CHỢ ĐỒNG XUÂN GIỮA LÒNG BERLIN

Người Việt có thể rời quê hương, đi sinh sống, lập nghiệp ở khắp nơi trên thế giới, nhưng gần như không ai có thể rời bỏ nếp sống, nếp nghĩ, phong tục và những giá trị văn hóa đã thấm vào mình từ gốc rễ. Kiều bào, suy cho cùng, vẫn là một phần của đồng bào, chỉ là mang quê hương đi xa hơn về không gian, thời gian. Và trong nếp sống tự nhiên của những người con xa xứ ấy, chợ luôn hiện diện như một điều không thể thiếu: nơi bắt đầu sinh kế, duy trì nhịp sống và sâu hơn, là nơi kết nối con người, cộng đồng và văn hóa Việt.

Có thể nhìn lịch sử và đời sống Việt Nam qua một lăng kính rất giản dị: lăng kính của “chợ”. Từ làng quê đến phố thị, từ miền xuôi đến miền ngược, ở đâu có chợ, ở đó có cuộc sống; ở đâu có chợ, ở đó có văn hóa. Chợ không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa từ “cái bánh”, “cái trái”, món ăn truyền thống đến thước vải, vật dụng hàng ngày mà còn là nơi con người gặp gỡ, trò chuyện, sẻ chia những tập quán, lối sống, ký ức và cả những biến chuyển văn hóa được lưu giữ, tiếp nối một cách tự nhiên nhất. Không phải ngẫu nhiên mà kinh đô Thăng Long từng được dân gian gọi là “Kẻ Chợ”, một cái tên mộc mạc, nhưng hàm chứa cả một tầng sâu văn hóa, nơi chợ trở thành biểu tượng gần gũi nhất của đời sống người Việt.

Nhiều người Việt đi ra thế giới, đến những vùng đất xa lạ, họ không chỉ mang theo hành trang mưu sinh, mà còn mang theo một ước vọng rất quen thuộc: dựng nên những “phiên chợ” hay “khu chợ” của riêng cộng đồng mình nơi không chỉ lưu ký ức quên hương mà còn làm cho những giá trị ấy tiếp tục sống, tiếp tục phát triển, để từ một góc nhỏ của xứ người, chợ Việt từng bước hòa vào dòng chảy giao thương của thế giới.Và giữa lòng Berlin, nước Đức, một trong những đô thị hiện đại bậc nhất châu Âu có một khu chợ như thế với cái tên thân thuộc Đồng Xuân, nơi người ta không chỉ tìm thấy hàng hóa Việt Nam, mà còn tìm được cảm giác thân thuộc nhất của quê nhà.

Từ những bước chân mưu sinh đến sự hình thành Đồng Xuân Center

Sự ra đời của Chợ Đồng Xuân (Dong Xuan Center) không phải là một quyết định mang tính quy hoạch ngay từ đầu, mà là kết quả của một hành trình dài, có tính lịch sử, bắt đầu từ những bước chân mưu sinh của người Việt trên đất Đức.

Theo các tài liệu của Bundeszentrale für politische Bildung và thống kê của Đức, sau biến động năm 1990, khi nước Đức thống nhất, số phận của hàng chục nghìn lao động Việt Nam tại Đông Đức đứng trước một bước ngoặt lớn. Các hiệp định lao động trước đó chấm dứt, nhiều nhà máy giải thể, đồng nghĩa với việc họ không còn vị trí việc làm và về nguyên tắc phải trở về nước. Tuy nhiên, trong quá trình chuyển đổi, Chính phủ Đức đã ban hành một số cơ chế mang tính chuyển tiếp, cho phép người lao động nước ngoài, trong đó có người Việt được lưu trú có thời hạn, tìm kiếm việc làm mới hoặc chuyển sang hình thức kinh doanh cá thể.

Bên cạnh đó, một số chương trình hỗ trợ hồi hương tự nguyện cũng được triển khai, nhưng không ít người Việt đã lựa chọn ở lại, chấp nhận bắt đầu lại từ đầu trong một môi trường hoàn toàn khác. Dần dần, thông qua các quy định về cư trú, lao động và đặc biệt là cơ chế cấp phép kinh doanh cho cá nhân, nhiều người đã hợp thức hóa được tình trạng pháp lý của mình, chuyển từ lao động hợp đồng sang tiểu thương, doanh nhân nhỏ.

Chính trong khoảng “khoảng trống chuyển đổi” ấy, một thế hệ Việt kiều đã hình thành từ những người không còn là công nhân của một hệ thống cũ, bắt đầu hội nhập vào hệ thống mới. Họ buộc phải tự tìm đường đi và con đường gần gũi nhất, khả thi nhất chính là buôn bán nhỏ, là tạo dựng các khu “chợ” Việt, nơi không đòi hỏi nhiều vốn, nhưng cần sự chăm chỉ, linh hoạt và sự nâng đỡ lẫn nhau của cộng đồng.

Đồng Xuân, ban đầu chỉ là những quầy hàng nhỏ, những phiên chợ tạm, buôn bán quần áo, thực phẩm, đồ tiêu dùng giá rẻ trong các khu công nghiệp cũ ở Lichtenberg. Những khu nhà kho bỏ trống, những khoảng sân rộng chưa được sử dụng… dần trở thành nơi tụ họp của người Việt. Không có quy hoạch bài bản, không có thiết kế thương mại, nhưng có một điều rất rõ ràng: ở đó có người, có nhu cầu và có sự gắn kết.

Từ những điểm buôn bán rải rác, một không gian trao đổi hàng hóa dần hình thành theo cách rất tự nhiên. Người này kéo người kia, người quen dẫn người quen, những mối liên kết cộng đồng cứ thế đan cài và chặt lại theo thời gian. Chợ vì thế không chỉ là nơi mua bán, mà còn trở thành không gian gặp gỡ, nơi lan truyền thông tin, tri thức; nơi những người xa xứ tìm đến nhau để hỏi han, chia sẻ và nâng đỡ, gìn giữ những giá trị Việt giữa một môi trường sống còn nhiều bỡ ngỡ và không ít cạnh tranh khốc liệt nơi trời Âu.

Đầu những năm 2000, trên nền các khu nhà kho công nghiệp cũ tại Herzbergstraße, một tổ hợp buôn bán quy mô hơn bắt đầu được hình thành và từng bước hoàn thiện, chính là Đồng Xuân Center ngày nay. Từ một không gian mang tính tự phát, khu chợ dần được tổ chức lại, mở rộng quy mô, cải thiện hạ tầng, vận hành bài bản hơn và đi vào ổn định. Theo các tài liệu quy hoạch đô thị của Berlin, Đồng Xuân Center hiện có diện tích khoảng 165.000 m², gồm nhiều khu nhà (halls) với hàng trăm gian hàng lớn nhỏ. Quan trọng hơn, nơi đây đã được chính quyền sở tại công nhận và cấp phép hoạt động, trở thành một phần trong cấu trúc kinh tế – thương mại của thành phố.

Nhưng nếu chỉ nhìn Đồng Xuân Center như một trung tâm thương mại, có lẽ vẫn chưa đủ. Điều đáng nói là, từ chỗ ban đầu còn xa lạ, Đồng Xuân Center dần trở nên quen thuộc với chính người Đức. Họ tìm đến đây không chỉ để mua sắm, mà còn để thưởng thức những món ăn Việt Nam đậm đà, để trò chuyện, giao tiếp, tìm kiếm cơ hội hợp tác, làm ăn, và hơn thế, để chạm vào một không gian văn hóa khác ngay giữa lòng thành phố của mình.

Khu chợ vì thế không còn là “một góc” của người Việt, mà đã trở thành một điểm đến quen thuộc, một phần đời sống của khu phố, của quận Lichtenberg, và rộng hơn, là một mảnh ghép sinh động trong bức tranh đa văn hóa của Berlin.

  1. “Đi chợ” Đồng Xuân, khi sau lưng là trung tâm Berlin

Berlin, nếu chỉ đi trên mặt đất, có thể khiến người ta hiểu chưa hết về thành phố này: những con phố rộng, thoáng, đôi khi vắng đến mức tạo cảm giác như nhịp sống đang chậm lại; người ta bước nhanh, nói khẽ, mỗi người dường như đi trong một quỹ đạo riêng, ít va chạm, ít xô lệch. Nhưng chỉ cần bước xuống lòng đất – vào hệ thống U-Bahn và S-Bahn – một Berlin khác lập tức mở ra, với mạng lưới giao thông dày đặc, những bản đồ tuyến tàu chi chít như những mạch ngầm đan xen dưới lòng thành phố, nơi các đoàn tàu nối liền mọi không gian: từ trung tâm lịch sử đến những khu công nghiệp cũ, từ những đại lộ sầm uất đến những góc khuất ít người biết đến. Chính hệ thống ấy đã “khâu lại” Berlin, một thành phố từng bị chia cắt thành một chỉnh thể liền mạch, vận hành chính xác và hiện đại bậc nhất châu Âu.

Berlin buổi chiều có một cái lạnh rất riêng. Không buốt đến mức cắt da, nhưng đủ để người ta khép mình lại, đi nhanh hơn, nói ít hơn. Thành phố ấy rộng, trật tự nhưng có phần xa cách. Những con đường dài, những dãy nhà gạch đỏ cổ kính như còn in dấu từ thời hậu chiến, những khoảng đất rộng, hồ nước và công viên thoáng đãng, thưa người, cùng những chuyến tàu chạy đúng giờ đến từng phút, tất cả như được sắp đặt cho những hành trình đã được lên kế hoạch sẵn, gần như không chừa chỗ cho sự ngẫu hứng.

Nhà báo Hàn Vũ Linh trên tầu điện ngầm đến chợ Đồng Xuân – Berlin

Trong cái lạnh ấy, không chỉ là thời tiết, mà còn là cảm giác của những người Việt đứng giữa một thành phố xa lạ. Có lẽ cũng vì thế, sau một ngày làm việc căng thẳng, nhóm đoàn công tác chúng tôi bước xuống ga tàu điện, chọn cho mình một hành trình khám phá Berlin một cách rất khác. Dong Xuan Center là điểm đến đầu tiên.  Đó không chỉ là một hành trình vừa để khám phá đời sống của cộng đồng kiều bào mà còn để chúng tôi tìm lại chút hơi ấm Việt, xua đi cái lạnh của thành phố và khỏa lấp phần nào cảm giác trống vắng rất riêng nơi xứ người.

Khi con tàu dừng lại, chúng tôi bước ra, đi bộ thêm một quãng ngắn qua những dãy nhà công nghiệp cũ. Không gian vẫn mang dáng dấp quen thuộc của Berlin: rộng, trầm và có phần lạnh. Những bức tường gạch thô, những khối nhà vuông vức, cũ kỹ, gần như không trang trí, tất cả toát lên một vẻ gì đó rất “Đức”: thực dụng, tiết chế và bền bỉ theo thời gian. Nếu không được chỉ dẫn trước, có lẽ ít ai nghĩ rằng phía sau những dãy nhà kho ấy lại là một khu chợ Việt.

Cổng vào Đồng Xuân Center hiện ra giản dị, gần như lẫn vào tổng thể kiến trúc xung quanh. Một tấm biển mang tên “Đong Xuan Center” treo trên nền khung thép, không cầu kỳ, không phô trương, nhưng đủ để nhận ra. Nó mang trong mình hai lớp cảm giác: một chút cũ kỹ của những năm tháng đã qua, và một chút khô khan, gọn gàng rất đặc trưng của không gian công nghiệp Đức.

Đồng Xuân Center vì thế hiện ra một cách rất “khiêm nhường” không rực rỡ, không phô bày, thậm chí có phần lặng lẽ giữa Berlin. Đồng Xuân Center vì thế hiện ra một cách rất “khiêm nhường” – không rực rỡ, không phô bày, thậm chí có phần lặng lẽ giữa Berlin. Nhưng chính sự giản dị, có chút thô mộc ấy lại làm cho khoảnh khắc bước qua cánh cửa khu chợ trở nên rõ rệt hơn, như một ranh giới mong manh nhưng đủ để cảm nhận sự khác biệt giữa hai thế giới.

Mắt vẫn còn đang nhìn xuống nền bê tông lạnh, cảm nhận từng bước chân đi chậm rãi của mình thì tôi dường như được đánh thức bởi âm thanh. Đó là tiếng Việt, sự quen thuộc đến ngỡ ngàng ấy không xuất phát từ người trong đoàn mà từ người xung quanh, những người xa lạ. Họ, những người “máu đỏ, da vàng” như trong bài hát Việt Nam trong tôi ấy dường như đi nhanh, tất bật, bận rộn giữa nhịp sống công nghiệp ấy, những tiếng Việt vẫn vang lên với những lời giục giã, những câu dặn dò, nhắc nhở giữa người thân, bạn bè… Tất cả đều rất đời thường, rất giản dị, mà cũng thật ấm áp.

Không gian bên trong không phải là một khu chợ theo nghĩa quen thuộc ở Việt Nam, mà là những dãy “hall” lớn – dài, cao, mang dáng dấp của nhà kho công nghiệp. Nhưng chính trong cái khung rất Đức ấy, một đời sống rất Việt đang diễn ra, âm thầm mà rõ rệt. Đi vào sâu các dãy nhà, chữ Việt xen lẫn chữ Đức dần hiện ra trên những tấm biển hiệu, bảng giá, những mảnh giấy viết tay giản dị như những dấu hiệu quen thuộc dẫn lối. Và ngay sau đó là dáng dấp người Việt: những bước đi có phần vội hơn, những cuộc trao đổi nhanh hơn, những cử chỉ tất bật rất quen, như thể mỗi người đều đang mang theo một nhịp sống riêng nhưng vẫn chạm vào nhau trong cùng một không gian. Ở đó, không cần tìm kiếm, người ta chợt nhận ra, mình đã thế giới người Việt giữa lòng Berlin.

Thế giới hàng hóa dần mở ra, đầy đặn và rất tiểu thương “Việt”. Những kệ hàng xếp kín, từ cao xuống thấp, từ trong ra ngoài, như gom góp cả một phần đời sống quê nhà mang sang đây. Một gian hàng thực phẩm hiện ra với đủ loại gia vị quen thuộc: những chai nước mắm thương hiệu Việt như Nam Ngư, Chinsu.. xếp thành hàng, bên cạnh là tương ớt, bột canh, mì gói, miến, mộc nhĩ, nấm hương… Tất cả đều là những cái tên quen thuộc đến mức không cần nhìn kỹ cũng có thể nhận ra từng món đồ.

 Rồi đến những quầy rau tươi. Bên cạnh súp lơ, bắt cải, chúng ta bắt gặp rau húng, rau răm, tía tô, lá chanh… xanh và còn đẫm nước. Cũng không hiểu nguwofi Việt ở đây trồng hay mang tận Việt Nam sang đây nhưng những thứ tưởng như rất nhỏ, rất bình thường ở quê nhà, nhưng ở đây lại trở thành những “đặc sản” của ký ức văn hóa ẩm thực. Có người đứng rất lâu chỉ để chọn một bó rau, như thể đang lựa chọn lại một phần quen thuộc của đời sống trước và hiện tại của mình. Hoa quả cũng có những quả nhiệt đới, được đóng gói cẩn thận, xoài, chuối, mít… không phải lúc nào cũng trọn vẹn hương vị như ở quê nhà, nhưng đủ để thỏa mãn nỗi nhớ quê hương của những người xã xứ. Một người phụ nữ cầm quả xoài Việt lên, ngắm rất kỹ, rồi mỉm cười, một nụ cười mà có lẽ chỉ những người Việt xa quê mới hiểu.

Ở một góc khác là quầy đồ khô, đồ gia dụng, rồi quần áo, vải vóc. Những tấm vải nhiều màu, những bộ quần áo bình dị được may trong nước rồi chuyển sang, không theo xu hướng thời trang châu Âu, nhưng lại rất gần với thói quen sử dụng của người Việt. Mỗi gian hàng là một câu chuyện nhỏ. Câu chuyện về những khó khăn, vất vả, mưu sinh nhưng đầy tự hào. Mỗi sản phẩm là một sợi dây nối. Sợ dây nối kiều bào với gia đình, người thân và quê hương âm thầm nhưng bền bỉ mỗi ngày, để giữa Berlin xa xôi, họ vẫn có thể cảm nhận rằng mình chưa bao giờ từng rời xa đất Việt.

Điều thú vị là, giữa một không gian rất “Việt” như vậy, dòng chảy giao dịch lại vận hành hoàn toàn theo nhịp của nước Đức. Đồng euro vẫn là đơn vị thanh toán chính. Những tờ tiền, đồng xu quen thuộc của châu Âu đi qua tay người bán, người mua, nhanh và gọn như chính cách người Đức vận hành mọi thứ trong xã hội công nghiệp. Máy tính tiền, hóa đơn, quét mã… tất cả đều rất chuẩn mực, rất Đức, ngay cả khi phía sau quầy là một người Việt đang nói chuyện bằng tiếng Việt.

Nhưng đôi khi, trong những câu chuyện nhỏ, người ta vẫn nghe thấy một cách tính khác. “Cái này khoảng trăm nghìn tiền Việt thôi…”; “Giá bên nhà rẻ, nhưng chi phí vận chuyển cao anh chị thông cảm nhé…”. Trong tư duy các tiểu thương, đồng tiền chính thức là euro, nhưng thước đo giá trị dường như vẫn còn neo đậu ở những bến sông quê nhà. Không có chuyện sử dụng tiền Việt trong giao dịch, nhưng tiền Việt vẫn hiện diện, đôi khi không phải trong túi, mà trong cách nghĩ, cách so sánh, cách ước lượng của mỗi người. Nó như một sợi dây vô hình, nối những con số lạnh của thị trường với những ký ức rất ấm của đời sống cũ. Ở đó, người Việt vừa sống trong một nền kinh tế hiện đại, vận hành chính xác, vừa giữ lại cho mình một cách cảm nhận rất riêng về giá trị Việt.

Đã cảm nhận bằng tai, bằng mắt, dường như vẫn chưa đủ. Đi hết một dãy hàng hóa xếp có phần lộn xộn, bất chợt một mùi hương rất Việt từ khu ẩm thực lan ra, chạm vào khứu giác chúng tôi – không mạnh, không gắt, nhưng quen thuộc đến mức khó nhầm lẫn. Đó là mùi nước dùng đang sôi, mùi hành phi, chút quế, hồi thoảng nhẹ trong không khí, hòa cùng hương rau thơm và khói bếp. Tất cả quyện vào nhau, không tách bạch, không rõ ràng, nhưng đủ để nhận ra và gọi tên. Đó là mùi của Phở…

Chính mùi hương kỳ lạ ấy như một tín hiệu tự nhiên khiến bước chân chậm lại và dẫn dụ chúng tôi bước vào một quán ăn Việt ngẫu nhiên trong Khu ẩm thực. Những chiếc bàn nhỏ xếp sát nhau, giản dị, không trang trí cầu kỳ, nhưng lại có một sức hút rất riêng, một sự ấm áp không đến từ không gian, mà từ chính những gì đang diễn ra trong đó.

Trên tường treo vài bức tranh Việt: có thể là một góc phố cổ Hà Nội, một con thuyền trên sông, hay một cánh đồng quê. Không nhiều, không cầu kỳ, nhưng đủ để gợi lên một sức sống quen thuộc. Biển hiệu, hay tấm thực đơn in song ngữ Việt – Đức, chữ rõ ràng, dễ đọc, như một sự giao thoa đến rất tự nhiên giữa hai thế giới. Người phục vụ mặc giản dị, áo phông, tạp dề, không kiểu cách, không đồng phục chuẩn chỉnh, nhưng nhanh nhẹn và thân thiện. Họ đi lại liên tục giữa các bàn, tay bưng bát, miệng vẫn tươi cười và kịp hỏi han vài câu, đúng cái nhịp làm quen khách thường thấy ở những quán ăn Việt.

Mặc dù thực đơn với nhiều lựa chọn như phở, bún chả, nem rán, bún bò, cơm rang… những món ăn đã theo chân người Việt đi khắp thế giới, nhưng không ai bảo ai, đoàn chúng tôi đều chọn phở. Có lẽ tâm trạng xa quê chỉ vài ngày thôi cũng đủ để thấy nhớ, thấy thèm món ăn đặc trưng, mang tính “quốc hồn”, “quốc túy” của dân tộc.

Bát phở Âu to hơn bát phở thường được mang ra, hơi nóng bốc lên, làm mờ đi một khoảng không gian trước mắt chúng tôi. Nước dùng trong, thoảng mùi quế, hồi, những lát thịt, sợi bánh phở, vài cọng hành, rau thơm đặt bên cạnh, tất cả không cầu kỳ, nhưng vừa đủ để nhận hương vị quê hướng đúng nghĩa, dù biết rằng ở nơi xa xứ, những người đầu bếp tài hoa cũng khó có thể có được đầy đủ những nguyên liệu như ở quê nhà.

Tôi cầm thìa, húp ngụm nước phở đầu tiên. Không phải là vị Hà Nội, Nam Định hay Sài Gòn trọn vẹn, cũng không hoàn toàn giống bất kỳ quán nào ở Việt Nam, nhưng lại rất quen. Sự quen thuộc đó không phải là vị giác, mà có lẽ là cảm giác. Cảm giác một góc làng buổi sớm, làn khói mỏng bay lên từ căn bếp nhỏ, tiếng người gọi nhau ngoài ngõ, một mái nhà, một khoảng sân, một con đường đất… tất cả đã in dấu bước chân mình đi qua, lặng lẽ ở lại và dõi theo những hành trình, nơi mỗi chúng ta luôn mang theo quê hương trong tầng sâu nhất của tâm thức và tình cảm mình.

Ở bàn bên, một nhóm người Việt vừa ăn vừa trò chuyện. Có người gọi thêm đĩa nem rán, có người chờ bún chả vừa nướng xong, khói vẫn còn vương nhẹ. Tiếng cười, tiếng gọi món, tiếng thìa chạm vào bát… tất cả hòa vào nhau, tạo thành một nhịp sống rất “chợ”, rất đời. Xa xa, hai người nước ngoài tóc vàng, một nam, một nữ cũng đang ăn phở. Họ cầm đũa còn lóng ngóng, nhưng vẫn kiên nhẫn gắp từng sợi bánh, húp đến những giọt nước dùng cuối cùng. Có lẽ họ không chỉ ăn, mà đang cố gắng thưởng thức một phần văn hóa đặc sức từ một cộng đồng mang đến, làm nên một phần của cuộc sống sôi động của vùng đất Đông Đức này.

  1. Không chỉ là chợ: một điểm tựa cộng đồng

Điều đặc biệt của Đồng Xuân Center không chỉ nằm ở hàng hóa.
Ở đây, người ta còn tìm thấy một hệ sinh thái dịch vụ rất “Việt”, hình thành từ nhu cầu tự nhiên của cộng đồng: phiên dịch tiếng Đức, tư vấn giấy tờ cư trú, hỗ trợ pháp lý, làm thủ tục hành chính, môi giới và giới thiệu việc làm, thủ tục xuất nhập khẩu hàng hóa, vay tín dụng… những công việc tưởng như nhỏ lẻ từ lao động đến cuộc sống nhưng lại mang ý nghĩa quyết định đối với người nhập cư trong những ngày đầu và kể cả sau này khi ổn định cuộc sống, họ vẫn cần tìm đến các dịch vụ thiết yếu như vậy.

Trong khu chợ có những dạng “Văn phòng tư vấn” san xát. Biển hiệu kèm những lời quảng cáo dịch vụ tạo nên một khu vực hành chính – văn hóa, xã hội thu nhỏ của người Việt. Dịch vụ giới thiệu những lớp dạy tiếng Đức cho người mới sang, cũng có những nơi dạy lại tiếng Việt cho con em thế hệ sau, cung cấp những phòng khám nhỏ, hiệu thuốc, nơi người Việt tìm đến không chỉ vì sự thuận tiện mà còn vì cảm giác được chia sẻ, được giải thích bằng chính ngôn ngữ của mình. Có những văn phòng dịch vụ, nơi người đi trước hướng dẫn người đi sau từng bước để làm quen với luật lệ, thủ tục của một đất nước hoàn toàn khác.

Tất cả những dịch vụ được hình thành một cách tự nhiên, từ nhu cầu sống, nhu cầu tồn tại và nhu cầu gắn kết của cộng đồng. Theo các nghiên cứu về di cư của Migration Policy Institute, những không gian như vậy có thể được xem như một “thiết chế trung gian” quan trọng nơi giúp cộng đồng nhập cư thích nghi với xã hội mới, hiểu luật lệ, vận hành đời sống, mà vẫn giữ được bản sắc của mình. Chính quyền luôn khuyến khích các dịch vụ hỗ trợ này.

Với người Việt, ngoài câu chuyện dịch vụ, thu phí, đó còn là một điều gì gần gũi hơn thế. Đó là chỗ dựa cộng đồng. Ở đó, người ta không chỉ đến để “làm dịch vụ”, mà còn để hỏi han, để nhờ cậy, để giới thiệu cho nhau công việc, mối làm ăn quen hay cơ hội. Một người mới đến có thể tìm được việc qua một lời giới thiệu. Một gia đình gặp khó khăn có thể nhận được sự giúp đỡ từ những người chưa từng quen biết…

Đa số dịch vụ được tính phí, nhưng cũng có trường hợp ngoại lệ khi người làm dịch vụ sẵn sàng giúp không, hoặc chỉ lấy một khoản rất nhỏ khi biết người nhờ cậy đang ở hoàn cảnh khó khăn. Đó không còn đơn thuần là trao đổi kinh tế, mà là sự sẻ chia, tinh thần “tương thân, tương ái”,  trong giao tiếp, ứng xử thuần Việt: nơi tình người luôn được đặt cao hơn giá trị vật chất. Những mối liên kết không được ghi thành văn bản, không có quy ước chính thức, nhưng lại vận hành bền bỉ thể hiện tinh thần đoàn kết, yêu thương, tương trợ của kiều bào từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Vỹ thanh

Cuộc vui nào rồi cũng đến lúc phải tàn, phải chia tay nhau. Sau những câu chuyện râm ran, những nụ cười thân thiện, những cái bắt tay rất thật và cả những lần vội vã trao nhau số điện thoại, chúng tôi chia tay những kiều bào mới quen, rời Đồng Xuân Center để trở về trung tâm Berlin. Ngoài kia, trời vẫn lạnh, mùa đông đang đến gần và có lẽ chỉ vài ngày nữa thôi tuyết sẽ rơi, nhưng trong mỗi người, một sự ấm áp vẫn âm thầm lan tỏa.

Đó không chỉ là dư âm của một chuyến đi hay một bữa ăn, mà là một cảm giác rất khó gọi tên như sự tự tin, niềm tự hào lại đến bất chợt khi nhận ra mình là người Việt Nam, dù ở bất cứ nơi đâu.

Ngày mai, công việc lại tiếp diễn. Những hành trình mới vẫn chờ phía trước.
Nhưng có một điều trở nên rất rõ ràng: dù đi đến đâu trên thế giới này, chúng tôi không đơn độc. Bởi ở đó, luôn có kiều bào, có những vòng tay thân thiện, ấm áp của bà con người Việt sẵn sàng chào đón.

Và có lẽ, chính sự tự hào về cội nguồn, cùng tinh thần đoàn kết, yêu thương – lặng lẽ mà bền bỉ – đã trở thành một sợi dây vô hình, nối những người Việt lại với nhau, vượt qua mọi khoảng cách của không gian và thời gian.

Hàn Vũ Linh, Tạp chí Truyền thống và Phát triển số tháng 4/2026

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

TALK WITH HÀN VŨ LINH

Hàn Vũ Linh, tên thật Đặng Vũ Cảnh Linh sinh năm 1974, Hà Nội làm khoa học, viết báo, thơ và nhạc Hội viên Hội nhà báo Việt Nam, Hội Triết học, Hội Xã hội học Việt Nam, Hội âm nhạc Hà Nội...

spot_imgspot_imgspot_imgspot_img

Bài viết liên quan