn về họ hàng, làng xóm, đạo nghĩa, có thể rất bình dị, nhưng chính những điều ấy tạo nên chiều sâu đạo lý của gia đình, cộng đồng. Qua những câu chuyện bên mâm cơm, những lời chỉ bảo trong ngày giỗ tết, những phong tục thờ cúng tổ tiên, cách ứng xử với họ hàng, làng xóm, cách gìn giữ tiếng nói, nếp nhà, lễ nghĩa, người cao tuổi âm thầm truyền lại cho con cháu không chỉ ký ức mà còn cả vốn văn hóa, phong tục, tập quán đã làm nên bản sắc của mỗi gia đình, mỗi vùng quê và rộng hơn là hồn cốt của dân tộc.
Chính từ vai trò lưu giữ và trao truyền ấy, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” còn giúp con người học cách khiêm nhường trước thời gian và những biến đổi của xã hội. Trong nhịp sống hiện đại, cái mới, cái nhanh, cái trẻ thường được đề cao mạnh mẽ, được xã hội cổ xúy, khuyến khích. Điều này tạo động lực cho sự phát triển, nhưng nếu chỉ chạy theo tốc độ mà quên chiều sâu, con người rất dễ trở nên nhẹ gốc, thiếu điểm tựa và dễ phủ nhận những gì thuộc về quá khứ. Trọng người cao tuổi, vì thế, không phải là níu kéo cái cũ một cách bảo thủ, mà là biết giữ lại phần lắng đọng của kinh nghiệm, phần bền vững của đạo lý và phần nhân văn của ký ức để cái mới không trở thành sự đứt gãy. Và quan trọng hơn biết học hỏi, biết khai thác, biết phát huy những giá trị tinh hoa đó cho sự phát triển của xã hội hiện đại.
Bên cạnh đó, “uống nước nhớ nguồn” xưa nay không phải là một khẩu hiệu treo cao bên ngoài đời sống, mà là một hệ giá trị cần được thực hành mỗi ngày ở gia đình, cộng đồng. Nó bắt đầu từ cách con cháu học cách đối xử tử tế, tận tâm, chăm sóc ông bà, cha mẹ trong gia đình, mở rộng ra cách nhìn, sự quan tâm, chăm lo, tôn vinh người cao tuổi trong cộng đồng và đi xa hơn trong cách xã hội xây dựng chính sách an sinh tích cực để tuổi già được sống an toàn, có phẩm giá và ý nghĩa. Một cộng đồng biết “uống nước nhớ nguồn” là cộng đồng hiểu rằng phát triển không chỉ là đi nhanh về phía trước, mà còn quay lại học hỏi từ quá khứ, trân trọng và biết ơn quá khứ mỗi ngày.
- Những thách thức của xã hội 4.0 với truyền thống “trọng lão, trọng xỉ”, “uống nước nhớ nguồn”
Dù vẫn được nhắc đến, giữ gìn như một giá trị đẹp của văn hóa Việt Nam, truyền thống “trọng lão, trọng xỉ”, “uống nước nhớ nguồn” hôm nay không còn được nhận thức và thực hành một cách tự nhiên như trước. Không phải vì người Việt bỗng dưng phai nhạt lòng kính trọng người già hay lãng quên cội nguồn, mà bởi điều kiện sống, cấu trúc gia đình, phương thức giao tiếp và nhịp vận hành của xã hội đã và đang thay đổi rất nhanh. Trong dòng chảy ấy, nhiều giá trị từng được nuôi dưỡng bền bỉ trong không gian gia đình, làng xóm, họ tộc, cộng đồng nay đứng trước không ít va đập của đời sống hiện đại.
Trước hết, gia đình nhiều thế hệ sống quây quần đang dần thu hẹp, nhường chỗ cho mô hình gia đình hạt nhân. Không gian chung giữa ông bà, cha mẹ, con cháu ít hơn trước. Những bữa cơm đông đủ, những buổi tối cả nhà ngồi bên nhau, những dịp con cháu nghe người già kể chuyện gia đình, chuyện họ mạc, chuyện làng xóm, chuyện những năm tháng đã qua cũng thưa dần trong nhịp sống bận rộn.
Ngay cả trong những gia đình còn chung sống dưới một mái nhà, sự khác biệt về nhịp sống giữa các thế hệ cũng ngày càng rõ. Người trẻ quen với tốc độ, với giao tiếp ngắn, với quyết định nhanh, với áp lực công việc và những mối bận tâm ngoài xã hội. Còn người cao tuổi lại cần sự chậm rãi, cần đối thoại trực tiếp, cần được lắng nghe, cần cảm giác mình vẫn được tham dự vào các quyết định gia đình và vẫn thuộc về đời sống chung của con cháu.
Chính sự “lệch” nhịp ấy làm cho vị trí của người cao tuổi trong gia đình và cộng đồng có lúc bị mờ đi. Có những việc lớn nhỏ trong nhà, con cháu không còn hỏi ý kiến ông bà, cha mẹ. Có những lời góp ý bị xem là “xưa cũ”, “không hợp thời”. Có khi con cháu vẫn giữ lễ phép bề ngoài, nhưng lại thiếu một cuộc trò chuyện thật, thiếu sự kiên nhẫn để lắng nghe, thiếu sự tôn trọng đối với thế giới tinh thần của người già. Thậm chí, trong một số trường hợp, những biểu hiện rất tự nhiên của tuổi già như chậm chạp, hay quên, nói đi nói lại một câu chuyện cũ lại bị nhìn bằng định kiến, bị gán vội là “lẩm cẩm”, “lẫn”, “khó tính”… Trong một xã hội quá đề cao năng suất, hiệu quả, tốc độ và giá trị kinh tế, những người đã chậm lại vì tuổi tác rất dễ bị nhìn như lớp người đứng bên lề đời sống.
Mặt khác, xã hội 4.0 còn tạo ra một khoảng cách bất bình đẳng mới: khoảng cách công nghệ giữa các thế hệ. Khi nhiều hoạt động của đời sống chuyển lên môi trường số, từ giao tiếp, mua bán, thanh toán, khám chữa bệnh, cập nhật thông tin cho đến các dịch vụ hành chính, người cao tuổi nếu không được cập nhật, hỗ trợ để thích nghị rất dễ rơi vào trạng thái lúng túng, phụ thuộc hoặc bị loại ra khỏi những ứng dụng, tiện ích mà xã hội hiện đại mang lại.
Có người không biết dùng điện thoại thông minh nên khó liên lạc với con cháu ở xa. Có người không biết phân biệt thông tin thật giả nên dễ bị lừa đảo. Có người muốn học nhưng ngại hỏi vì sợ bị con cháu sốt ruột, chê chậm, chê kém, chê không biết. Khi công nghệ tiến quá nhanh mà sự dìu dắt liên thế hệ không đủ kiên nhẫn, người cao tuổi có thể cô đơn ngay giữa một thế giới thông tin tưởng như kết nối mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Những thách thức lớn nhất đối với truyền thống “trọng lão, trọng xỉ” hôm nay có thể nhận diện: nguy cơ bị giữ lại như một nghi thức đẹp nhưng rỗng dần trong đời sống thường nhật. Nếu người cao tuổi vẫn được chúc thọ, vẫn được mời ngồi trên trong ngày lễ, vẫn được nhắc đến bằng những lời trang trọng, nhưng ngày thường lại cô đơn, ít được hỏi han, ít được tham gia, ít được tôn trọng trong các quyết định liên quan đến chính mình, thì sự kính trọng ấy mới chỉ dừng ở hình thức. Một truyền thống chỉ còn lễ nghi mà thiếu chăm sóc thực chất, thiếu lắng nghe, thiếu đồng hành và thiếu điều kiện để người cao tuổi sống vui, sống khỏe, sống có ích sẽ khó giữ được sức sống lâu dài.
Bên cạnh đó, một thách thức khác đến từ chính cách hiểu chưa đầy đủ về sự kính trọng người già. Kính trọng không có nghĩa là đặt người cao tuổi lên một vị trí trang trọng để biểu tượng hóa họ, rồi lại vô tình tước đi quyền chủ động và sự tham gia của họ trong đời sống hằng ngày. Người già không chỉ cần được phụng dưỡng, mà còn cần được lựa chọn, được tham gia, được vui, được học, được kết nối, được sống theo nhịp phù hợp với mình.
Có những người con rất thương cha mẹ nhưng lại thương bằng cách áp đặt. Có những gia đình nói nhiều về hiếu kính nhưng ít khi hỏi cha mẹ có vui không, muốn sống thế nào, cần điều gì, có còn cảm thấy mình thuộc về gia đình hay không. Khi lòng hiếu thảo thiếu sự lắng nghe, nó dễ trở thành sự chăm sóc một chiều. Khi kính trọng thiếu sự thấu hiểu, nó có thể biến người cao tuổi thành người được “lo cho” nhưng không còn được “sống cùng” một cách trọn vẹn.
Với đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, thách thức cũng không nhỏ. Trong nhịp sống gấp gáp của xã hội hiện đại, con người dễ mải mê với những mục tiêu trước mắt mà quên đi chiều sâu của ký ức, công lao và sự tiếp nối. Khi gia đình ít có thời gian quây quần, khi con cháu ít nghe ông bà kể chuyện, khi những câu chuyện về tổ tiên, quê hương, dòng họ, nếp nhà không còn được truyền lại một cách tự nhiên, thì đạo lý biết ơn cũng có nguy cơ bị giản lược thành những khẩu hiệu quen thuộc.
Uống nước nhớ nguồn” không chỉ là nhớ đến người đã khuất trong ngày giỗ tết, mà còn là biết trân trọng những người đang sống bên mình, nhất là ông bà, cha mẹ, những người đã đi qua nhiều nhọc nhằn để vun đắp cho gia đình và thế hệ sau.
Bởi vậy, giữ gìn truyền thống “trọng lão, trọng xỉ”, “uống nước nhớ nguồn” trong xã hội mới không phải là giữ nguyên mọi hình thức cũ, mà là làm giàu lại nội dung của truyền thống ấy.
- Giữ hồn cốt văn hóa dân tộc cần đi vào thực chất
Muốn truyền thống “trọng lão, trọng xỉ” tiếp tục được giữ gìn và phát huy giá trị trong đời sống hôm nay, điều quan trọng nhất là phải đưa truyền thống ấy từ tầng nhận thức sang tầng hành động, từ những lời ca ngợi đẹp đẽ sang những ứng xử cụ thể trong gia đình, cộng đồng và xã hội.
Một gia đình kính trọng người cao tuổi không phải chỉ là gia đình nói hay về đạo lý, mà là gia đình biết dành thời gian cho ông bà, cha mẹ, biết hỏi han đều đặn, biết trò chuyện kiên nhẫn, biết hỏi ý kiến người già trong những chuyện cần thiết, biết tạo điều kiện để người già tham gia vào đời sống gia đình, và quan trọng hơn cả là biết yêu thương, chăm sóc người già bằng cả trách nhiệm lẫn tình thương.
Người cao tuổi rất cần được tôn trọng như những con người có quyền, có đời sống riêng, có ký ức, có nhu cầu, có lòng tự trọng và phẩm giá. Họ không chỉ cần cơm ăn, thuốc uống, chỗ ở, mà còn cần cảm giác mình vẫn có vị trí trong gia đình, vẫn được lắng nghe trong các mối quan hệ gia đình và cộng đồng. Nhiều cụ già buồn không phải vì thiếu tiền, mà vì thấy mình không còn được hỏi đến. Có người tổn thương không phải vì thiếu vật chất, mà vì cảm thấy lời nói của mình không còn trọng lượng. Có người cô đơn ngay trong nhà đông con cháu, bởi mọi người đều bận, ít ai ngồi xuống để nghe họ kể một câu chuyện cũ, hỏi họ một điều thân mật, hay chia sẻ với họ một niềm vui nhỏ trong ngày.
Kính trọng người cao tuổi hôm nay còn cần được thể hiện bằng việc phát huy vai trò tham gia của họ trong gia đình và xã hội. Trong gia đình, người già có thể tham gia dạy cháu, giữ nếp nhà, góp ý những việc cần thiết, nhắc nhở con cháu về đạo lý, phong tục, nguồn cội. Ở cộng đồng, họ có thể tham gia hội người cao tuổi, câu lạc bộ văn nghệ, dưỡng sinh, thiện nguyện, sinh hoạt tôn giáo, hoạt động khuyến học, hòa giải cơ sở, giữ gìn văn hóa địa phương. Trong đời sống hiện đại, người cao tuổi cũng cần được hỗ trợ để tham gia thế giới số ở mức phù hợp, biết phòng tránh rủi ro và sử dụng công nghệ hữu ích chứ không phải để họ bị bỏ lại phía sau.
Một xã hội thực sự “trọng lão” không thể chỉ dừng lại ở những lời tôn vinh người cao tuổi, mà phải có hạ tầng, chính sách và dịch vụ nâng đỡ tuổi già. Đó là hệ thống y tế thân thiện với người già, không gian công cộng thuận tiện cho người cao tuổi đi lại, các câu lạc bộ cộng đồng để người già không bị cô lập, các chương trình học công nghệ cho người lớn tuổi, cơ chế bảo vệ người cao tuổi trước lừa đảo, bạo lực và sự bỏ mặc, cùng những mô hình chăm sóc dựa vào gia đình kết hợp với cộng đồng và dịch vụ xã hội. Khi những điều kiện ấy được xây dựng, sự kính trọng mới không dừng lại ở văn hóa biểu tượng, mà đi vào chất lượng sống thực tế của người cao tuổi.
Ở chiều ngược lại, chính người cao tuổi cũng có thể góp phần làm cho truyền thống “trọng lão, trọng xỉ” trở nên mềm mại, gần gũi và sống động hơn. Người già càng bao dung, càng chịu lắng nghe, càng cởi mở với thế hệ trẻ, càng sẵn sàng học cái mới, thì càng dễ trở thành điểm tựa tinh thần cho con cháu. Được kính trọng không có nghĩa là chỉ ngồi ở vị trí được thờ phụng hay mặc nhiên giữ tiếng nói cuối cùng trong mọi việc. Người cao tuổi hôm nay, nếu còn sức khỏe và tinh thần, vẫn có thể là người truyền cảm hứng cho người trẻ tuổi bằng sự điềm tĩnh, độ lượng và ánh sáng của từng trải.
Một xã hội có thể rất phát triển về công nghệ, rất nhanh trong nhịp sống, rất mạnh về kinh tế, nhưng nếu những người cao tuổi trong xã hội ấy bị xem nhẹ, bị cô lập hoặc bị bỏ quên, thì sự phát triển đó vẫn thiếu đi một phần căn bản của tính nhân văn. Cách một xã hội đối xử với người già, suy cho cùng, chính là sự phản chiếu trình độ văn hóa, chiều sâu đạo lý và bản lĩnh phát triển của xã hội ấy.
Người Việt từ lâu vẫn tự hào về truyền thống hiếu kính, về tình nghĩa gia đình, về lối sống có trên có dưới, có trước có sau. Truyền thống “trọng lão, trọng xỉ” chính là một biểu hiện đẹp của chiều sâu văn hóa ấy. Bởi vậy, bảo tồn và phát huy truyền thống này trong đời sống hôm nay không phải là giữ nguyên mọi khuôn mẫu cũ, mà là làm mới nội dung, hình thức và phương thức thực hành để sự kính trọng người cao tuổi đi vào đời sống một cách thiết thực hơn, nhân văn hơn. Khi người cao tuổi tiếp tục được yêu thương, lắng nghe, chăm sóc, tôn trọng và tạo điều kiện tham gia vào đời sống gia đình, cộng đồng, truyền thống “trọng lão, trọng xỉ” sẽ không bị cũ đi, mà trở thành một nguồn lực nhân văn của phát triển, giúp người cao tuổi tiếp tục là kho, là mạch“nguồn” của kinh nghiệm lao động, trí tuệ và vốn xã hội quý báu phục vụ gia đình, cộng đồng và đất nước.

