Trong lịch sử dân tộc, có những nhân vật vừa mang hào quang chiến công, vừa để lại nhiều tranh luận. Nhân Huệ Vương Trần Khánh Dư là một trường hợp như vậy. Ông không chỉ là một danh tướng góp phần làm nên chiến thắng chống Nguyên Mông dược phong đến tước vương, mà còn được biết đến như một người từng làm kinh tế, buôn bán và trải qua nhiều thăng trầm cá nhân trong cuộc sống. Chính sự phức hợp ấy khiến hình tượng của ông trở nên đặc biệt và cũng lý giải vì sao ông được thờ phụng ở nhiều địa phương, đặc biệt là những đền thờ ở vùng biển Đông Bắc (Quảng Ninh ngày nay)
Một danh tướng, “doanh nhân” thời trung đại
Trần Khánh Dư quê ở Chí Linh, Hải Dương. Về năm sinh, năm mất của ông, các nguồn sử liệu hiện còn có những khác biệt nhất định và chưa thống nhất. Cha ông là Thượng tướng Nhân Thành hầu Trần Phó Duyệt, thuộc tôn thất nhà Trần nhưng không nằm trong dòng trực hệ của hoàng đế.
Theo các ghi ché sử liệu, Trần Khánh Dư từng được triều đình phong chức, song do phạm lỗi nặng, đã bị giáng chức và phải rời bỏ chốn quan trường. Trong giai đoạn này, ông lui về vùng thương cảng Vân Đồn mưu sinh bằng nghề buôn nón, một chi tiết nhỏ nhưng gợi lên rõ nét sự chuyển đổi từ đời sống quan trường sang đời sống dân gian của một võ tướng. Chính trải nghiệm “xuống đời” này đã tạo nên một chiều kích rất khác trong con người ông, gắn với thực tiễn, với sinh kế, buôn bán và nhịp vận động của kinh tế thương cảng.
Khi đất nước đứng trước nguy cơ xâm lược, ông được vua Trần triệu hồi, phục dụng và giao trọng trách. Từ đó, Trần Khánh Dư trở lại với vai trò tướng quân, chỉ huy và tham gia nhiều trận đánh trong cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông lần thứ hai (1285), đóng góp quan trọng cho sự nghiệp giữ nước. Gắn với vùng Đông Bắc Tổ quốc, ông thường được xem là một trong những nhà chỉ huy thủy quân xuất sắc bậc nhất của Việt Nam thời trung đại, với khả năng tổ chức lực lượng trên biển, nắm bắt quy luật thủy triều và tận dụng địa hình ven biển một cách linh hoạt. Vai trò của ông đặc biệt nổi bật trong cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông lần thứ ba (1287–1288), khi ông chỉ huy lực lượng thủy quân đánh chặn đoàn thuyền lương của giặc tại vùng biển Vân Đồn. Đây là một quyết định mang tầm tư duy chiến lược: thay vì đối đầu trực diện, ông lựa chọn đánh vào tuyến hậu cần “huyết mạch” nuôi sống đội quân xâm lược. Việc tiêu diệt đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ đã khiến quân Nguyên rơi vào thế thiếu lương thực, suy giảm tinh thần và buộc phải rút lui, tạo tiền đề quan trọng cho chiến thắng trên sông Bạch Đằng năm 1288.
Hưng đạo vương Trần Quốc Tuấn đặc biệt đánh giá cao tài thao lược, cầm quân của Trần Khánh Dư. Khi biên soạn Binh thư yếu lược, ông đã tín nhiệm và mời Trần Khánh Dư viết lời đề tựa. Trong đó có câu nói nổi tiếng: “Phàm người khéo cầm quân thì không cần bày trận, khéo bày trận thì không cần giao chiến”. Câu nói này thể hiện một triết lý quân sự sâu sắc, đề cao mưu lược, thế trận và việc “thắng bằng thế” hơn là chỉ dựa vào sức mạnh quân sự thuần túy.
Hình tượng Trần Khánh Dư mang tính “người” rất rõ khi trải qua thăng, trầm, vinh, nhục trong đời sống cá nhân, biết vươn lên trở thành hình mẫu anh hùng. Cuối đời, Trần Khánh Dư cáo lão, trở về quê ở Hải Dương và mất tại đây. Chính vùng đất này, cùng với Thăng Long, Chí Linh, Vân Đồn và Quan Lạn, đã trở thành những không gian lưu giữ ký ức về ông trong đời sống văn hóa và tín ngưỡng dân gian.
Mỗi nơi ghi lại một lát cắt khác nhau của cuộc đời vị danh tướng: từ chốn kinh đô nơi lịch sử được ghi nhận, đến quê hương nơi ông trở về và đặc biệt là vùng biển Đông Bắc nơi gắn liền với những chiến công hiển hách của ông. Trong đó, các đền thờ tại Quảng Ninh mang ý nghĩa nổi bật hơn cả, bởi không chỉ là nơi tưởng niệm, mà còn là không gian gắn trực tiếp với chiến trận, thương cảng và đời sống hòa quyện, làm nên một hình tượng Trần Khánh Dư vừa oai hùng, vừa gần gũi với đời sống con người và cộng đồng vùng biển này.
Nghè thờ Trần Khánh Dư tại Quan Lạn, nơi ghi dấu chiến công trên biển
Từ đất liền ra đảo Quan Lạn, hành trình qua những luồng nước xanh và dải cát dài dường như cũng là hành trình đi ngược về một lớp ký ức xa xưa. Ở đó, giữa không gian làng đảo bình yên, quần thể đình, nghè thờ Trần Khánh Dư hiện diện như một điểm tựa tinh thần của cộng đồng, vừa gắn với đời sống thường nhật, chống chọi sự khắc nghiệt của thiên nhiên, vừa gắn với ý thức bảo vệ biển đảo và Tổ quốc.
Khác với những đình làng được xây dựng ở khu vực đồng bằng Bắc bộ, đình Quan Lạn có dáng vẻ, tự nhiên, mộc mạc, gần gũi với đời sống cư dân biển. Công trình được dựng theo kết cấu gỗ truyền thống, với hệ khung cột lớn, mái ngói cong và những mảng chạm khắc không quá cầu kỳ nhưng chắc khỏe, gợi cảm giác bền bỉ như con người đúng trước sóng gió. Không gian đình không tách biệt mà gắn liền với làng Chài, với những lối đi quen thuộc trên những dải cát trắng, với những đoàn thuyền ra khơi và trở về đầy ắp tôm, cá, hải sản, mang lại tiếng cười, ấm no, hạnh phúc, sự bình yên cho những cư dân bám đất, bám làng từ đời này sang đời khác. Đặc biệt, hướng đình nhìn phía biển, mở ra những không gian mênh mông của trời nước, cũng là nơi từng ghi dấu những trận đánh hào hùng, lưu giữ tinh thần yêu nước, ý chí quật cường, không khuất phục trước ngoại xâm của dân tộc trong ký ức không gian…
Trong cấu trúc tín ngưỡng mang đậm nét vùng biển, nghè Trần Khánh Dư giữ vai trò trung tâm gắn với vị trí thờ Thành hoàng trong đình. Ở Việt Nam, nghè là một loại hình kiến trúc tín ngưỡng dân gian quy mô không lớn, thường thờ các vị nhân thần có công với làng xã, có mối quan hệ chặt chẽ với đình. Tại nhiều làng quê, sự phân bố giữa nghè và đình tương đối rõ nét khi đình là nơi sinh hoạt cộng đồng và thờ vọng, thì nghè là nơi an vị thần linh, diễn ra các nghi lễ thờ cúng thường xuyên của dân làng.
Theo nhiều tài liệu, nghè được thờ Trần Khánh Dư ban đầu được xây dựng từ thế kỷ XVIII tại bến Cái Làng, cùng thời với đình Quan Lạn. Đến thời Nguyễn, khi cư dân dịch chuyển về khu vực Quan Lạn ngày nay, toàn bộ hệ thống đình, nghè, miếu, chùa cũng được di dời theo, tạo thành một quần thể tín ngưỡng thống nhất gắn bó chặt chẽ với đời sống cộng đồng.
Về kiến trúc, nghè thờ Trần Khánh Dư hiên nay cho thấy người xưa đã xây dựng khá quy mô và bề thế, theo kiểu kiến trúc chữ “đinh” truyền thống. Trên mái, bốn góc đao cong vút, phần bờ nóc đắp nổi hình “lưỡng long chầu nguyệt” tạo điểm nhấn vừa uy nghiêm vừa giàu tính biểu tượng.
Công trình gồm năm gian chính hầu hết vật liệu xây dựng là gỗ lim. Phía sau có hậu cung nhô ra làm nơi đặt không gian thờ tự trung tâm. Bên trong, hệ thống vì kèo, xà, cốn được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết truyền thống như rồng, mây, hoa lá xen lẫn hình tượng hổ và các linh vật… tạo nên một không gian vừa linh thiêng vừa giàu giá trị nghệ thuật. Trên các hàng cột treo nhiều đại tự và câu đối sơn son thếp vàng, góp phần làm nổi bật vẻ trang nghiêm của nơi thờ tự.
Trong hậu cung, tượng Trần Khánh Dư được đặt trang trọng trên ngai, sơn son thếp vàng, phía trước là bài vị và các sắc phong của nhiều triều đại, thể hiện sự tôn vinh lâu dài của nhà nước phong kiến và lòng thành kính của nhân dân đối với vị danh tướng.
Ngày nay, ký ức về những trận đánh trên biển của Trần Khánh Dư không chỉ tồn tại trong sử sách mà còn được lưu giữ sống động trong đời sống văn hóa. Hằng năm, vào dịp lễ hội truyền thống Vân Đồn (từ ngày 16 đến 20 tháng 6 âm lịch), dân làng thực hiện nghi lễ rước bài vị Thành hoàng từ nghè về đình để tế lễ.
Lễ hội chèo bơi Quan Lạn, còn gọi là lễ hội Quan Lạn, được tổ chức trong dịp này mang ý nghĩa tri ân công lao của tướng quân Trần Khánh Dư, đồng thời là nghi lễ cầu mong mưa thuận gió hòa, biển lặng cho ngư dân trong mùa đánh bắt. Kết thúc lễ hội, bài vị lại được rước trở về nghè trong không khí trang nghiêm, tái hiện một chu trình tín ngưỡng đã được duy trì qua nhiều thế hệ. Những chiếc thuyền, những đội hình được sắp đặt mang tính ước lệ, nhưng đủ để gợi lại một thời khói lửa đã trở thành niềm tự hào của cộng đồng.

Ở góc nhìn tín ngưỡng, Trần Khánh Dư không chỉ được thờ như một danh tướng, mà còn như một vị thần bảo hộ vùng biển. Với cư dân Quan Lạn, những người gắn cuộc sống với biển cả, hình tượng một vị tướng quân bằng xương, bằng thịt, từng chiến đấu, từng mở làng, từng sống, chia sẻ ngọt bùi cũng nhân dân vẫn là một vị nhân thần gần gũi và có ý nghĩa hơn so với các vị thần hư cấu.
Đứng trong không gian đình – nghè Quan Lạn hôm nay, giữa mùi gỗ cũ, vị mặn, tiếng gió biển và nhịp sống chậm của một làng đảo, có thể cảm nhận rõ rằng nơi đây không chỉ là di tích, mà là một “kho lưu trữ sống” khi ký ứclịch sử không vẫn hiện diện trong từng nghi lễ, từng câu chuyện và trong chính cách người dân kể về vị tướng, vị “thần” của đặc biệt và vô cùng đáng kính của mình.
Đền thờ tại Vân Đồn, dấu ấn Trần Khánh Dư với vùng thương cảng cổ
Nếu Quan Lạn là nơi ký ức chiến trận còn in dấu trong không gian biển đảo, thì Vân Đồn lại là nơi cho thấy một diện mạo toàn diện hơn của Danh tướng Trần Khánh Dư khi cuộc đời ông là chuỗi ngày gắn bó sâu sắc với đời sống kinh tế, an ninh, quốc phòng tại thương cảng cửa ngõ vùng Đông bắc
Từ thế kỷ XIII, Vân Đồn đã là một trong những thương cảng quốc tế quan trọng của Đại Việt, nơi giao thương nhộn nhịp trong nước với các thương nhân đến từ nhiều vùng, đặc biệt với nhà Nam Tống ở Trung Quốc. Theo nhiều giai thoại lịch sử, sau khi bị giáng chức, Trần Khánh Dư đã lui về sinh sống, như thường dân, ông thường đi lại, lui tới từ Chí Linh đến Vân Đồn, làm nhiều nghề buôn bán mưu sinh, nổi tiếng nhất là nghề bán than…Những năm tháng ấy không chỉ là một bước lùi trong sự nghiệp, mà còn là quãng thời gian tích lũy kinh nghiệm thực tiễn hiểu con nước, luồng lạch, nhịp vận động của thương cảng để rồi sau này trở thành lợi thế trong tổ chức chiến trận trên biển cũng như khuyến khích dân trồng cói, làm nghề thủ công, phát triển thương nghiệp.
Ngày nay, tại khu vực thị trấn Cái Rồng, trung tâm của Vân Đồn, đền thờ Trần Khánh Dư được xây dựng trên nền các di tích cổ, tọa lạc trên vị trí khá thoáng đãng, tựa lưng vào núi, phía trước hướng ra không gian cảng biển. Cách bố trí này vừa phù hợp với quan niệm phong thủy truyền thống, vừa gợi nhắc mối liên hệ giữa vị tướng quân với biển cả nơi ông từng lập nên chiến công và cũng là nơi ông từng gắn bó trong đời sống thường nhật.
Trên trục đường ven biển từ Vân Đồn đi Cái Rồng, đền thờ Trần Khánh Dư hiện ra với tấm bia đá ghi danh được đặt trang trọng bên lối vào, nổi bật trên nền cây xanh. Từ đây, cổng chào mở ra, nối tiếp là hệ thống bậc đá trải rộng theo trục chính, dẫn thẳng lên tam quan. Những bậc đá được xếp vững chãi theo độ dốc tự nhiên, hai bên là lan can tạo hình rồng uốn lượn. Thân rồng nổi khối mềm mại, đầu ngẩng cao như nâng đỡ toàn bộ lối lên, vừa gợi cảm giác uy nghi, vừa gợi nhắc đến khí thế của một không gian gắn với vị tướng quân thời trận mạc.
Khu chính đền hiện nay được xây dựng khang trang trên lưng chừng núi với bố cục khá hoàn chỉnh. Từ cổng tam quan bước vào là sân đền rộng, hai bên có các hạng mục thờ tự phụ trợ, dẫn vào khu chính điện. Mặc dù được xây dựng thời hiện đại, nhưng công trình được nghiên cứu, thiết kế mang dáng dấp kiến trúc truyền thống, mái ngói uốn cong, đầu đao vươn lên, tạo cảm giác thanh thoát nhưng vững chãi. Bên trong, các gian thờ được bài trí trang nghiêm, với ban thờ chính đặt tượng, bài vị của Trần Khánh Dư, cùng các đồ thờ tự truyền thống.
Khác với không gian thờ tự ở Quan Lạn mang đậm dấu ấn chiến trận, đền thờ tại Vân Đồn gợi nhiều hơn đến một Trần Khánh Dư trong đời sống cộng đồng. Trong tâm thức người dân, ông không chỉ là vị tướng đánh giặc, mà còn là vị quan sống giữa thương cảng, hiểu nghề buôn bán, hiểu những vất vả của cư dân vùng biển. Chính vì vậy, việc thờ phụng ông ở đây mang sắc thái gần gũi, đời thường, như một sự tri ân của cộng động đối với một nhân vật lịch sử có công khai mở, phát triển vùng đất này

Đứng từ sân đền, ở thế “tọa sơn” mà nhìn “hướng thủy” ra phía trước, toàn bộ cửa biển mở ra mênh mông trong tầm mắt. Những dải nước xanh nối nhau đến tận đường chân trời, tàu thuyền ra vào không ngừng nghỉ. Trăm nghìn đảo lớn nhỏ trải dài từ Vịnh Bái Tử Long đến Vịnh Hạ Long, uốn lượn như dáng một con rồng mang sức sống Đại Việt. Tất cả hòa thành vẻ hùng vĩ của đất trời, một kỳ quan của tạo hóa, món quà đặc biệt mà thiên nhiên dành cho con người nơi đây.

Ở vị trí ấy, đền thờ Trần Khánh Dư như một điểm cao lặng lẽ nhưng bao quát, tựa “mắt thần” dõi theo từng con nước, từng lối ra vào của vùng biển Đông Bắc. Không chỉ là nơi tưởng niệm, ngôi đền còn gợi cảm giác như một ngọn hải đăng tinh thần, không phát sáng bằng ánh đèn, mà bằng ký ức lịch sử và niềm tin của con người. Từ đây, quá khứ và hiện tại là con đường giao thoa và ở giữa con đường ấy, hình tượng vị tướng năm xưa vẫn như đang hiện diện, lặng lẽ trấn giữ, bao quát và che chở cho cả một vùng cửa biển rộng lớn.

Trên đất Quảng Ninh, dấu ấn của triều Trần hiện diện qua một hệ thống di tích dày đặc, trải dài từ Đông Triều, Yên Tử đến vùng biển Cửa Ông, Vân Đồn, Quan Lạn. Những đền thờ Trần Hưng Đạo, Trần Quốc Tảng và Trần Khánh Dư… không tồn tại rời rạc, có sự liên kết nhưng tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về không gian, thời gian lưu giữ ký ức lịch sử về triều đại, về những vị anh hùng không chỉ gắn với chiến công giữ nước, mà còn để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống tinh thần, văn hóa của cộng đồng.
Điều khiến Trần Khánh Dư được hậu thế mãi ghi nhớ không chỉ là chiến công, mà là hành trình của một con người từng đi qua sai lầm, rồi đứng dậy và cống hiến đến tận cùng. Ông được phong thần, được tôn thờ trong đời sống tín ngưỡng, tâm linh và trở thahf bài học đối sâu sắc đối với thế hệ trẻ: biết vươn lên, vượt qua mọi khó khăn và để lại dấu ấn cống hiến cuối cùng cho quốc gia, dân tộc.
Hàn Vũ Linh, Tạp chí Truyền thống và Phát triển 4/2026

