Người Việt xưa có câu “trẻ cậy cha, già cậy con”, ngụ ý rằng tuổi thơ bé thì con cái nhờ vào cha mẹ và lúc cha mẹ già yếu thì trông vào con cháu để có chỗ nương tựa tuổi già. Câu thành ngữ này không chỉ thể hiện tình cảm trách nhiệm của các bậc ông bà, cha mẹ với con, cháu tình cảm trách nhiệm của con, cháu đối với các bậc sinh thành mà còn thể hiện truyền thống văn hóa tốt đẹp, nhân văn và đạo hiếu của dân tộc ta. Trong xã hội hiện đại, dù nhịp sống hổi hả và nhiều đổi thay trong điều kiện và các mối quan hệ gia đình, tuy nhiên trẻ cậy cha già cậy con vẫn còn là chân giá trị cần được giữ gìn và phát huy trong các gia đình Việt Nam
- Một câu thành ngữ – một nền đạo lý
Câu thành ngữ quen thuộc “Trẻ cậy cha, già cậy con” tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lý nhân sinh sâu sắc của người Việt về vòng đời, gia đình và nghĩa tình giữa các thế hệ. Khi còn thơ bé, con cái nương tựa vào cha mẹ để được chở che, nuôi dưỡng, dạy dỗ nên người. Đến khi cha mẹ tuổi cao, sức yếu, khả năng lao động giảm dần, con cháu lại trở thành điểm tựa để cha mẹ yên lòng đi tiếp những năm tháng cuộc đời. Trong sự luân chuyển ấy, gia đình hiện lên như một dòng chảy liên tục của yêu thương và trách nhiệm, nơi thế hệ trước nâng đỡ thế hệ sau, rồi thế hệ sau lại chăm nom, báo đáp thế hệ trước.
Chữ “cậy” trong câu thành ngữ không chỉ có nghĩa là nương nhờ, mà còn gửi gắm trong đó tình thương, niềm tin, bổn phận và đạo hiếu. Trong chiều sâu văn hóa Việt Nam, cha mẹ là gốc rễ của đời người, là nơi con cái được sinh thành, dưỡng dục, che chở và truyền trao những bài học đầu tiên về cách sống. Con cái lớn lên như biểu tượng cành lá, xanh tươi, không chỉ nhờ cơm ăn, áo mặc, học hành, mà còn nhờ tình yêu thương, sự nhẫn nại, lòng bao dung và biết bao hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Bởi vậy, khi cha mẹ già yếu, việc chăm sóc, phụng dưỡng không chỉ là trách nhiệm vật chất, mà còn là sự trả nghĩa, trả tình, là cách con người gìn giữ đạo lý gia đình và gốc rễ nhân văn của chính mình.
Điều đáng quý là câu thành ngữ “Trẻ cậy cha, già cậy con” không chỉ tồn tại như một lời khuyên riêng tư trong mỗi gia đình, mà còn trở thành một chuẩn mực của cộng đồng và xã hội. Có câu nói “Bách thiện hiếu vi tiên” (trăm điều thiện, chữ hiếu đứng đầu). Xưa kia, người con biết chăm sóc cha mẹ được xem là người có hiếu, đồng nghĩa với người có nhân cách và đạo đức. Ngược lại, người bỏ bê, vô trách nhiệm với cha mẹ già thường bị cộng đồng phê phán, coi đó là sự lệch lạc về đạo lý. Đạo hiếu vì thế không chỉ là chuyện của một mái nhà, mà là nền tảng “Đạo” và “Đức” của cả xã hội. Từ giáo dục gia đình mà hình thành nhân cách cá nhân. Từ cách cá nhân đối xử với cha mẹ mình mà người ta có thể nhận ra chiều sâu văn hóa của một gia đình, một dòng tộc và rộng hơn là của cả cộng đồng.
Tuy nhiên, không có giá trị văn hóa nào có thể đứng yên trước dòng chảy của thời gian và lịch sử phát triển. Mỗi biến đổi xã hội, từ điều kiện kinh tế, mô hình gia đình đến nhịp sống và quan hệ giữa các thế hệ, đều ít nhiều làm thay đổi cách con người tiếp nhận, gìn giữ và thực hành các giá trị truyền thống. Có những giá trị vì không được nâng niu, bồi đắp mà dần phai nhạt. Cũng có những giá trị không mất đi, nhưng không còn biểu hiện nguyên vẹn như xưa. Phải chăng “Trẻ cậy cha, già cậy con”, một trong những giá trị quan trọng, căn cốt của gia đình Việt Nam cũng đang bước vào một cuộc chuyển động mang tính thời đại, đặt ra không ít thách thức mới đối với mô hình gia đình người Việt ngày nay?
- Khi gia đình hiện đại làm thay đổi cách “cậy” nhau
Bước vào đời sống xã hội hiện đại, điều dễ nhận thấy nhất trong sự biến đổi của gia đình là quy mô gia đình ngày càng nhỏ lại, không gian sống thu hẹp hơn, trong khi nhịp mưu sinh lại gấp gáp hơn. Từ chỗ từng là một đơn vị gắn bó chặt chẽ giữa sản xuất, sinh hoạt, giáo dục và chăm sóc, gia đình ngày nay ngày càng chuyển mạnh sang vai trò của một đơn vị tiêu dùng, tổ chức đời sống và nâng đỡ tinh thần cho các thành viên. Chức năng kinh tế truyền thống có thể giảm đi, nhưng những chức năng khác của gia đình như chăm sóc, giáo dục, kết nối tình cảm, chia sẻ trách nhiệm và bảo đảm an sinh giữa các thế hệ lại không hề mất đi, thậm chí còn trở nên phức tạp hơn trong bối cảnh mới.
Ở chiều “trẻ cậy cha”, có thể thấy giữa đạo lý truyền thống và quy định pháp luật hiện nay vẫn có sự thống nhất khá rõ. Trẻ em phải được chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục, bảo vệ và được sống trong sự đùm bọc, tình yêu thương của gia đình. Cha mẹ có trách nhiệm bảo đảm những điều kiện vật chất, tinh thần cần thiết để con cái lớn lên khỏe mạnh, được học hành, được phát triển toàn diện và hình thành nhân cách tích cực. Đây không chỉ là tình thương tự nhiên của cha mẹ đối với con cái, mà còn là trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm xã hội của gia đình đối với trẻ em.
Nhưng ở chiều ngược lại, “già cậy con” lại đang có nhiều biến đổi phức tạp hơn. Trong xã hội truyền thống, mô hình gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống khá phổ biến, nên cha mẹ già thường ở gần, thậm chí ở cùng con cháu. Vì thế, việc chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ được con cháu thực hiện hằng ngày, trong từng bữa ăn, giấc ngủ, lúc ốm đau hay khi “trái gió trở trời”. Báo hiếu cha mẹ không phải là một khái niệm xa xôi, cũng không chỉ là lời răn dạy chung chung, trừu tượng, mà hiện diện trong những hành vi rất cụ thể, rất đời thường của con cháu đối với ông bà, cha mẹ: bát cháo lúc bệnh, chén nước khi khát, lời hỏi han mỗi sớm chiều.
Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, điều ấy không còn dễ dàng thực hiện như trước, nhất là khi mô hình gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến. Nhiều người trẻ rời quê đi học, đi làm, lập nghiệp ở các đô thị lớn, thậm chí định cư ở nước ngoài. Khoảng cách địa lý khiến việc chăm sóc cha mẹ hằng ngày trở nên khó khăn hơn. Ngay cả khi con cái vẫn yêu thương, hiếu kính với cha mẹ, không phải ai cũng có điều kiện ở gần, có đủ thời gian và khả năng để chăm sóc thường xuyên. Nhịp sống gấp gáp, áp lực công việc, áp lực mưu sinh, áp lực nuôi dạy con cái khiến nhiều người trẻ rơi vào tình trạng quá tải. Có những gia đình trẻ, áp lực tự lo cho cuộc sống của mình đã không dễ, chưa nói đến khả năng chu cấp đầy đủ, đều đặn cho cha mẹ già.
Một thực tế khác cũng rất đáng suy nghĩ là trong nhiều gia đình hiện nay, không phải cha mẹ già “cậy” con, mà ngược lại, con cái vẫn đang “cậy” vào cha mẹ cao tuổi. Nhiều người cao tuổi sau cả một đời lao động, tích lũy, có lương hưu hoặc một phần tài sản dành dụm, khi về già không những chưa được nghỉ ngơi đúng nghĩa, mà vẫn tiếp tục hỗ trợ con cháu. Họ phụ giúp tiền bạc, trông cháu, đưa đón cháu đi học, coi nhà, làm việc nhà, dạy cháu học, thậm chí có người vẫn tiếp tục lao động để chia sẻ gánh nặng kinh tế với con.
Đáng lẽ, tuổi già phải là quãng thời gian con người được thảnh thơi hơn, được chăm lo cho sức khỏe, được sống với những sở thích, niềm vui riêng sau một đời làm việc và cống hiến. Nhưng trên thực tế, không ít người cao tuổi vẫn tiếp tục đảm nhận những vị trí, vai trò và bổn phận mới như một sự phân công vô hình trong gia đình. Họ vẫn phải trở thành điểm tựa, vẫn là người nâng đỡ, vẫn âm thầm gánh thêm phần việc của con cháu, trong khi chính họ cũng đã bước vào độ tuổi cần được nghỉ ngơi, chăm sóc và sẻ chia.
Điều này cho thấy quan niệm “già cậy con” trong thực tế không còn diễn ra một chiều như trước, nghĩa là không chỉ còn là câu chuyện cha mẹ già nương tựa, phụ thuộc vào con cái, mà trong nhiều trường hợp đã có sự chuyển dịch, thậm chí đảo chiều tạo nên sự “cậy” nhau giữa các thế hệ trở nên linh hoạt, đa dạng và nhiều sắc thái hơn. Quan hệ giữa các thế hệ vì thế vừa gắn bó hơn trong sự tương trợ, sẻ chia, vừa chịu nhiều áp lực hơn bởi những gánh nặng đời sống đang đặt lên cả người trẻ lẫn người già.
Dẫu vậy, cha mẹ vẫn thương con theo lý lẽ người Việt “nước mắt chảy xuôi”. Dù tuổi đã cao, nhưng về tâm lý và nhận thức, nhiều người cao tuổi vẫn sẵn sàng dành dụm, hy sinh, giúp đỡ con cháu mà không đòi hỏi sự đáp đền. Có khi ngoài miệng cha mẹ nói “già cậy con”, nhưng trong thẳm sâu lòng mình, họ vẫn chỉ mong con cái bình an, tử tế, có một cuộc sống ổn định. Nhiều người già thậm chí còn cố gắng tự lo cho mình tối đa có thể, bởi họ không muốn trở thành gánh nặng cho con cháu.
Cũng vì thế, khái niệm “phụng dưỡng” hay “báo hiếu” ngày nay được nhiều gia đình hiểu mềm mại hơn, thực chất hơn và phù hợp hơn với những điều kiện sống mới. Không phải người con nào ở xa cha mẹ cũng bị coi là “bất hiếu”. Không phải gia đình nào thuê người chăm sóc cha mẹ, gửi cha mẹ vào một cơ sở dưỡng lão tốt, hoặc hỗ trợ cha mẹ bằng tiền bạc, dịch vụ y tế, dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp… cũng là thiếu tình cảm.
Trong nhiều hoàn cảnh, những cách chăm sóc khác với mô hình truyền thống vẫn có thể là lựa chọn phù hợp để con cái thực hiện trách nhiệm của mình, nhất là khi họ không thể trực tiếp ở bên cha mẹ mỗi ngày. Điều quan trọng là phía sau những cách thức ấy vẫn phải có tình yêu thương, sự quan tâm, trách nhiệm, sự đồng cảm và những hiện diện tinh thần cần thiết của con cháu trong đời sống của cha mẹ già.
Một cuộc điện thoại ân cần, một lần về thăm đúng lúc, sự quan tâm đến sức khỏe và đời sống tinh thần của cha mẹ, sự tôn trọng những lựa chọn riêng của cha mẹ, sự sắp xếp chu đáo khi cha mẹ đau yếu… đôi khi còn có ý nghĩa hơn nhiều lễ giáo bề ngoài. Xã hội hiện đại có thể làm thay đổi cách con cái báo hiếu, nhưng không được làm mất đi lòng hiếu thảo. Hình thức có thể khác, điều kiện có thể khác, khoảng cách có thể xa hơn, nhưng cốt lõi của đạo hiếu vẫn phải là yêu thương, biết ơn, chăm lo và không bỏ mặc ông bà, cha mẹ khi tuổi già sức yếu.
Tuy nhiên, một thực tế đáng lo ngại là trong đời sống hiện nay vẫn còn những biểu hiện tiêu cực trong quan hệ giữa người cao tuổi với con cháu như: con cái thờ ơ, bỏ bê, né tránh trách nhiệm chăm sóc cha mẹ, có người coi cha mẹ già như gánh nặng, thậm chí có những trường hợp ngược đãi, xúc phạm, chiếm đoạt tài sản của cha mẹ, sử dụng bạo lực với cha mẹ. Những hiện tượng ấy không chỉ cho thấy sự suy giảm đạo hiếu trong một số gia đình, mà còn là dấu hiệu đáng báo động về sự xuống cấp của nhân cách và văn hóa ứng xử giữa các thế hệ. Bởi khi một bộ phận xã hội không còn biết kính trọng người già, không còn biết ơn những người đã sinh thành, nuôi dưỡng mình, thì xã hội ấy cũng đang tự đánh mất một phần rất căn bản trong nền tảng đạo đức và nhân văn của chính nó.
Vì vậy, gìn giữ đạo hiếu trong xã hội hiện đại không chỉ là việc nhắc lại mối quan hệ “cậy”, những lời răn dạy đạo đức, mà cần được cụ thể hóa bằng giáo dục gia đình, bằng trách nhiệm pháp lý, bằng các chính sách an sinh, dịch vụ chăm sóc người cao tuổi và bằng một môi trường văn hóa biết tôn trọng, bảo vệ, nâng đỡ người già trong mỗi gia đình cũng như trong toàn xã hội.
- Từ tư tưởng “cậy con” đến sự chủ động “cậy mình”
Dẫu “già cậy con” là một giá trị đẹp của gia đình, nhưng trong bối cảnh dân số đang già hóa nhanh, người cao tuổi cũng không nên đặt toàn bộ tuổi già của mình vào sự trông chờ con cháu. Nếu cả đời cha mẹ chỉ dành hết cho con, không có sự chuẩn bị cần thiết cho chính mình, thì khi tuổi già đến, người cao tuổi rất dễ rơi vào thế bị động, phụ thuộc, tổn thương, thậm chí phải đối diện với nhiều rủi ro khiến họ không còn đủ điều kiện để tiếp tục “nước mắt chảy xuôi” như trước. Vì vậy, bên cạnh tình yêu thương dành cho con cháu, mỗi người cũng cần biết chuẩn bị cho tuổi già của mình như một cách tự bảo vệ bản thân, giữ gìn phẩm giá, duy trì sự chủ động và giảm bớt áp lực cho con cháu.
Bởi vậy, bên cạnh đạo lý “già cậy con”, xã hội hiện đại cần bổ sung một chuẩn mực, giá trị mới: người cao tuổi cũng cần biết “cậy” chính mình. Đây không phải là sự phủ nhận vai trò của con cháu, càng không phải là cổ vũ cho lối sống lạnh lùng, tách rời khỏi gia đình. Ngược lại, đó là cách để người cao tuổi giữ được sự chủ động, tự trọng và xây dựng “vùng” an toàn cho chính mình. Khi người cao tuổi có sự chuẩn bị tốt và kỹ hơn cho tuổi già, quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng trở nên nhẹ nhõm hơn, bền vững hơn và giàu tình thương hơn.
Theo các nhà nghiên cứu lứa tuổi, sự chuẩn bị cho tuổi già cần bắt đầu từ khi con người còn ở tuổi trung niên, thậm chí sớm hơn. Trước hết là chuẩn bị về điều kiện kinh tế, tài chính. Khi tuổi thọ ngày càng tăng, con người có thể sống thêm nhiều năm sau khi nghỉ hưu hoặc về già. Nếu không có tích lũy, không có lương hưu, bảo hiểm, tài sản hoặc nguồn thu ổn định, tuổi già rất dễ rơi vào khó khăn về mức sống. Một khoản dự phòng, một kế hoạch tài chính phù hợp, một ý thức tiết kiệm từ sớm sẽ giúp người cao tuổi có thêm niềm tin, sự bình an khi không còn khả năng lao động như trước.
Mặc dù vậy, thực tế cho thấy tuổi già không chỉ cần tiền, cần vật chất đảm bảo cuộc sống. Tuổi già còn cần sức khỏe, niềm vui, các mối quan hệ và cảm giác mình vẫn còn có ích. Vì thế, bên cạnh tích lũy vật chất, những người trẻ cũng cần tích lũy “vốn xã hội” cho tuổi già của bản thân. Đó là bạn bè, hàng xóm, đồng nghiệp cũ, câu lạc bộ, hội nhóm, cộng đồng, các mối quan hệ xã hội lành mạnh.
Nhiều người khi về già chỉ quanh quẩn với con cháu, dần dần thu hẹp các mối quan hệ của mình. Khi con cháu bận rộn, họ dễ rơi vào cô đơn, hụt hẫng. Trong khi đó, nếu người cao tuổi duy trì được bạn bè, sinh hoạt cộng đồng, tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao, học tập, thiện nguyện, họ sẽ có đời sống tinh thần phong phú hơn, độc lập hơn và vui khỏe hơn.
Người cao tuổi cũng cần chủ động tìm hiểu, tiếp cận các dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe, phúc lợi xã hội, dịch vụ chăm sóc tại nhà, các mô hình dưỡng lão, các câu lạc bộ người cao tuổi. Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng dịch vụ chăm sóc không nên bị nhìn bằng con mắt nặng nề như trước. Nếu một cơ sở dưỡng lão có điều kiện tốt, có chăm sóc y tế, có sinh hoạt văn hóa, có bạn bè cùng trang lứa, có không gian an toàn và nhân văn, thì đó cũng có thể là một lựa chọn tích cực. Điều quan trọng là người cao tuổi được tôn trọng, được chăm sóc tử tế, được sống trong môi trường phù hợp với nhu cầu của mình.
Kinh nghiệm của nhiều quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh như Hàn Quốc, Nhật Bản cho thấy, chuẩn bị cho tuổi già đã trở thành một phần quan trọng trong “kế hoạch” cuộc đời của mỗi người. Từ khá sớm, người dân đã có ý thức về quỹ hưu trí, bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, nhà ở và các dịch vụ dành cho tuổi già. Con cái vẫn yêu thương cha mẹ, nhưng trong xã hội công nghiệp phát triển, sôi động và cạnh tranh, không phải lúc nào họ cũng có thể trực tiếp phụng dưỡng cha mẹ theo mô hình truyền thống Á Đông.
Vì thế, người cao tuổi có xu hướng tự chủ hơn, còn xã hội cũng phải phát triển các thiết chế hỗ trợ người già một cách chuyên nghiệp, nhân văn và phù hợp hơn. Đây cũng là xu hướng mà Việt Nam không thể đứng ngoài, nhất là khi quá trình già hóa dân số đang ngày càng rõ rệt và đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với gia đình, cộng đồng cũng như hệ thống an sinh xã hội.
Tất nhiên, nói người cao tuổi cần chủ động không có nghĩa là con cháu được phép thoái thác bổn phận và trách nhiệm. Tâm lý cha mẹ có thể không muốn làm phiền con, nhưng con cái không được vì thế mà xao nhãng hay bỏ quên cha mẹ. Cha mẹ có thể có lương hưu, có tài sản, có bạn bè, có dịch vụ chăm sóc, nhưng tình cảm của con cháu vẫn là điều thiêng liêng mà không gì có thể thay thế được.
Một người già có thể sống trong căn nhà đủ đầy, nhưng vẫn cô đơn nếu thiếu tiếng nói cười của con cháu. Một người mẹ có thể không cần tiền của con, nhưng vẫn mong một lời hỏi thăm, một sự động viên hằng ngày. Một người cha có thể không nói ra nỗi buồn của mình, nhưng vẫn lặng lẽ chờ một bữa cơm con cháu trở về sum họp sau những bon chen, vật lộn với cuộc đời.
Ở chiều ngược lại, con cái dù đã trưởng thành cũng vẫn cần đến cha mẹ theo những cách rất riêng. Có khi không phải cần tiền bạc hay sự chăm sóc cụ thể, mà cần một nơi để trở về, một lời khuyên điềm tĩnh, một ánh mắt bao dung, một cảm giác được chở che sau những va đập ngoài xã hội.
Cha mẹ già có thể không còn đủ sức gánh vác thay con, chịu trách nhiệm cùng con như trước, nhưng sự hiện diện của cha mẹ vẫn là điểm tựa tinh thần sâu xa của gia đình Việt. Bởi vậy, quan hệ giữa cha mẹ và con cái không chỉ là câu chuyện ai chăm sóc ai, ai phụ thuộc vào ai, mà là sự nương tựa hai chiều bằng tình thương, ký ức, trách nhiệm và nghĩa tình.
Trong xã hội hôm nay, càng suy ngẫm về câu “trẻ cậy cha, già cậy con”, càng thấy thấm thía ý nghĩa nhân văn sâu sắc của nó. Câu nói ấy cần được nhìn nhận bằng một tinh thần vừa truyền thống, vừa hiện đại. Truyền thống là giữ lấy đạo hiếu, tình thương, lòng biết ơn và trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ. Hiện đại là biết tổ chức lại đời sống tuổi già một cách chủ động, khoa học và phù hợp hơn với điều kiện mới, để người cao tuổi được sống vui, sống khỏe, sống an toàn và hạnh phúc.
Một câu thành ngữ ngắn gọn nhưng gửi lại cho chúng ta một điểm tựa bên dòng chảy của thời gian và tuổi tác, điều mà ai rồi cũng sẽ đi qua để thấu hiểu: hôm nay ta là con, ngày mai ta sẽ là cha mẹ; hôm nay ta còn trẻ, một ngày nào đó ta cũng sẽ già. Và sau tất cả, cách chúng ta đối xử trọn vẹn với cha mẹ hôm nay cũng chính là cách chúng ta gieo vào gia đình, vào con cháu, vào xã hội một hạt giống nhân nghĩa cho ngày mai.
Đặng Vũ Cảnh Linh, Người cao tuổi 4.0, NXB Tri thức, 2026

