Quy Nhơn, Bình Định (nay thuộc tỉnh Gia Lai) vùng đất võ, trời văn đã nổi danh, nơi mà ngay cả khi chưa một lần đặt chân tới, người ta, kể cả những đứa trẻ, vẫn có một cảm giác gần gũi đến lạ. Những đền đài tráng lệ của Chăm Pa, những con tàu dậy sóng trên cửa biển Thị Nại, những tiếng vó ngựa Tây Sơn và tinh thần thượng võ vẫn hiện diện qua từng trang sách sử và những giai thoại được truyền lại. Những vần thơ kỳ lạ, ám ảnh của Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên vẫn vang vọng, không dứt. Câu chuyện kể về Quy Nhơn, Bình Định như những thước phim quay chậm đi qua năm tháng, để rồi đọng lại như những lớp trầm tích văn hóa mỏng mà lại bền chặt. Mỏng vì dấu xưa không còn rõ nét, nhưng bền chặt vì văn hóa đã ở vào tầng sâu nhất của ký ức và tiềm thức, nơi thời gian không thể xóa nhòa.
Chuyến tàu rời Sài Gòn trong đêm, đi qua những dải tối kéo dài, nơi ánh đèn của những ga nhỏ chỉ kịp hiện lên rồi lại mất hút trong bóng tối. Diêu Trì đón chúng tôi vào một trưa hè nắng đứng bóng, mọi thứ sáng rõ đến mức không còn khoảng mờ nào, làm dịu đi cảm giác vội vã của một chuyến công tác. Lần đầu đến thành phố Quy Nhơn trong và chỉ được phép ở lại chưa đầy hai mươi bốn giờ, những khoảng thời gian ngắn ngủi ấy không làm nhẹ đi trải nghiệm, mà ngược lại, khiến việc lựa chọn của chúng tôi trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Trước mắt đoàn công tác là một vùng đất vừa rộng đang mở ra nhiều hướng khác nhau và mỗi hướng đều gợi lên một cảm giác thôi thúc phải đi, phải chạm tới, dù biết rằng thời gian là không đủ tất cả cảm nhận.
- Theo thơ Chế Lan Viên tìm đến Đồ Bàn
Sau bữa cơm trưa thân mật bên bờ biển và trao đổi công việc cùng những đồng nghiệp ở Đại học Quy Nhơn, người bạn hỏi giờ đi đâu, câu trả lời của tôi gần như bật ra ngay, không kịp nghĩ: “muốn đến thành Đồ Bàn, thăm tháp Chàm và viếng mộ Hàn Mặc Tử…” . Nhưng rồi chính trong khoảnh khắc ấy, tôi lại hụt hẫng bởi thời gian một ngày là không đủ. Nếu phải lựa chọn thì Đồ Bàn hiện lên trong suy nghĩ đầu tiên của tôi như lời hẹn đã có từ rất lâu.
Bên tai lúc ấy như văng vẳng câu thơ của Chế Lan Viên: “Thành Đồ Bàn cũng thôi không nức nở / Trong sương mờ huyền ảo lắng tai nghe…”. Một cảm giác muốn làm kẻ lữ khách lang thang, bước vào miền “sương mờ huyền ảo” ấy, để thử lắng nghe, thử chạm vào những gì còn sót lại của thời gian và biết đâu, trong một khoảnh khắc rất khẽ, lại được cảm nhận tiếng cười của Chiêm nương đủ để “cho lòng anh quên một phút buồn lo”.
Ngay trước cổng khách sạn, vội vã bắt một chiếc taxi, tôi cùng người em lên xe và nói: “Cho chúng tôi đến thành Đồ Bàn”. Người lái xe nhìn lại, ánh mắt thoáng ngạc nhiên, rồi cầm máy gọi về tổng đài hỏi. Câu trả lời bên kia rất nhanh, nhưng cũng rất lạ, không ai rõ nơi ấy ở đâu. Vào khoảng năm 2010, internet chưa phổ biến, thông tin không dễ tra cứu như bây giờ nên tôi không thể hỏi “bác” google và có câu trả lời sau một cú bấm điện thoại. Sau một thoáng lúng túng, bất chợt đầu tôi nhớ ra hai chữ “An Nhơn”, vội nói lại với người lái xe. Bác tài khẽ gật đầu, chiếc xe lăn bánh từ trung tâm về phía ngoại thành. Và thế là hành trình khoảng 27 km của chúng tôi bắt đầu…
Thành Đồ Bàn hay Vijaya theo tiếng Phạn, nghĩa là “Thắng lợi” từng là kinh đô của vương quốc Chăm Pa suốt gần năm thế kỷ (999–1471), được dựng trên một gò đất cao ở vùng An Nhơn, Bình Định. Sau những thất bại trước Đại Việt, Người Chăm rời kinh đô từ Lâm Ấp, Mỹ Khê về đây và không chọn kinh đô này một cách ngẫu nhiên. Phía trước Đồ Bàn mở ra đầm Thị Nại, một cửa biển kín gió đủ để những đoàn thuyền lớn ra vào. Phía sau là hệ núi đồi như một bức tường thành phòng thủ tự nhiên. Xung quanh đây cũng là đồng bằng rộng, trù phú đủ sức nuôi dưỡng một đô thị lớn và có khả năng cung cấp đầy đủ lương thảo cho binh sĩ.

Trong thế kỷ X, khi Chăm Pa bước vào thời kỳ hưng thịnh của thương mại hàng hải, những con thuyền từ Ấn Độ, Trung Hoa, từ thế giới Hồi giáo lần lượt cập bến Thị Nại, rồi theo đường nước tiến vào kinh đô nơi quyền lực, tín ngưỡng và mậu dịch cùng hiện diện, đan cài trong một chỉnh thể rực rỡ, vừa phồn hoa, vừa bí ẩn. Một thế đất vừa mở ra với biển, vừa khép lại bằng núi, đủ để tồn tại, đủ để phát triển, và cũng đủ để trở thành trung tâm của một thời kỳ lịch sử.

Ký ức về Đồ Bàn vì thế không chỉ nằm trong sử sách, mà còn hiện lên sống động trong thi ca. Trong Điêu tàn, khi mới mười sáu tuổi, Chế Lan Viên đã nhìn thấy một Đồ Bàn khác không phải phế tích, mà trong thế giới tưởng tượng đầy mơ mộng của ông như kinh đô của ánh sáng với sự xa hoa và hoa lệ:
“Đây, điện các huy hoàng trong ánh nắng
Những đền đài tuyệt mỹ dưới trời xanh
Đây, chiến thuyền nằm mơ trên sông lặng
Bầy voi thiêng trầm mặc dạo bên thành…”
Biến động lớn nhất của Đồ Bàn đến vào năm 1471, khi Lê Thánh Tông đại phá Vijaya. Theo sử liệu ghi lại, kết quả của những trận chiến khốc liệt là hơn ba vạn người Chăm bị bắt, bốn vạn người tử trận, những con số khô khan, nhưng phía sau những số phận, những nỗi đau của cả một thời đại. Người Chăm tiếp tục xuôi về phương Nam, rời bỏ kinh đô từng gắn bó qua nhiều thế kỷ. Thành quách sụp đổ, điêu tàn, để lại phía sau những phế tích lặng im cùng những lớp ký ức chìm sâu trong lòng đất và thời gian.
Rồi khoảng ba thế kỷ sau, trên chính nền kinh đô đổ nát ấy, Nguyễn Nhạc lên ngôi Hoàng đế lập ra triều đại Tây Sơn. Ông dựng lại thành Đồ Bàn, lấy nơi đây làm kinh đô của Tây Sơn với tên gọi Hoàng Đế thành vào năm 1778. Tuy nhiên, số phận Hoàng Đế thành cũng không tồn tại được lâu, khi những cuộc chiến giữa Tây Sơn và nhà Nguyễn sau này tiếp tục cuốn vùng đất này vào vòng xoáy binh đao. Khi nhà Nguyễn thống nhất đất nước, vua Gia Long định đô tại Phú Xuân (Huế) và đến năm 1816 cho phá bỏ Đồ Bàn, chuyển thủ phủ Bình Định về Quy Nhơn. Từ đó, Đồ Bàn lặng lẽ lui về phía sau của lịch sử, chỉ còn lại như một phế tích, nơi mang dấu vết của nhiều triều đại chồng lên nhau, nhưng không còn một triều đại nào thực sự hiện hữu.
Rẽ vào An Nhơn, bất chợt bắt gặp dòng chữ “Thành Hoàng Đế – Tháp Cánh tiên cách 500m”. Lúc ấy mới hiểu ra, cái tên Đồ Bàn, tôi buột miệng nói với bác tài khi nãy không phải ai cũng nhớ để gọi và nó không còn là tên một địa danh hành chính. Chỉ rẽ một đoạn ngắn từ mặt đường Tỉnh lộ vào chúng tôi đã chạm mặt với Đồ Bàn xưa.
Theo những ghi chép lịch sử, thành Ngoại với chu vi hơn 7.400 mét trải rộng, gắn chặt vào thế đất tự nhiên: phía Đông tựa núi, ba mặt còn lại xa hơn là những dòng sông uốn lượn như những hào nước tự nhiên, một cấu trúc vừa mang thế công, vừa giữ thế thủ.
Điểm đến của chúng tôi là Tử Cấm Thành, vòng trong cùng của toàn bộ hệ thống thành. Theo tư liệu ghi chép hiện nay, khu vực này có dạng hình chữ nhật, chu vi khoảng 600 mét, chiều dài 174 mét, chiều rộng 126 mét. Tường thành được đắp bằng đất và đá ong, hai mặt dày khoảng 1,5 mét, những đoạn còn lại cao nhất hiện nay cũng chỉ còn chừng 3 mét, đủ để hình dung, nhưng không còn đủ để tạo nên cảm giác uy nghi như thuở ban đầu.

Cổng thành quay về hướng Nam, hiện ra trước mắt chúng tôi, khác với những gì tưởng tượng, thành không cao, không đồ sộ, không tạo cảm giác áp chế như nhiều thành quách cổ còn nguyên vẹn. Nó đứng đó, lặng lẽ, như một khu đất đã quen với việc để người ta đi qua không cần gây ấn tượng, không cần phô bày, chỉ âm thầm giữ lại phần còn sót lại của mình.
Có lẽ cổng vào mang dáng dấp quen thuộc của kiến trúc thời Nguyễn. Bốn trụ cột vươn lên, vuông vức, phủ một lớp màu thời gian ngả vàng, điểm những ô hoa văn hình thoi đã phai, nhưng vẫn đủ để nhận ra dấu tích của những người thợ xưa từng tỉ mỉ chạm khắc nên những họa tiết cầu kỳ. Trên mỗi cột, những đường chạm rồng uốn lượn, dù không còn sắc nét, vẫn giữ được thần thái vừa uy nghi vừa mềm mại, như một dư âm còn sót lại của quyền lực và mỹ cảm đã qua…
Bước qua cổng, điều gây bất ngờ trước hết là một bãi đất trống trải rộng, gần như hoang, không có cung điện, đền đài, lớp lớp thành lũy như hình dung, mà chỉ là cỏ xanh trải dài, ôm lấy một con đường đất nhỏ dẫn vào bên trong. Ở chính giữa, một cột cờ nhỏ đứng lên đơn độc, bị bỏ quên và giản dị đến mức nếu không để ý có thể dễ dàng bỏ qua.
Tất cả Đồ Bàn là đây. Không có gì phô trương, không có dấu hiệu của một kinh đô từng rực rỡ như trong những trang sách đã đọc. Trước mắt chỉ là những khoảng trống, nơi gió đi qua, trời mở rộng lên cao và trong xanh hơn, trong khi mọi thứ dường như lặng đến mức chính mình phải dừng lại. Và rồi từ chính khoảng trống ấy, một suy nghĩ khác dần hiện ra, có những nơi, lịch sử không cần hiện diện, chỉ cần vắng đi cũng đủ để thời gian phải lên tiếng.
Men theo lối đi, những đoạn lan can thấp chạy dài hai bên, phủ một lớp màu thời gian sẫm lại. Hoa văn hình học lặp lại, đơn giản nhưng đều đặn, nhiều chỗ đã mờ, có chỗ gần như biến mất, chỉ còn lại những đường nét gợi nhớ. Trên các trụ, những khối trang trí hình cầu giống như nụ hoa đã khép lại đứng yên, không còn bóng dáng của một không gian từng được chăm chút. Một bức bình phong cũ hiện ra, bề mặt phủ kín rêu và dấu vết thời gian. Màu men cũ, những mảnh sành đính lấp lánh ngày nào giờ chỉ còn lại vài điểm sáng nhỏ.
Nổi bật nhất giữa thành cổ Đồ Bàn còn lại hiện nay là Lầu Bát Giác. Không lớn, không cao, cũng không mang vẻ uy nghi nhưng Lầu hiện diện như một công trình còn nguyên vẹn, khiến quang cảnh xung quanh như có trục để quay về. Công trình này tám cạnh, mở ra bốn phía, đứng giữa khoảng trống rộng, không tường thành bao bọc, không lớp lớp kiến trúc nối tiếp, mà vẫn giữ được một vị trí rất riêng vừa trung tâm, vừa cô độc.
Tương truyền, Lầu Bát Giác do danh tướng Võ Tánh (1768-1801) xây dựng khi trấn thủ Bình Định. Ở chính nơi này, vào những năm cuối thế kỷ XVIII, khi quân Tây Sơn thất thủ, Võ Tánh đã chọn cách tự thiêu để giữ thành, khép lại một trận chiến trong im lặng của lửa. Sau này Lầu Bát Giác được phục chế lại theo đúng nguyên bản và cũng được vẽ, nhắc đến trong một số tài liệu nghiên cứu của các học giả Pháp.

Không còn khói, không còn lửa, không còn tiếng va chạm của binh khí, Lầu Bát Giác trở lại như một điểm nhấn lặng trung tâm của Đồ Bàn, nơi kết tụ của nhiều lớp thời gian: Chăm pa, Tây Sơn, Nguyễn, chồng lên nhau. Phía trên cùng, tầng gác nhỏ vẫn mở ra bốn phía, như một con mắt thần âm thầm quan sát vạn vật xung quanh trước những cuộc “bể dâu”. Không còn để lính canh, không còn chiêng trống, không còn những hiệu lệnh được phát ra, nhưng dường như vẫn con “mắt thần” đó vẫn đứng im, làm nhiệm vụ của mình, canh giữ vùng đất này, canh giữ ký ức, canh giữ cả những gì đã đi qua như chưa bao giờ có thể mất đi.
Đi theo lối đất cũ từ Lầu Bát Giác, rẽ về phía bên trái thành, hiện ra Hồ Bán Nguyệt, một phế tích còn sót lại của Đồ Bàn xưa. Hồ nay đã cạn, chỉ còn lại những bậc đá kè sứt mẻ, uốn cong nhẹ như một vầng trăng khuyết. Bên trong, lớp đáy lộ ra rõ ràng, lẫn giữa đất và cát là những viên gạch vỡ nằm im, như những mảnh ký ức chưa kịp tan đi theo thời gian.
Theo ghi chép và đo đạc, hai hồ bán nguyệt trong thành dài 17m, rộng 10m và sâu 1,6m. Người trông coi di tích kể lại, trong lần khai quật trước đây, đoàn khảo cổ đã tìm thấy nhiều mảnh gốm, mảnh sành và cả những cổ vật có giá trị của người Chăm cổ. Những thứ nhỏ bé ấy, tưởng như rời rạc, lại trở thành vật chứng phản ánh nền văn hóa từng hiện diện nơi đây: rực rỡ, sống động.
Tương truyền, Thủy hồ này từng là chốn hậu cung, nơi vua chúa, phi tần và cung nữ từng dạo chơi, tắm mát, nơi tiếng cười, tiếng nước, tiếng nhạc, tiếng ngâm vịnh đã từng hòa vào nhau. Nhưng đứng trước mặt hồ hôm nay, thật khó để hình dung được sự rộn ràng ấy. Có lẽ cải cảnh hoàng cung huy hoàng ấy chỉ có thể là những vần thơ được tái hiện trong trí tưởng tượng của Chế Lan Viên một thời:
“Đây, trong ánh ngọc lưu ly mờ ảo
Vua quan Chiêm say đắm thịt da ngà
Những Chiêm nữ mơ màng trong tiếng sáo
Cùng nhịp nhàng uyển chuyển uốn mình hoa…”
Đứng trên nền xưa đất cũ, khẽ nhắm mắt lại, chúng tôi như bị dẫn dắt, vẫn còn nghe đâu đó những khúc nhã nhạc réo rắt, thấp thoáng các Chiêm nương trong tà áo trắng, những điệu múa, những nghi lễ, những sự chuyển động mềm mại, cuốn hút đến mê hoặc…Và rồi lại là thực tại, đất trống, nền hoang, bâng khuâng như câu thơ xưa của danh sĩ Trần Quang Triều (1286-1325), viết về Tràng An: “cựu thời vương khí mai thu thảo/ Mộ vũ tiêu tiêu dã điệp phi” (Khí đế vương triều xưa chôn vùi dưới cỏ mùa thu/mưa chiều hiu hắt bướm nội bay).
Có lẽ, Đồ Bàn hôm nay cũng vậy. Không có đàn bướm bay, nhưng vẫn còn cỏ, còn gió, còn linh khí đế vương lặng sâu dưới lòng đất, đủ để gợi, để chạm, để những bước chân lữ hành khi ghé qua cũng phải dừng lại, biết trân trọng từng di chỉ, văn vật và những dấu tích còn lại nơi đây.
Đoạn cuối của hành trình đưa chúng tôi đến khu đất phía sau thành, nơi có khu mộ đặc biệt của Võ Tánh và Ngô Tùng Châu (1752–1801). Hai ngôi mộ hiện ra hiện ra không lớn, không phô trương, nằm thấp giữa nền đất, phủ một lớp rêu và thời gian đã ngả màu.
Phần mộ Võ Tánh đắp tròn, phần mộ Ngô Tùng Châu hình chữ nhật nhô lên như một gò đất nhỏ, phía trước là tấm bia dựng đứng, phía sau là bức bình phong cũ, những hoa văn đã mờ đi, chỉ còn lại những đường nét đủ để gợi nhớ về một cấu trúc từng được chăm chút. Xung quanh là những bụi cây thấp, vài khóm hoa, không gian yên tĩnh đến mức gần như tách biệt hẳn với thế giới bên ngoài.
Trong quan niệm truyền thống, mộ tròn thường gắn với ý niệm về sự viên mãn, khép kín, trở về với tự nhiên. “Trời tròn, đất vuông” có thể hàm ý cuộc đời một danh tướng sau cùng cũng trở về trong một vòng tròn trọn vẹn. Lịch sử ghi lại, năm 1801, Võ Tánh đã chọn tự thiêu để giữ thành, chấp nhận cái chết để đổi lấy sự sống cho binh sĩ và cùng lúc đó, Ngô Tùng Châu cũng tuẫn tiết, khép lại một chương bi tráng của cuộc chiến.
Sau khi chiếm được thành, Gia Long đã cho an táng Võ Tánh ngay tại chính nơi này, giữa kinh đô cũ của Tây Sơn. Một hành động không chỉ mang ý nghĩa tưởng thưởng công lao, mà còn mang tính biểu tượng rất rõ: đặt cái chết của một trung thần ngay trên nền quyền lực của đối phương, như một cách khẳng định sự kết thúc của một triều đại và đồng thời bẻ gãy tinh thần của những gì còn sót lại.
Đặt những tranh cãi của lịch sử “đúng – sai”, “thắng – thua” sang một bên, chúng tôi dừng lại trước hai ngôi mộ, lặng lẽ thắp hương cho hai vị danh tướng. Khói hương bay lên rất mỏng, không thẳng mà tản ra trong không gian chiều đã bắt đầu chùng xuống. Không còn cảm giác đang đứng giữa một di tích, mà giống như đang đứng trước một điều gì đó riêng tư hơn, sâu hơn nơi con người đối diện với những lựa chọn đã được trả giá bằng chính cuộc đời mình.
Chiều mênh mang, những ráng mây đỏ trôi về. Từ đây có thể nhìn xa ra phía tháp Cánh Tiên, dáng tháp vươn lên giữa nền trời nhạt, vừa rõ, vừa xa, như một điểm nối giữa những lớp thời gian vẫn còn chồng lên nhau trong vùng đất này. Không ai nói với ai một lời. Chỉ có làn gió đi qua, rất nhẹ trong khoảng lặng đủ dài để tai lại văng vẳng nghe lời thơ Chế Lan Viên: “Đây, những Tháp gầy mòn vì mong đợi / Những đền xưa đổ nát dưới Thời Gian…”.
Và rồi, chúng tôi rời Đồ Bàn, mang theo những cảm xúc khó gọi thành tên, mang theo những điều học được, những điều hiểu thêm, những điều sẽ mang theo khi lần đầu chạm tới một trung tâm văn hóa, nơi kết tinh những lớp giá trị cốt lõi, sâu xa nhất của Bình Định.
Tháp Chàm – những gì còn đứng lại
Ở Việt Nam, dấu tích tháp Chăm không chỉ hiện diện ở một vùng. Từ Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận… dọc dải đất miền Trung và Nam Trung Bộ, những cụm tháp Chăm vẫn còn đó, như những cột mốc của một nền văn minh từng trải dài theo chiều dài biển Đông.
Với người Chăm, tháp không đơn thuần là một công trình kiến trúc, mà trước hết là không gian thiêng nơi thờ các vị thần của Ấn Độ giáo, đặc biệt là Shiva, nơi đặt Linga biểu tượng của sự sinh sôi và sức mạnh vũ trụ. Tháp cũng là nơi diễn ra các nghi lễ tôn giáo quan trọng, gắn với đời sống tinh thần của cộng đồng. Mỗi ngọn tháp vì thế không chỉ là gạch đá, mà là một cấu trúc văn hóa hoàn chỉnh, nơi tín ngưỡng, nghệ thuật và tri thức xây dựng của người Chăm kết tụ trong một hình khối duy nhất, vươn lên giữa đất trời.
Không phải ngẫu nhiên mà Bình Định được coi là nơi tập trung dày đặc và tiêu biểu nhất của kiến trúc Chăm muộn, gắn với kinh đô Vijaya. Lần đầu đến Bình Định, tất nhiên chúng tôi muốn tìm đến các di tích tháp Chăm. Một thoáng dừng chân ở tháp Cánh Tiên vẫn chưa đủ như thể mới chạm vào một phần rất nhỏ của điều gì đó còn đang ở phía sau. Cái cảm giác “chưa tới” ấy khiến chúng tôi tiếp tục rời đi trong một chút tiếc nuối.

Chiếc taxi rời khỏi thành, lặng lẽ lăn bánh qua những cánh đồng thấp, qua những con đường nhỏ nối ra trục chính. Không gian dần mở ra. Những mái nhà thấp nép mình bên đường, những thửa ruộng đang vào vụ, những vệt bụi mỏng bay theo bánh xe. Tất cả trôi qua chậm, đều, như một lớp nền rất thật của vùng đất này.
Rồi cửa ngõ thành phố Quy Nhơn bắt đầu hiện ra, không đột ngột, mà như những ánh điện trên các con phố dần sáng lên theo chiều muộn. Nhịp sống cũng theo đó mà nhanh hơn, gấp gáp hơn với những con đường mở rộng, những dòng xe bắt đầu dày lên, những người lao động lặng lẽ trở về sau một ngày dài, mang theo chút mệt mỏi và cả nhu cầu rất giản dị tìm lại hơi ấm của gia đình trong những vệt sáng kéo dài theo từng dải.
Và chính trong dòng chuyển động ấy, khi chúng tôi không còn chủ ý tìm kiếm nữa, hai hình khối quen mà lạ bất chợt hiện ra. Tôi chợt reo lên Tháp Hưng Thạnh (hay còn gọi là Tháp đôi Quy Nhơn). Và lần này, không còn cân nhắc nữa, chiếc xe taxi dừng lại như thể chính tôi vừa bất ngờ và vừa cho phép mình dừng lại.
Theo các tài liệu Tháp Hưng Thạnh theo tên vùng đất xưa, được xây dựng vào khoảng thế kỷ XII–XIII, trong giai đoạn hưng thịnh của kinh đô Đồ Bàn, vương quốc Chăm Pa. Khác với nhiều cụm tháp Chăm thường gồm ba hoặc nhiều tháp, nơi đây chỉ còn lại hai tháp đứng song song, như một cặp kiến trúc vừa tách biệt, vừa gắn kết, tạo nên một bố cục hiếm gặp trong tổng thể kiến trúc Chăm.
Theo các nhà nghiên cứu, hai tháp này vốn là không gian thờ tự các vị thần của Ấn Độ giáo, có thể liên quan đến Shiva vị thần tối cao trong tín ngưỡng Chăm thời kỳ này. Nhưng điều làm nên sự đặc biệt của Tháp Đôi không chỉ nằm ở chức năng tôn giáo, mà còn ở phong cách kiến trúc: những đường nét trang trí mang dấu ấn giao thoa, khi nghệ thuật Chăm đã bước vào giai đoạn muộn, tiếp nhận thêm ảnh hưởng từ văn hóa Khmer, tạo nên những chi tiết mềm mại hơn, phóng khoáng hơn, nhưng vẫn giữ được sự chắc khỏe đặc trưng của vùng Vijaya.
Khoảng gần 6 giờ chiều, chúng tôi dừng lại trước hai tháp Chăm. Nằm ở vị trí khá thuận lợi, cách trung tâm thành phố khoảng 3 km, trên đường Trần Hưng Đạo, nơi đây tưởng như dễ thấy nhưng lại dễ bị bỏ qua. Bởi tháp không đứng tách biệt, không tự tạo khoảng cách, mà hiện diện ngay giữa đời sống thường nhật như một phần của thành phố này từ rất lâu rồi.
Ánh sáng không còn vàng rực mà dịu xuống, ngả dần sang màu xám xanh của buổi chạng vạng. Một bên là đường phố, xe cộ nối nhau, đèn xe bắt đầu bật lên, tiếng người nói, tiếng máy nổ, những cửa hàng vừa lên đèn… nhịp sống quen thuộc của một thành phố biển đang chậm rãi bước vào buổi tối.
Hai ngọn tháp đứng đó, trầm lặng, màu gạch sẫm lại trong ánh chiều. Những mảng rêu phong bám vào thân tháp, len vào từng khe gạch, khiến bề mặt không còn phẳng, mà giữ lại những dấu vết âm thầm của bao lớp cũ. Vừa chạm mắt đã thấy hai tháp không hoàn toàn giống nhau, một cao hơn, một thấp hơn đứng gần nhau trong im lặng. Người xưa khi dựng nên hai khối tháp ấy hẳn đã có một dụng ý nào đó mà hậu thế khó lý giải, tuy nhiên để chúng song hành như hai hình thể đối xứng, như một cặp đôi đứng giữa đất trời, không quá cao mà ai cũng phải ngước nhìn, như sự cân bằng về đạo âm dương rất tự nhiên và thuần khiết.
Kiến trúc ở đây mềm mại hơn so với tháp Cánh Tiên. Các vòm cửa giả uốn cong, những đường nét trang trí mang ảnh hưởng của nghệ thuật Khmer, tạo nên một cảm giác vừa cổ kính, vừa gần gũi như một nhịp giao thoa của những lớp văn hóa từng đi qua vùng đất này.
Chúng tôi bước chậm vào trong. Khi ánh sáng tự nhiên gần như tắt hẳn, hệ thống đèn bắt đầu được bật lên. Ánh sáng từ dưới chân tháp hắt ngược lên, chạm vào từng lớp gạch, làm nổi rõ từng đường nét kiến trúc. Màu gạch không còn là nâu sẫm đơn thuần, mà chuyển sang những sắc độ ấm, đỏ, cam, vàng như thể vẫn giữ lại một phần hơi nóng từ đất nung thuở ban đầu.

Ngước nhìn những vòm cửa tối, nơi ánh sáng không chạm tới, tôi có cảm giác phía sau đó vẫn còn những khoảng sâu hơn nơi trong mường tượng từng có khói hương, có lửa, có những nghi lễ diễn ra trong sự thành kính. Ánh đuốc chập chờn hắt lên tường gạch, những dáng người trong trang phục trắng bước đi chậm rãi, tay nâng lễ vật, miệng khấn những lời mà hôm nay không còn ai hiểu trọn vẹn. Cũng có thể đã từng có một lễ cầu mưa, một nghi thức dâng thần, hay chỉ là một đêm cộng đồng tụ lại, hát múa, làm lễ như bao đời trước. Những hình ảnh ấy không rõ ràng, chỉ thoáng qua, rời rạc nhưng vẫn còn lẩn khuất đâu đó đủ để cảm nhận.
Không phải ngẫu nhiên mà Bình Định được coi là nơi tập trung dày đặc và tiêu biểu nhất của kiến trúc Chăm muộn. Tháp ở đây không vươn cao thanh thoát như Mỹ Sơn, không mềm mại huyền ảo như Ninh Thuận, mà mang một dáng vẻ riêng: chắc, gọn, khỏe, và có phần trầm hơn. Những khối kiến trúc vuông vức, những đường gờ rõ nét, những mảng tường dày tạo nên cảm giác rằng tháp không chỉ là nơi thờ tự, mà còn mang trong mình một tinh thần phòng thủ như một dấu vết còn lại của một thời kỳ lịch sử nhiều biến động.
Và có lẽ cũng vì thế, khi đứng trước những tháp Chàm ở Bình Định, người ta không chỉ nhìn thấy cái đẹp, mà còn cảm nhận được một thứ sức nặng của thời gian, của lịch sử, và của một nền văn minh đã đi qua, nhưng vẫn chọn ở lại theo cách riêng của mình.
Rời tháp Chăm, chúng tôi trở về thành phố. Một không gian bạn bè, những câu chuyện công việc và đời sống lại tiếp nối. Và rồi là những món ăn dân dã, hải sản tươi từ biển Bình Định, vài ly bầu đá ngâm mát lạnh, cây đàn guitar của người bạn, và những tiếng hát trong trẻo đủ để khép lại một hành trình dài theo cách rất riêng và tự nhiên của vùng đất này.
- Hàn Mặc Tử – nơi thơ ở lại cùng trăng và biển
Bữa ăn tối vui vè kết thúc khi đêm về. Cũng khá muộn rồi, Thành phố phía xa vẫn sáng, nhưng phía biển mở ra sâu hơn, tối hơn một khoảng tối không làm người ta sợ, mà chỉ khiến người ta thấy rộng. Đang chuẩn bị nói lời chia tay, người bạn nói rất nhẹ, như thể đó là điều tự nhiên của những người chủ nhà hiếu khách: “Về sớm là khó ngủ đấy, hay là uống cà phê giao lưu thêm nhé. Gần đây có quán cafe cạnh mộ Hàn Mặc Tử, lên uống lý cafe rồi ghé thăp hương cho Hàn”. Tôi hơi khựng lại, vì sao người bạn biết tôi là người hâm mộ Hàn Mặc Tử nhỉ. Vậy là tôi không có sự lựa chọn nào cả, chỉ đi theo cơ duyên của một ngày quá đỗi đặc biệt này.
Chúng tôi đi lên dốc. Con đường nhựa nhỏ uốn theo triền núi Ghềnh Ráng, men qua dốc Mộng Cầm, gió biển thổi ngược lên mang theo hơi nước và mùi mặn của đêm. Ánh đèn không nhiều, chỉ vừa đủ để nhìn đường, phần còn lại là bóng tối và tiếng sóng dội vào ghềnh đá phía dưới.
Con dốc ấy không chỉ dẫn lên cao, mà như dẫn vào một miền ký ức. Trong khoảnh khắc, đâu đó rất khẽ, tôi chợt nhớ đến câu hát quen:
“Đường lên dốc đá nửa đêm trăng tà nhớ câu chuyện xưa
Lầu ông Hoàng đó thuở nao chân Hàn Mặc Tử đã qua
Ánh trăng treo nghiêng nghiêng, bờ cát dài thêm hoang vắng
Tiếng chim kêu đau thương, như nức nở dưới trời sương
Lá rơi rơi đâu đây sao cứ ngỡ bước chân người tìm về giữa đêm buồn”
Những ca từ ấy, không hiểu vì sao, lại khớp đến lạ với con đường trước mắt như thể đã ở đây từ rất lâu, trước cả bước chân người đến sau. Và cũng chính nơi này, Hàn Mặc Tử đã từng đi qua, từng yêu, từng chờ, từng tuyệt vọng trong mối tình với Mộng Cầm, một mối tình không dài, không trọn, mang một nỗi bi ai, buồn thương sâu sắc, để lại dư âm không dễ nguôi trong thơ, trong nhạc và trong lòng người.
Qua cổng khu Ghềnh Ráng – Tiên Sa, con đường tiếp tục đưa chúng tôi lên đồi Thi Nhân, nơi an nghỉ cuối cùng của nhà thơ tài hoa, đoản mệnh một thời. Ngôi mộ nằm trên một gò cao, lưng tựa vào triền cỏ mịn như nhung, phía trước mở ra toàn bộ biển Quy Nhơn. Không cần những công trình đồ sộ, chính thế đất ấy đã làm nên vẻ đẹp của nơi này một sự hài hòa tự nhiên giữa con người và cảnh quan, giữa đời sống và thi ca.
Ngay từ lối vào, một “vườn thơ” đã mở ra như những những người xây dựng đều là người yêu mến thơ Hàn. Những phiến đá, những tấm bảng, những mảng gỗ khắc chữ mang theo những câu thơ quen thuộc. Cổng vào là một phiến bê tông giả gỗ, đề câu: “Trăm năm vẫn một lòng yêu / Và còn yêu mãi, rất nhiều em ơi!”, một lời tự bạch vừa giản dị, vừa da diết như chính cách Hàn Mặc Tử yêu, hết mình, không giữ lại.
Tôi đi chậm giữa những câu thơ ấy, không đọc hết những câu tôi từng đọc, mà để con chữ đi qua mình, như gió trăng nơi đây. Bởi với Hàn Mặc Tử, thơ dường như không cần được hiểu trọn vẹn, chỉ cần được cảm.
Ngôi mộ hiện ra khi con đường khép lại. Không lớn, không đồ sộ, nhưng chắc và rõ. Khối đá granit xếp thành từng bậc vuông vức, bề mặt nhẵn, lạnh. Phía trước là tấm bia khắc tên Hàn Mặc Tử, chữ vàng nổi lên trên nền đá sẫm, giản dị mà đủ để người ta dừng lại. Trên đó ghi rõ: “Đây an nghỉ trong tay Đức Mẹ Maria – Hàn Mặc Tử…”, những dòng chữ ngắn gọn, không nhiều, nhưng như khép lại một đời người bằng sự bình thản hiếm thấy.
Ít ai để ý rằng, ngôi mộ này không chỉ là nơi an nghỉ, mà còn là một sự gửi gắm. Sau nhiều năm, chính người bạn tri kỷ, thi sĩ Quách Tấn cùng gia đình và những người thân đã đứng ra cải táng, dựng lại mộ phần cho ông tại nơi này. Một sự sắp đặt không phô trương, nhưng đủ để thấy rằng, có những tình bạn trong văn chương không chỉ dừng lại ở câu chữ, mà còn đi theo nhau đến tận cuối một đời người.
Đứng trước tấm bia ấy, người ta không chỉ đọc một cái tên, mà như chạm vào một mối liên hệ rất sâu giữa thơ, giữa người, và giữa những gì còn ở lại sau tất cả. Dưới kia là biển. Đêm đã xuống hẳn. Sóng không nhìn thấy, nhưng nghe rất rõ, từng lớp dồn vào bờ rồi tan ra. Gió thổi qua mang theo một cảm giác vừa mát vừa lạnh thứ lạnh không của thời tiết, mà của một khoảng trống rất sâu trong lòng người. Trên cao, trăng đã lên, ánh sáng không quá mạnh nhưng đủ để phủ lên không gian một lớp dịu dàng, khiến mọi thứ như mềm đi.
Và trong khoảnh khắc ấy, thơ của Hàn Mặc Tử không còn là những câu chữ đã đọc, mà như đang hiện ra cùng cảnh, không tách khỏi nơi này: “Ai mua trăng tôi bán trăng cho/không bán đoàn viên ước hẹn hò”
Người ta vẫn gọi thơ Hàn là “điên”, là “loạn”, là sự hỗn loạn hoặc phóng túng ngôn từ làm thơ trở nên phi logic và khó cảm. Nhưng đứng ở đây, giữa biển, giữa gió, giữa ánh trăng, cái “điên” ấy lại giống như một trạng thái cảm xúc quá đầy, đến mức không còn giữ được hình thức bình thường nữa. Đó cũng là sự phá cách ở Hàn. Khi bên ngoài là biển, là gió, là trăng và trong lòng cũng là biển, là gió, là trăng… khi mọi ranh giới bắt đầu mờ đi, khi Hàn không còn biết mình đang đứng trước biển, hay đang đứng trước chính lòng mình. Đó chính là tâm trạng Biển hồn ta khi Hàn muốn nhuộm cả không gian từ chính bầu máu nóng tim mình:
“Máu tim ta tuôn ra làm biển cả,
Mà sóng lòng dồn dập như mây trôi.
Sóng lòng ta tràn lan ngoài xứ lạ
Dâng cao lên, cao tột tới trên trời…”
Đứng trước biển Quy Nhơn, trong cái không gian không giới hạn ấy, người ta mới hiểu rằng cái “sóng lòng” kia không chỉ là một hình ảnh. Nó có thể trào dâng, dồn lại, rồi bùng lên thành những cơn điên dữ dội một thứ điên đầy chất phá, nhưng cũng đầy sáng tạo. Cảnh đấy, người đấy, tâm hồn đấy, nhưng lại đẹp trong một cái “điên” đầy kỳ lạ:
“Ôi ngông cuồng! ôi rồ dại, rồ dại!
Ta đi thuyền trên mặt nước lòng ta.
Ôi ngông cuồng! ôi rồ dại, rồ dại!
Ta cắm thuyền chính giữa vũng hồn ta!”
Nhưng Hàn Mặc Tử không chỉ có những cơn dữ dội ấy. Ở một phía khác, ông vẫn là một người yêu, yêu đến tận cùng, đau đến tận cùng với các mối tình của mình: “Người đi một nửa hồn tôi mất/Một nửa hồn tôi hóa dại khờ…”
Những năm cuối đời, mang trong mình căn bệnh phong, Hàn Mặc Tử sống tại trại phong Quy Hòa, không xa nơi này. Tách khỏi đời sống bình thường, nhưng lại gắn bó sâu sắc hơn bao giờ hết với biển, với trăng, với Quy Nhơn cho đến khi mất. Nhiều bài thơ “điên”, đầy đau thương mà vẫn diễm lệ, đầy ám ảnh mà vẫn nhân văn sâu sắc, vẫn phản ánh nhất góc khuất con người nhất được ông viết tại đây và truyền lại cho hậu thế.
Cách khu mộ một đoạn ngắn là nơi trưng bày thư pháp và cuộc đời thi sĩ. Có người nghệ sĩ dùng bút lửa khắc thơ Hàn trên gỗ thông, từng nét chữ cháy sém, để lại mùi nhựa thông thoảng nhẹ trong không khí. Người nghệ sĩ ấy là Dzũ Kha, một người đến với Hàn Mặc Tử không chỉ bằng tình yêu thi ca, mà bằng một thứ duyên rất sâu, gần như định mệnh.

Như nhiều người, Dzũ Kha yêu Hàn trước hết bởi tài năng, nhưng rồi chính những câu chuyện đời đầy thương tâm của thi sĩ đã giữ ông ở lại. Từ những ngày Ghềnh Ráng còn hoang sơ, cỏ dại phủ kín, rất ít người lui tới, ông đã dựng một túp lều nhỏ trên sườn núi để ở lại, trông nom mộ phần. Thương một thi sĩ lúc sống cô đơn, khi mất đi lại càng quạnh quẽ, không mấy bóng người thân thăm viếng, ông tự mình lo ngày giỗ, ngày sinh của Hàn Mặc Tử suốt hơn hai mươi năm, lặng lẽ như một người thân ruột thịt.
Không dừng lại ở đó, ông đi tìm lại Hàn từ những dấu vết còn sót lại. Ông tìm gặp người thân, người quen, những người từng đi qua cuộc đời thi sĩ, lần theo từng câu chuyện rời rạc để ghép lại một đời người ngắn ngủi mà nhiều đau đớn. Và rồi, giữa tất cả những việc ấy, ông ngồi lại ở đây, với bút lửa và những tấm gỗ thông. Không phải để kể lại cuộc đời Hàn Mặc Tử, mà để giữ cho nó không biến mất.
Du khách đứng xem, không ai nói nhiều. Những câu thơ đã quen bỗng có một sắc thái khác, những con chữ cháy sém như giữ lại một phần hơi ấm, những câu chuyện đứt đoạn tự nối lại thành một mạch nước ngầm chảy xuống tận biển cả. Và rồi, không rõ từ lúc nào, người ta không còn đứng trước một khu mộ, mà như đang đi vào một khoảng không khác, nơi gió biển, ánh trăng và những dư âm của một đời thơ vẫn còn hiện diện xung quanh đây.
Không chỉ ở khu mộ này. Ở Quy Nhơn, Hàn Mặc Tử hiện diện ở nhiều nơi trong những quán cà phê nhỏ, trên những bức tường phố, trong các nét thư pháp, và cả trong cách người ta nhắc đến ông như một điều rất quen. Có những người có thể đọc vài câu thơ của Hàn một cách tự nhiên, không phải vì đã học, mà vì những câu thơ ấy đã đi vào đời sống từ lúc nào không hay. Ông không chỉ ở trong sách. Ông ở trong ánh trăng nghiêng trên biển, trong gió thổi qua Ghềnh Ráng, trong cái tình người vừa thiết tha, vừa day dứt, như chính những câu thơ ông để lại. Hàn Mặc Tử không chỉ thuộc về văn chương hay thi ca, mà ông còn thuộc về không gian văn hóa Quy Nhơn theo một cách thật đặc biệt.
Chúng tôi thắp ba nén hương. Khói bay lên, mỏng và nhẹ, rồi tan vào gió biển nhanh đến mức tưởng như chưa từng có. Và trong khoảng lặng rất khẽ ấy, tôi chợt nhận ra mình đã đi qua một vòng của ký ức: Đồ Bàn, nơi lịch sử lùi xuống, tháp Chăm, nơi lịch sử còn đứng lại và Hàn Mặc Tử, nơi ký ức không nằm ở đất, ở đá, mà lặng vào âm thanh phát ra từ trái tim. Ba không gian, ba cách tồn tại nhưng cuối cùng lại gặp nhau ở một điểm: Quy Nhơn.
Khi chúng tôi rời đi, trăng đã lên cao. Ngoài biển, những con thuyền bật đèn, ánh sáng rải xuống mặt nước như những đốm sao chạm vào sóng.. Những nụ cười, những cái ôm chia tay. Một ngày dài khép lại bằng chính những cái mới và cũ đan xen nhau. Giớ ở lại và gió trong lòng vẫn mang theo. Sáng mai, chuyến tàu tốc hành sẽ đưa chúng tôi trở lại Hà Nội trở lại với công việc, với những nhịp sống quen thuộc. Nhưng có một điều rất rõ: chúng tôi sẽ trở lại ngày gần nhất như lời hứa với chính mình. Tạm biệt những người bạn. Tạm biệt Ghềnh Ráng, tạm biệt thi sĩ Hàn Mặc Tử. Tạm biệt Quy Nhơn, Bình Định. Nhất định chúng tôi sẽ trở lại để tiếp tục khám phá, trải nghiệm những điều kỳ thú và sống cùng những ký ức văn hóa tại mảng đất địa linh, nhân kiệt vang danh này.
