Giữa một Thành phố Seoul hiện đại, rực sáng bởi tàu điện ngầm, phố mua sắm, mỹ phẩm, K-pop và những dòng người không ngừng chuyển động, NANTA hiện lên như một trải nghiệm nghệ thuật đặc biệt: không cần lời thoại, không cần phiên dịch, chỉ bằng nhịp trống, dao thớt, xoong nồi và tiếng cười mà kể được câu chuyện văn hóa Hàn Quốc với du khách toàn cầu. Từ một không gian căn bếp bình thường trong mỗi gia đình, quán ăn, dịch vụ, người Hàn đã tạo nên một sân khấu giàu năng lượng, vừa giải trí, vừa thấm đẫm tinh thần truyền thống, vừa cho thấy cách một quốc gia biết biến di sản văn hóa thành sản phẩm du lịch, thành thương hiệu nghệ thuật và thành một phần không thể thiếu trong sức mạnh mềm của xứ sở Kim Chi.
- Từ phố Myeongdong bước vào một căn bếp biết hát
Có những thành phố được nhớ đến bằng vẻ cổ kính của cung điện, đền đài, thành quách, cùng những lớp trầm tích lịch sử và những câu chuyện văn hóa huyền bí. Có những thành phố đi vào ký ức bằng danh lam thắng cảnh, bằng núi non, biển cả, sông hồ, bằng vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ mà tạo hóa hào phóng ban tặng. Cũng có những thành phố hiện lên trong trí nhớ bằng nhịp sống công nghiệp, bằng những khu phố thương mại, những trung tâm mua sắm, những dòng người không ngừng chuyển động. Lại có những thành phố khiến ta nhớ bởi vẻ mộc mạc, chậm rãi, nơi cư dân vẫn gìn giữ phong tục, tập quán và nếp sống như thể hàng nghìn năm lịch sử vừa mới trôi qua đâu đó sau lưng mình.
Như bao thành phố gây ấn tượng với du khách, Seoul, thủ đô của Hàn Quốc, luôn mang sự thu hút của một đô thị vừa cổ kính vừa hiện đại: vừa có những cung điện trầm mặc giữa lòng phố xá, vừa có những tòa nhà kính, những tuyến tàu điện ngầm, những đại lộ sáng đèn, những khu thương mại đông nghịt người, những quán ăn đêm thơm mùi thịt nướng, những bản K-pop vang ra từ cửa hiệu và một dòng sống trẻ trung không ngừng chuyển động. Seoul có thể được nhớ bằng Gyeongbokgung, bằng tháp Namsan, bằng sông Hàn, bằng Myeongdong, bằng những mùa lá ngân hạnh vàng rực trên phố, hay bằng những ngày đông tuyết rơi lặng lẽ trên mái cung điện, phủ trắng bậc đá, vỉa hè và những hàng cây trụi lá trong gió lạnh.
Nhưng có lẽ, trong buổi tối lang thang giữa Myeongdong, điều ở lại lâu nhất trong lòng du khách đến Seoul lại là âm thanh. Không phải tiếng tàu điện ngầm vọng lên từ lòng đất, không phải tiếng rao hàng trong những con phố ẩm thực, cũng không phải những bản nhạc trẻ trung vang ra từ các cửa hiệu mỹ phẩm, mà là tiếng dao gõ xuống thớt, tiếng nồi niêu va vào nhau, tiếng chảo, tiếng muôi, tiếng trống, tiếng cười và cả tiếng tim người xem đập nhanh theo một nhịp sân khấu vừa lạ lẫm, vừa rất Hàn Quốc: NANTA.

Hàn Vũ Linh với bạn bè trải nghiệm Nata
NANTA, hay “trống đầu bếp” theo cách gọi quen thuộc của nhiều du khách và người địa phương, là một trong những chương trình biểu diễn không lời nổi tiếng nhất của Hàn Quốc. Ra đời từ năm 1997, lấy cảm hứng từ nhịp điệu samulnori truyền thống, NANTA biến không gian căn bếp thành một dàn nhạc, biến dao thớt, xoong nồi, chổi, thùng nước, rau củ thành nhạc cụ, biến những người đầu bếp thành nghệ sĩ trình diễn. Điều đặc biệt của nghệ thuật NANTA là gần như không cần đến ngôn ngữ giao tiếp thông thường, dù giữa các nghệ sĩ trên sân khấu hay giữa nghệ sĩ với khán giả dưới khán phòng. Đó là một hình thức nghệ thuật vừa mang hơi thở truyền thống, vừa pha trộn tạp kỹ hiện đại, hài kịch hình thể, âm nhạc bộ gõ và tương tác sân khấu. Người Hàn xem được, người Việt xem được, người châu Âu, châu Mỹ, trẻ em, người già đều có thể xem trong sự thích thú và phấn khích. Khách du lịch lần đầu đến Seoul cũng có thể hiểu, có thể cười, có thể vỗ tay, bởi ngôn ngữ chính của NANTA không nằm ở lời thoại, mà ở tiết tấu, hình thể, tiếng cười và năng lượng sống.
Nhà hát NANTA ở Myeongdong nằm tại tầng 3, UNESCO House, số 26 Myeongdong-gil, Jung-gu, Seoul. Từ ga tàu điện Euljiro 1-ga, tuyến số 2, đi ra cửa số 5 hoặc số 6 rồi đi bộ vài phút là tới. Nếu xuất phát từ ga Myeongdong, tuyến số 4, có thể ra cửa số 6, đi qua những con phố mua sắm đông đúc, len giữa dòng người và ánh đèn để tìm đến nhà hát. Đó cũng là một cách rất thú vị để bước vào NANTA: không phải đi thẳng từ khách sạn đến một khán phòng đóng kín, mà đi xuyên qua một trong những không gian đô thị sôi động nhất Seoul.
Từ nhiều năm nay, Myeongdong vốn đã giống như một sân khấu ngoài trời của đời sống Hàn Quốc hiện đại. Ban ngày, nơi đây là thiên đường mua sắm, mỹ phẩm, thời trang, quán ăn, cửa hàng tiện lợi, những thương hiệu quốc tế và những gương mặt trẻ đi rất nhanh trên phố. Buổi tối, Myeongdong lại biến thành một dòng chảy ánh sáng bất tận như một trong những khu vực trung tâm nhộn nhịp nhất của Seoul. Những xe bán đồ ăn vặt xếp dọc vỉa hè, khói bốc lên từ các quầy nướng, từng nhóm du khách dừng lại chụp ảnh, từng đôi bạn trẻ cúi đầu xem điện thoại, từng người bán hàng gọi mời bằng tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật.
Giữa không khí náo nhiệt ấy, việc tò mò, khám phá và trải nghiệ, khi bước vào một nhà hát để xem NANTA giống như đi từ một Seoul tiêu dùng sang một Seoul nghệ thuật và giàu văn hóa, từ một đô thị của mua sắm, ánh đèn và nhịp sống thương mại sang một Hàn Quốc biết đem cả căn bếp dân gian truyền thống lên sân khấu toàn cầu.
Vé xem NANTA thường được bán theo hạng ghế, tùy kênh đặt và chương trình khuyến mãi. Một số nền tảng mạng quốc tế niêm yết giá từ khoảng trên 20 USD đến vài chục USD cho các hạng ghế phổ thông, trong khi các bảng giá du lịch khác chia thành A, S, VIP hoặc Premium với mức cao hơn. Nếu không có gì đặc biệt, Lịch diễn tại Myeongdong thường có các suất chiều và tối. Thời lượng phổ biến khoảng 90 phút đến 100 phút cho một show diễn. Vì lịch diễn và giá vé có thể thay đổi theo mùa, cách tốt nhất là đặt trước qua website chính thức hoặc các kênh bán vé uy tín, rồi đến sớm để đổi vé tại quầy ở nhà hát.
Tuy nhiên, những con số thống kê ấy vẫn chỉ là lớp vỏ bên ngoài của NANTA, là phần thông tin cần thiết trong các lời giới thiệu, quảng bá và hướng dẫn du lịch. Điều đáng nhớ nhất không nằm ở giá vé, lịch diễn hay số phút của chương trình, mà ở cảm giác khi cầm tấm vé bước vào khán phòng. Ánh sáng phố xá lùi lại sau cánh cửa. Những hàng ghế nhỏ dần kín khán giả đến từ nhiều quốc gia. Những thứ tiếng khác nhau ngoài phố bỗng lắng xuống, nhường chỗ cho một ngôn ngữ khác không cần phiên dịch: ngôn ngữ của nhịp điệu, của âm thanh, của tiếng cười và của năng lượng sân khấu.
- Khi dao thớt, xoong nồi trở thành dàn nhạc của tiếng cười
Sân khấu NANTA không lớn theo kiểu hoành tráng, nhưng được tổ chức rất gọn, rất khéo léo và tinh tế. Nếu nhiều show tạp kỹ ở Thái Lan thường gây ấn tượng bằng sân khấu rộng, hệ thống ánh sáng rực rỡ, trang phục lộng lẫy, vũ đạo đông người, các màn chuyển cảnh liên tục và màu sắc giải trí mang tính thị giác mạnh, thì NANTA lại chọn một cách thể hiện khác. NANTA không mở ra trước mắt người xem một cung điện, một huyền thoại, một lễ hội nhiều tầng cảnh trí hay một đại cảnh sân khấu đông đảo diễn viên mà trước mắt khán giả chỉ là một căn bếp: bàn chế biến, thớt, dao, chảo, xoong, nồi, thùng nước, giá treo dụng cụ, những vật dụng bình thường đến mức có thể gặp trong bất kỳ bếp ăn nào.

Chính sự bình thường ấy làm nên nhiều điều bất ngờ cho khán giả. Nếu không tìm hiểu trước, nhiều khán giả có thể bước vào nhà hát với hình dung rằng mình sắp xem một vở kịch, một chương trình hài hay một màn biểu diễn tạp kỹ nào đó. Nhưng trên sân khấu không có lâu đài, không có phông cảnh huyền thoại, không có trang phục cung đình rực rỡ, cũng không có những lời thoại dài dòng. Chỉ có bếp. Một căn bếp với những vật dụng quen thuộc đến mức tưởng như chẳng có gì để trình diễn. Vậy mà từ căn bếp ấy, cả một vũ trụ âm thanh bật dậy.
Cái hấp dẫn của NANTA không nằm ở sự choáng ngợp của hình ảnh, mà ở khả năng tổ chức nhịp điệu và cũng không nằm ở mức độ xa hoa của sân khấu, mà ở sức sáng tạo trong việc biến những vật dụng đời thường thành nhạc cụ. Một chiếc thớt có thể thành mặt trống, một con dao có thể thành dùi gõ, một chiếc chảo có thể thành âm vang kim loại, một bó rau có thể thành đạo cụ hài hước, và cả căn bếp bỗng hóa thành một dàn nhạc sống động.
So với nhiều chương trình tạp kỹ thiên về phô diễn quy mô, NANTA nhỏ hơn về không gian, tiết kiệm chi phí tổ chức nhưng lại rất giàu ý tưởng sáng tạo. Nó không làm khán giả choáng bằng cái nhiều, cái rực, cái đông, mà cuốn khán giả bằng cái nhanh, cái chắc, cái bất ngờ, cái hài hước và sự chính xác gần như tuyệt đối của tiết tấu. Người xem không bị đặt trước một bức tranh sân khấu để ngắm từ xa, mà bị kéo vào một nhịp sống rất gần: nhịp vội vã của căn bếp, nhịp phối hợp của những người đầu bếp, nhịp cười của khán phòng và nhịp trống dồn dập vang lên từ chính những đồ vật quen thuộc nhất.

Câu chuyện kịch bản của NANTA khá giản dị như không gian sân khấu. Một nhóm đầu bếp được giao chuẩn bị bữa tiệc cưới trong thời gian gấp gáp. Ông quản lý xuất hiện, thúc ép, gây áp lực, rồi đưa thêm một người cháu vụng về vào đội bếp. Từ đó, những tình huống hỗn loạn, hài hước, trớ trêu liên tục xảy ra. Họ phải nấu ăn, phải phối hợp, phải tranh cãi, phải xử lý những tai nạn nghề nghiệp, phải chạy đua với thời gian. Cái bếp trở thành chiến trường, nhưng là một chiến trường của tiếng cười. Mỗi nhát dao thái rau không chỉ để thái rau, mà còn để tạo nhịp. Mỗi cú gõ vào nồi không chỉ để gây tiếng động, mà thành nhịp trống. Mỗi động tác tung hứng, rượt đuổi, ngã nhào, nhăn mặt, trêu chọc nhau đều được tính toán như một mảng miếng sân khấu.
Thưởng thức NANTA, người xem có cảm giác những diễn viên không chỉ diễn hài, không chỉ đánh trống, không chỉ múa, không chỉ làm xiếc, mà làm tất cả cùng một lúc. Họ có sức bền của vận động viên, sự chính xác của nghệ sĩ bộ gõ, khả năng kiểm soát hình thể của diễn viên kịch câm và duyên hài của những người sinh ra để chọc cười đám đông. Có lúc sân khấu vang lên như một cuộc tổng diễn tập trong nhà bếp. Có lúc lại giống một ban nhạc rock dùng dao và thớt thay guitar. Có lúc khán giả nín thở vì những đường dao loang loáng, rồi bật cười vì một cú trượt chân, một ánh mắt ngơ ngác, một màn tranh công rất trẻ con giữa các đầu bếp.
NANTA sáng tạo ở chỗ nó không cần giải thích văn hóa Hàn Quốc bằng những bài thuyết minh . NANTA cũng không nói: đây là truyền thống, đây là hiện đại, đây là bản sắc, đây là công nghiệp văn hóa. Nó chỉ làm một việc là đưa nhịp samulnori, vốn gắn với âm nhạc gõ truyền thống Hàn Quốc vào một bối cảnh rất đời thường, hiện đại là không gian bếp trong một nhà hàng, lấy tinh thần lao động, tính kỷ luật, sự phối hợp tập thể, khả năng biến áp lực thành năng lượng sáng tạo để kể một câu chuyện ai cũng hiểu.
Và chính từ đó, người xem cảm nhận được nét văn hóa rất Hàn Quốc, làm việc căng thẳng, di chuyển nhanh, biểu đạt mạnh, tổ chức chặt chẽ, nhưng luôn biết đưa tiếng cười vào áp lực đời sống.
Trong khán phòng, khán giả không ngồi yên như những người chỉ đến xem. NANTA thường kéo người xem vào cuộc chơi. Có khi khán giả được mời lên sân khấu, tham gia một trò thi tài nhỏ, một nghi thức đám cưới vui nhộn, một màn tương tác bất ngờ. Những tiếng cười bật ra không phải vì hiểu một câu thoại sắc sảo, mà vì nhận ra chính mình trong sự lúng túng, vụng về, hồn nhiên ấy. Người ngồi dưới vỗ tay theo nhịp, trẻ con cười bỗng phá cười tự nhiên như ở nhà xem phim hoạt hình, du khách nước ngoài quay sang nhìn nhau, giơ ngón tay cái với hàm ý “number one”. Có những khoảnh khắc cả khán phòng trở thành một cơ thể chung, cùng đập theo nhịp dao thớt trên sân khấu.

Có lẽ khán giả nhớ nhất là cảm giác khi những mảnh rau bay lên. Cải bắp, hành, dưa chuột, những thứ vốn thuộc về bữa ăn hằng ngày, bỗng trở thành đạo cụ của ánh sáng. Dưới đèn sân khấu, rau không còn là rau, dao không còn là dao, thớt không còn là thớt. Tất cả được giải phóng khỏi công dụng quen thuộc để bước sang đời sống nghệ thuật. Đó là khoảnh khắc làm người ta hiểu rằng nghệ thuật đôi khi không nằm ở những gì xa xôi, mà nằm trong khả năng nhìn lại những vật bình thường nhất bằng một con mắt khác. Một chiếc nồi nếu đặt trong bếp là dụng cụ nấu ăn. Một chiếc nồi nếu đặt trong tay nghệ sĩ NANTA có thể trở thành trống, thành tiếng gọi, thành trò đùa, thành nhịp sống.
Nghệ thuật không làm cho đời sống con người trở nên xa lạ với những sự tưởng tượng về thế giới siêu nhiên. Ngược lại, nó kéo đời sống bình thường lên gần hơn với người xem. Căn bếp, vốn là nơi của mồ hôi, vội vã, áp lực và lặp lại hằng ngày, bỗng trở thành nơi con người tìm thấy sự vui nhộn, nhịp điệu, sáng tạo và chia sẻ. Có lẽ vì vậy mà NANTA dễ chạm vào tầng sâu xúc cảm của tác giả, trở nên mới mẻ đến bất ngờ.
- Từ một show diễn du lịch đến cách Hàn Quốc kể câu chuyện văn hóa của mình
NANTA không chỉ giá trị là một show du lịch. Nó là một sản phẩm của công nghiệp văn hóa và tư duy rất thông minh của Hàn Quốc. Thông minh ở chỗ không đòi hỏi khán giả phải biết tiếng Hàn. Thông minh ở chỗ đưa truyền thống vào hiện đại mà không làm truyền thống trở nên nặng nề. Thông minh ở chỗ chọn căn bếp, một không gian phổ quát của mọi gia đình, mọi nền văn hóa làm nơi gặp gỡ toàn cầu. Ai cũng có bếp. Ai cũng biết tiếng dao thớt. Ai cũng hiểu sự vội vàng trước một bữa tiệc. Ai cũng từng thấy sự lộn xộn của nấu nướng. NANTA chỉ việc nâng cái quen thuộc ấy lên thành nhịp trống truyền thống và tiết tấu sân khấu và thế là khán giả từ nhiều quốc gia cùng cười trong một thứ ngôn ngữ chung.
Thực tế cho thấy sức mạnh của công nghiệp biểu diễn bao quanh những ý tưởng không quá phức tạp nhưng được tổ chức bền bỉ, chuyên nghiệp, diễn đi diễn lại qua nhiều năm, phục vụ khách trong nước và quốc tế, tạo thành một thương hiệu sân khấu. Trong các tour đến với thế giới, NANTA cũng từng được biểu diễn ở nhiều thành phố, nhiều quốc gia, thu hút lượng lớn khán giả, từng xuất hiện tại các không gian biểu diễn quốc tế và trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của loại hình biểu diễn không lời Hàn Quốc.
Có lẽ, trong một chuyến đi công tác hoặc du lịch tại Seoul, trải nghiệm NANTA cũng chưa đủ để hiểu hết nghệ thuật Hàn Quốc cũng như giải mã hết công nghiệp văn hóa Hàn Quốc. Tuy nhiên để ngồi đó, để lắng nghe một căn bếp biết hát, một chiếc thớt biết vang, một con dao biết tạo nhịp và chúng ta bắt đầu nhận ra rằng văn hóa, nghệ thuật luôn có điểm chung, không phân biệt quốc gia, dân tộc và đôi khi bắt đầu từ chính những điều giản dị nhất trong đời sống con người.
- Bài học NANTA với phát huy sức mạnh mềm và cách làm mới văn hóa truyền thống
NANTA là một sản phẩm văn hóa thành công giữa xã hội hiện đại 4.0 sôi động. Truyền thống không xuất hiện như một bài giảng mà bằng thực tế, bằng các giác quan và cảm nhận. Người Hàn Quốc làm du lịch không chỉ bán một chiếc vé mà đang bán trải nghiệm văn hóa.
Từ NANTA, có thể nghĩ nhiều hơn về Việt Nam với kho tàng văn hóa, nghệ thuật truyền thống vô cùng phong phú: chèo, tuồng, cải lương, ca trù, quan họ, ví giặm, hát xoan, đờn ca tài tử, múa rối nước, cồng chiêng Tây Nguyên, nhã nhạc cung đình Huế, bài chòi miền Trung, hò Huế, hát Then, xẩm, múa dân gian, trống hội, nghệ thuật diễn xướng dân gian ở các vùng miền. Mỗi loại hình ấy đều chứa trong nó lịch sử, ký ức cộng đồng, ngôn ngữ, âm nhạc, trang phục, nhịp sống, tính cách con người Việt Nam. Tuy nhiên không phải lúc nào chúng ta cũng biết biến kho tàng ấy thành những sản phẩm văn hóa hấp dẫn, dễ tiếp cận, có khả năng đi cùng du lịch đô thị và du lịch quốc tế.
Nói như vậy không có nghĩa Việt Nam chưa có những mô hình thành công. Hà Nội từ lâu đã có múa rối nước, đặc biệt là Nhà hát Múa rối nước Thăng Long gần hồ Hoàn Kiếm, một địa chỉ quen thuộc của rất nhiều du khách quốc tế. Với mặt nước, con rối, tiếng trống, tiếng sáo, lời hát chèo, những tích trò dân gian về cấy cày, đánh cá, chăn trâu, múa rồng, múa phượng, rối nước đã giới thiệu được một phần rất đẹp của văn minh lúa nước Việt Nam. Nhiều du khách đến Hà Nội, sau khi đi quanh phố cổ, uống cà phê, ăn phở, thăm Văn Miếu, vẫn chọn xem rối nước như một trải nghiệm văn hóa ngắn gọn, dễ tiếp cận, không đòi hỏi hiểu nhiều tiếng Việt mà vẫn cảm được hồn quê Bắc Bộ.
Điều đó cho thấy chúng ta không bắt đầu từ con số không nhưng vấn đề là cần có thêm nhiều mô hình như thế, với cách làm chuyên nghiệp, ổn định và đa dạng hơn. Rối nước là một biểu tượng rất quý của Hà Nội, nhưng một thành phố văn hóa lớn như Hà Nội hoàn toàn có thể có thêm những chương trình biểu diễn khác dựa trên chất liệu xẩm, ca trù, chèo, âm thanh phố cổ, ký ức Thăng Long, tiếng rao đêm, tiếng chuông chùa, tiếng tàu điện cũ, những lớp trầm tích văn hóa bên hồ Gươm và sông Hồng. Không phải để thay thế rối nước, mà để làm phong phú thêm “bản đồ trải nghiệm” của du khách khi đến thủ đô.
Nhìn rộng ra, mỗi đô thị du lịch Việt Nam đều có thể hình thành, nâng tầm, hiện đại hóa một hoặc vài sản phẩm nghệ thuật đặc trưng. Huế có thể phát triển mạnh hơn nữa những chương trình đêm gắn với nhã nhạc cung đình, áo dài, sông Hương, ca Huế và không gian di sản. Hội An có thể tiếp tục làm sâu sắc hơn các sản phẩm nghệ thuật gắn với phố cổ, bài chòi, thương cảng, đèn lồng, ký ức giao thương Đông – Tây. Tây Nguyên có thể có những chương trình hiện đại hóa từ cồng chiêng, sử thi, lễ hội cộng đồng, nhưng phải làm thật thận trọng để không biến văn hóa bản địa thành minh họa hời hợt. Nam Bộ có đờn ca tài tử, cải lương, hò sông nước, chợ nổi, đời sống miệt vườn. Miền Trung có bài chòi, hò khoan, hát bả trạo, những không gian văn hóa biển. Tây Bắc có Then, đàn tính, múa xòe, khèn Mông, chợ phiên, lễ hội vùng cao. Nếu được tổ chức bằng tư duy sân khấu hiện đại và tư duy công nghiệp văn hóa những chất liệu ấy hoàn toàn có thể trở thành những trải nghiệm nghệ thuật hấp dẫn, để du khách không chỉ nhìn thấy phong cảnh Việt Nam mà còn nghe được nhịp sống Việt Nam.
Tuy nhiên, cũng cần phân tích vấn đề một cách tỉnh táo và khôn ngoan. Không phải cứ đưa nghệ thuật truyền thống lên sân khấu, bán vé cho du khách là sẽ thành công. Sản phẩm văn hóa du lịch rất dễ rơi vào hai cực đoan. Một là bảo tồn quá nguyên dạng, quá dài, quá nặng tính nghi lễ, khiến người xem mới khó tiếp nhận. Hai là hiện đại hóa quá đà, cắt gọt quá mạnh, làm mất chiều sâu văn hóa, biến di sản thành tiết mục minh họa vui mắt nhưng hời hợt. Bài học từ NANTA không phải là bắt chước Hàn Quốc, càng không phải là biến mọi di sản thành show giải trí, mà phải biết chọn lọc, chắt lọc tinh hoa của văn hóa. Bài học quan trọng hơn là phải tìm được điểm cân bằng giữa bảo tồn và sáng tạo, giữa tính xác thực văn hóa và khả năng hấp dẫn của sân khấu đương đại.
Muốn làm được điều đó, cần sự tham gia của nhiều chủ thể: nghệ nhân giữ hồn truyền thống, đạo diễn biết ngôn ngữ sân khấu hiện đại, nhà nghiên cứu văn hóa giúp bảo đảm tính đúng đắn và chiều sâu, doanh nghiệp du lịch biết tổ chức dịch vụ, truyền thông biết kể câu chuyện, chính quyền đô thị biết tạo không gian và cơ chế hỗ trợ. Một chương trình biểu diễn muốn trở thành biểu tượng du lịch không thể chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời mà cần kịch bản tốt, lịch diễn ổn định, địa điểm thuận tiện, hệ thống bán vé rõ ràng, thông tin đa ngữ, kết nối với tour, khách sạn, phố đi bộ, bảo tàng, nhà hàng, trung tâm sáng tạo. Nói cách khác, văn hóa muốn thành sức mạnh mềm phải được tổ chức như một hệ sinh thái.
NANTA vì vậy không phải là một khuôn mẫu duy nhất, mà là một gợi ý nhắc chúng ta rằng đang sống trongt thời đại của du lịch trải nghiệm và công nghiệp văn hóa. Việt Nam cũng có thể làm được công nghiệp văn hóa không thua kém Hàn Quốc nếu biết khai thác đúng tiềm năng. Một đất nước có hàng nghìn lễ hội, hàng trăm làn điệu dân ca, nhiều loại hình sân khấu truyền thống, nhiều vùng văn hóa đặc sắc, nhiều nghệ nhân tài hoa, không có lý do gì lại thiếu những biểu tượng nghệ thuật hấp dẫn để giới thiệu với bạn bè năm châu. Điều cần nhất là một cách nghĩ mới: bảo tồn để văn hóa không mất đi, nhưng sáng tạo để văn hóa tiếp tục sống, tiếp tục đi xa, tiếp tục trở thành niềm tự hào và sức mạnh mềm của quốc gia.
Hàn Vũ Linh, Tạp chí Truyền thống và Phát triển số tháng 6/2026
