Trong kho tàng biểu tượng tự nhiên và văn hóa của nhân loại, ngựa là loại động vật đặc biệt thân thiết, tham gia vào cuộc sống lao động, chiến đấu, xây dựng nền văn minh của loài người, đồng hành cùng con người qua những thăng trầm của lịch sử, đồng thời cũng trở thành biểu tượng văn hóa, văn minh, ẩn mình trong chiều sâu huyền thoại và những câu chuyện đặc sắc. Tuy không huyền hoặc, siêu linh như rồng, không dữ dội, mạnh mẽ, uy quyền như hổ, không trầm mặc, ưu tư như rùa hay có những cá tính đặc biệt của những linh vật được thờ cúng nhưng ngựa lại bước vào đời sống nhân loại bằng sự bền bỉ, trung thành và nhẫn nại. Chính từ những phẩm chất tưởng chừng bình dị nhất ấy đã khiến ngựa trở thành một trong những biểu tượng thực tiễn và văn hóa giàu sức sống nhất Lịch sử phương Tây, phương Đông và người Việt.

Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt – Tranh Đông Hồ
NGỰA – ĐỘNG VẬT KHAI MỞ CHO NHỮNG NỀN VĂN MINH CON NGƯỜI
Trong thế giới tự nhiên, con ngựa không phải là loài mạnh nhất, cũng không phải là loài dữ dằn nhất. Nhưng ngựa là loài được tạo hóa ban cho một năng lực đặc biệt: năng lực của chuyển động bền bỉ. Cấu trúc cơ thể của ngựa thân dài, chân cao, móng chắc, lồng ngực to, thính giác nhạy, thị giác rộng, khứu giác tinh tế với bản năng không sinh ra để đứng yên mà trái lại để đi, chạy và vượt qua những khoảng không gian rộng lớn trong thời gian dài. Với bản năng sinh tồn, ngựa đặc biệt nhất ở khả năng cảm nhận nguy hiểm sớm và phản ứng nhanh. Khi đối diện hiểm nguy, ngựa không chọn đối đầu, mà chọn di chuyển như một chiến lược sinh tồn mang tính trí tuệ, được hình thành qua hàng triệu năm tiến hóa.
Trên hành trình tự nhiên ấy, ngựa đã sinh tồn và tạo ra nhiều chủng loại khác nhau, phân bố theo từng không gian địa lý sinh thái. Ngựa thảo nguyên Á – Âu có thân hình cao, chân dài, phổi lớn, quen với những khoảng cách mênh mông và gió lớn. Ngựa vùng núi và cao nguyên thấp hơn, thân chắc, móng cứng, thích nghi với địa hình dốc và đá gồ ghề. Ngựa vùng sa mạc lại nổi bật bởi sức chịu hạn, khả năng tiết kiệm năng lượng và thích nghi với nhiệt độ khắc nghiệt. Mỗi giống ngựa là kết quả của sự điều chỉnh tinh vi giữa cơ thể sinh học và môi trường sống, tạo nên một hệ sinh thái động vật chuyển động linh hoạt nhất.
Theo tính toán của các nhà khoa học, mỗi bước chạy của ngựa là một tổ hợp vận động phức tạp và hài hòa với nhịp di chuyển khác nhau: đi chậm, chạy kiệu, phi trung bình, phi nước đại. Khi phi nước đại, toàn bộ thân ngựa có khoảnh khắc như bay lên khỏi mặt đất, rồi tiếp đất bằng một nhịp hoàn hảo, giảm chấn tối đa, đó không chỉ là vận động sinh học, mà là một nhịp điệu của tự nhiên vừa mạnh mẽ, vừa tiết chế, vừa dứt khoát, vừa bền bỉ.
Ngay những thuở sơ khai của các nền văn minh, con người đã sớm nhận ra rằng không loài vật nào phù hợp hơn ngựa để trở thành phương tiện di chuyển, vận tải hàng hóa và chiến đấu. Bước ngoặt khiến con ngựa vượt khỏi thế giới tự nhiên để bước vào lịch sử nhân loại nằm ở quá trình thuần hóa. Khác với nhiều loài vật bị khuất phục bằng bạo lực, ngựa được con người thuần hóa thông qua sự thích nghi và tin cậy dần dần. Con người học cách quan sát tập tính ngựa, hiểu phản ứng của ngựa trước nguy hiểm, trước âm thanh, trước chuyển động để làm bạn với ngựa. Ngựa học cách quen với sự hiện diện của con người, quen có thức ăn, được chăm sóc, với bàn tay điều khiển khéo léo để rồi lại làm quen với việc mang thêm trọng lượng trên lưng. Quá trình thuần hóa ấy không diễn ra trong một sớm một chiều, mà là kết quả của hàng nghìn năm sống chung, thử nghiệm, điều chỉnh.
Khi con người lần đầu tiên cưỡi lên lưng ngựa, đó không chỉ là một hành vi thuần dưỡng thành công, mà là một cuộc cách mạng về không gian sống, một hình thái tồn tại mới được hình thành: con người và ngựa trở thành một thực thể chuyển động thống nhất và với tốc độ ấy, con người đã trở thành chủ thể có tầm nhìn không gian tự nhiên rộng lớn trên toàn bộ trái đất.
Ở đời sống thường nhật của con người, ngựa kéo xe, chở hàng, đưa thư tín, nối liền phạm vi sinh tồn, liên kết làng mạc, vùng miền, hình thành những mạng lưới giao thương và giao lưu văn hóa đầu tiên. Ngựa khiến không gian, thời gian của con người trở nên ngắn lại và gần nhau hơn. Khoảng cách của những thứ từng là giới hạn tự nhiên bắt đầu bị phá vỡ và thay đổi khi một ngày đi bộ trở thành vài giờ cưỡi ngựa. Một vùng đất xa lạ trở thành điểm có thể dễ dàng tiếp cận. Ngựa mang theo những con người đi mở cõi, lập làng, dựng nước. Cũng nhờ ngựa, con người thoát khỏi sự giam hãm của địa lý, cảm nhận được khả năng mở rộng không gian sống để hình thành nên nền văn minh trí tuệ.
Trong chiến tranh, ngựa càng bộc lộ vai trò mang tính quyết định khi sự kết hợp con người với ngựa tạo nên một hình thái chiến đấu hoàn toàn mới, nơi tốc độ và cơ động trở thành yếu tố then chốt. Nhưng có lẽ đóng góp lớn nhất của ngựa đối với văn minh nhân loại không nằm ở chiến tranh, mà nằm ở việc tái định hình nhịp sống con người. Nhờ ngựa, con người bắt đầu tư duy về không gian, thời gian khác đi: nhanh hơn, rộng hơn, dài hơn. Văn hóa, tri thức, tín ngưỡng theo vó ngựa lan tỏa và được thiết lập từ vùng này sang vùng khác mang theo cả ngôn ngữ, phong tục và ký ức tập thể. Vì vậy cũng có thể nói rằng ngựa chính là một sinh vật sống có giá trị khởi nguồn và lan tỏa những nền minh của loài người.
Không mầu sắc hay sự hoa mỹ như hình tượng các Linh vật nhưng Ngựa có địa vị quan trọng bậc nhất trong đời sống con người
Ngựa có địa vị rất cao trong đời sống con người từ thời cổ đại đến phong kiến, bởi lẽ trong thực tiễn ngựa không chỉ là phương tiện giao thông trực tiếp trên bộ đồng thời mà còn là phương tiện chiến đấu, chinh phạt và áp đặt sức mạnh của các quốc gia, vương triều.
Ở phương Tây, ngựa được coi trọng đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh, là biểu tượng cho quyền lực và chinh phạt. Khi nói về ngựa, không thể không nhắc về câu chuyện nổi tiếng về mối gắn bó giữa Alexander the Great và con ngựa chiến Bucephalus, người bạn đồng hành cùng ông trong lịch sử mở rộng đế chế.
Từ rất sớm, Alexander đã được xác nhận là người duy nhất thuần phục được Bucephalus, một con ngựa dữ mà không ai dám cưỡi. Hành động ấy không chỉ thể hiện tài năng cá nhân, mà còn trở thành biểu tượng cho khả năng làm chủ sức mạnh và nỗi sợ của con người vốn dĩ nhỏ bé và yếu ớt. Trên những chiến dịch kéo dài từ Balkan, Tiểu Á cho tới tận Ấn Độ, hình ảnh Alexander trên lưng ngựa đã trở thành biểu trưng cho tốc độ, sự chinh phục và tầm vóc cá nhân vượt thời đại. Bucephalus đã cùng Alexander bước tới đài vinh quang và làm nên thương hiệu của vị hoàng đế nổi tiếng nhất lịch sử cổ đại về sự chinh phạt.
Sau cái chết của Bucephalus tại Ấn Độ, để xua tan nỗi ám ảnh sâu sắc và đau buồn, vị hoàng đế quyền lực bậc nhất thế giới thời bấy giờ đã quyết định lấy tên Bucephalus, chú ngựa thân thiết của mình đặt cho một thành phố, như cách lưu giữ tình cảm và vinh quang trong những tham vọng và quyền lực.
Ở phương Đông, đặc biệt là Trung Hoa và Việt Nam, việc nuôi, quản lý và sử dụng ngựa được coi là quốc sự (liên quan trực tiếp đến quân sự, giao thông, lễ nghi). Vì vậy, triều đình đều đặt chức quan chuyên trách coi ngựa, với tên gọi và cấp bậc khác nhau theo từng thời kỳ. Từ thời nhà Chu đã có chức quan Thái bộc là chức quan cao nhất triều đình phong cho người phụ trách ngựa, đến thời Hán xếp vào hàng Cửu khanh (chín chức quan đầu triều). Bên cạnh chức quan coi sóc chung thì các huấn luận viên về ngựa được gọi là Mã chính chịu trách nhiệm chọn giống, phối giống ngựa, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh, huấn luyện ngựa tốt cung cấp phục vụ quân đội và nghi lễ triều đình.
Bên cạnh việc phong chức cho người chăm sóc ngựa thì trong tư duy của triều đình ngựa cũng luôn được coi trọng như nguồn lực chiến lược của quốc gia không chỉ bao gồm phương tiện đi lại phục vụ cuộc sống xa hoa của của vua, hoàng tộc, quan lại, mà còn đồng thời là sức mạnh của quân đội, công cụ lao động, sản xuất, mở rộng đế chế hay nền văn minh. Vì vậy trong chính sách và thực tiễn cuộc sống, địa vị của ngựa trong truyền thống khá cao, có lẽ chỉ thua con người. Không như những gia sức thuần túy, nhiều ghi chép lịch sử cho thấy ngựa luôn có chế độ nuôi dưỡng, chăm sóc đặc biệt và không phải ai cũng được động vào ngựa nếu không phải chủ nhân hay người chăm sóc ngựa.
Ngựa Quý thường được mô tả tỉ mỉ từ dáng đi đến tính cách, có tên riêng, chuồng riêng, người chăm sóc riêng, khẩu phần ăn riêng. Người chăm sóc ngựa cũng theo từng chuyên môn riêng biệt như người chăn ngựa, người huấn luyện, người chữa bệnh, người đóng móng, làm yên cương, người tắm hay chải lông, làm các đồ trang sức phục vụ ngựa…Hơn cả thể với những con ngựa có công với triều đình hay chủ nhân khi chết còn được làm lễ an táng trọng thể, được lập bia mộ, ghi công và sự tích.
Điểm đặc biệt nhất là ngựa gắn liền hình tượng các chiến binh hay những vị anh hùng là biểu tượng cho giá trị, chuẩn mực gắn với nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Ngựa đồng hành với chiến binh qua qua năm tháng và gắn liền với những chiến công không thể thay thế. Theo sử sách mô tả, trong chiến trận, ngựa chia sẻ với con người mọi trạng thái khắc nghiệt nhất của sinh tồn: mưa gió, bụi đường, tiếng gươm va chạm, mùi máu tanh, sự hỗn loạn của chiến trường và cả những khoảnh khắc cận kề cái chết. Bên cạnh đó, ngựa cũng như cảm nhận rõ nhịp tim căng thẳng của chủ nhân, nhận ra sự do dự, sợ hãi hay quyết đoán và liều lĩnh. Bởi vậy, trong tâm thức của nhiều chiến binh xưa, ngựa quý không chỉ biết nghe lệnh mà còn biết trước nguy hiểm, biết khi nào cần tăng tốc để phá vây, khi nào phải lùi lại giữ thế, khi nào buộc phải bứt phá để cứu chủ nhân thoát khỏi lằn ranh sinh tử.
Sử sách và truyền thuyết phương Đông từng ghi lại nhiều câu chuyện như thế. ngựa Ô Truy của Hạng Vũ, ngựa Đích Lư của Lưu Bị, ngựa Xích Thố của Quan Vũ đều đồng hành với chủ nhân trong thời khắc hiểm nghèo nhất để rồi lưu danh sử sách. Dù mang màu sắc huyền thoại, những câu chuyện ấy vẫn phản ánh một sự thật sâu xa: giữa chiến tướng và con ngựa tồn tại một mối gắn bó vượt lên trên quan hệ chủ – vật, đó là mối quan hệ của sự tin cậy, sinh tử và đồng hành trên mọi nẻo đường lịch sử.
Truyền thuyết còn kể rằng, khi chiến tướng ngã xuống nơi sa trường, con ngựa trung thành thường không chịu rời đi mà đứng lặng bên chủ, như canh giữ một điều thiêng liêng cuối cùng, như một phản xạ bản năng tự nhiên về tình cảm và lòng trung thành. Những hình ảnh ấy, dẫu mang màu sắc huyền thoại, vẫn chạm tới một sự thật sâu xa: con người đã gửi vào ngựa không chỉ mệnh lệnh, mà cả niềm tin và số phận của mình.
Mối quan hệ ấy có thể đạt tới mức cực đoan nhất khi cái chết luôn cận kề, con ngựa không chỉ chở thân xác người lính, mà còn mang theo danh dự, lý tưởng và sự lựa chọn cuối cùng của họ. “Da ngựa bọc thây” không chỉ là câu nói gợi bi thương đơn thuần, mà thể hiện một tinh thần quyết liệt, thân xác người và ngựa hòa vào chiến địa nơi mọi giá trị của cuộc chiến trở thành định mệnh của mỗichiến binh. Và chính từ những câu chuyện bi tráng trong thực tiễn như thế, hình tượng con ngựa bước ra khỏi đời sống vật chất để trở thành biểu tượng của lòng trung thành, của sự nâng đỡ, đồng hành sinh tử cùng con người.
NGỰA TRONG VĂN HÓA PHƯƠNG TÂY – TỪ SỨC MẠNH THỂ CHẤT ĐẾN BIỂU TƯỢNG QUYỀN LỰC VÀ BI KỊCH
Trong văn hóa phương Tây, con ngựa xuất hiện rất sớm và giữ một vị trí đặc biệt là biểu tượng của sức mạnh thể chất, quyền lực cá nhân và chiến tranh. Ngựa không chỉ đồng hành với con người, mà còn trở thành phần nối dài của cái tôi, của tham vọng và của bi kịch lịch sử.
Ngay từ thời cổ đại Hy Lạp, ngựa đã bước vào thế giới thần thoại như một sinh thể vừa cao quý vừa nguy hiểm. Thần Poseidon, vị thần của biển cả đồng thời cũng được xem là thần tạo ra ngựa, cho thấy trong tư duy Hy Lạp, ngựa gắn với những sức mạnh khó kiểm soát của tự nhiên. Những con ngựa thần trong sử thi, những cỗ xe kéo bởi ngựa lao vun vút trên chiến trường, đều biểu trưng cho tốc độ, cho bạo lực và cho sự quyết đoán không khoan nhượng của con người khi bước vào xung đột.
Trong sử thi Iliad, ngựa xuất hiện song hành với các anh hùng như Achilles, Hector, trở thành một phần không thể tách rời của chiến tranh thành Troy. Đặc biệt, hình tượng con ngựa gỗ thành Troy không phải ngẫu nhiên được lựa chọn. Ngựa biểu tượng của sức mạnh và niềm tin đã bị biến thành công cụ của mưu mẹo và lừa dối, mở ra một trong những bi kịch nổi tiếng nhất của văn minh phương Tây. Từ đó, ngựa trong văn hóa phương Tây không chỉ là sức mạnh, mà còn mang hàm nghĩa về sự sụp đổ bắt nguồn từ chính niềm kiêu hãnh của con người.
Đến thời La Mã, ngựa gắn chặt với quyền lực quân sự và mở rộng đế chế. Kỵ binh La Mã là biểu tượng của sức mạnh cơ động, của khả năng chinh phục không gian và áp đặt quyền lực lên các vùng đất xa xôi. Tầng lớp equites kỵ sĩ La Mã không chỉ là binh chủng, mà còn là một giai tầng xã hội, sở hữu ngựa, cưỡi ngựa, làm chủ ngựa đồng nghĩa với việc đứng cao hơn trong trật tự quyền lực. Ở đây, con ngựa trở thành dấu hiệu phân tầng xã hội, gắn với địa vị và uy quyền cá nhân.
Sang thời Trung cổ, văn hóa phương Tây chứng kiến sự hình thành rõ nét của nền văn minh kỵ sĩ hay những cuộc Thập tự chinh. Kỵ sĩ không thể tồn tại nếu thiếu ngựa chiến với áo giáp, yên cương gần như trở thành một phần thân thể của người kỵ sĩ hợp thành một khối sức mạnh duy nhất đầy uy lực. Bởi vậy, trong biểu tượng Trung cổ, con ngựa mang vẻ đẹp hùng tráng nhưng cũng đầy bạo lực, vẻ đẹp của chiến tranh, chết chóc đôi khi được lý tưởng hóa trong các mô hình xã hội coi trọng bạo lực và sức mạnh cơ bắp.
Ngựa đi văn chương phương Tây một cách tự nhiên như trong Ba chàng ngự lâm, ngựa là biểu tượng của tinh thần hiệp sĩ: danh dự, lòng trung thành và sự sẵn sàng xông pha. Những cuộc truy đuổi, những trận đấu tay đôi, những chuyến hành trình vượt không gian rộng lớn của nước Pháp đều gắn với vó ngựa dồn dập, làm nổi bật nhịp sống sôi động và khí phách của tầng lớp quý tộc hay kỵ sĩ. Trong trí tưởng tượng và ký ức văn hóa phương Tây, con ngựa không chỉ hiện diện trên chiến trường thực mà dường như còn sống động trong không gian nghệ thuật khi phóng đại hình tượng người anh hùng với phẩm chất dũng cảm và trung nghĩa nơi sự lãng mạn, khốc liệt, vinh quang, danh dự và bạo lực cùng song hành trên lưng ngựa.
Nghệ thuật tạo hình phương Tây thương lấy ngựa ở vị trí trung tâm, gắn trực tiếp với quyền lực, anh hùng ca nhưng cũng đầy chất nghệ thuật và thi vị. Hội họa phương Tây, đặc biệt từ thời cổ đại đến cận đại, đã dùng hình tượng ngựa như một “ngôn ngữ thị giác” để nói về sức mạnh, sự thống trị và tham vọng của con người.
Từ thời cổ đại La Mã, hình tượng ngựa đã gắn liền với quyền lực hoàng đế qua các tượng và tranh cưỡi ngựa. Nổi bật là tượng cưỡi ngựa của Marcus Aurelius, nơi con ngựa được thể hiện trong dáng điềm tĩnh, chắc chắn, nâng đỡ một vị hoàng đế triết gia. Ở đây, ngựa không còn dữ dội, mà trở thành biểu tượng của trật tự, ổn định và quyền lực hợp pháp. Sang thế kỷ XVII, hội họa Tây Ban Nha với Diego Velázquez đã tạo ra hàng loạt chân dung hoàng gia cưỡi ngựa. Trong các tác phẩm này, con ngựa được vẽ cao lớn, khỏe khoắn, gần như tôn người cưỡi lên khỏi mặt đất. Ngựa trở thành bệ đỡ thị giác cho vương quyền, góp phần khắc họa hình ảnh nhà vua như một chiến binh tối thượng, người nắm giữ cả sức mạnh quân sự lẫn quyền lực chính trị.
Một trong những hình tượng nổi tiếng nhất là bức tranh Napoléon vượt dãy Alps của Jacques Louis David. Ở đây, con ngựa được vẽ trong tư thế dựng đứng, bờm tung, ánh mắt dữ dội, đối lập với dáng vẻ điềm tĩnh, kiểm soát của Napoléon. Ngựa đại diện cho sức mạnh tự nhiên dữ dội, còn con người đại diện cho ý chí chính trị và tham vọng chinh phục. Bức tranh không nhằm mô tả hiện thực thuần túy, mà tạo nên một biểu tượng: ai làm chủ được ngựa, người đó làm chủ được lịch sử.

Thế kỷ XIX, hình tượng ngựa bước sang một sắc thái khác trong tranh của Théodore Géricault hay Rosa Bonheur. Trong bức The Horse Fair, ngựa không còn chỉ là vật cưỡi của anh hùng, mà trở thành chủ thể trung tâm của chuyển động, sức mạnh và vẻ đẹp thuần khiết với những thân hình cơ bắp, những bước chạy cuồng nhiệt, hiện thân của năng lượng sống vừa tráng lệ, vừa hoang dã, khó kiểm soát.
Qua các thời kỳ, hội họa phương Tây đã không ngừng tái diễn hình tượng con ngựa, nhưng mỗi lần xuất hiện lại mang một tầng nghĩa mới. Khi thì ngựa là biểu tượng của quyền lực chính trị, khi là dấu ấn của chiến tranh và chinh phạt, khi lại là hình ảnh của sức mạnh tự nhiên vượt khỏi tầm kiểm soát của con người. Điểm chung là con người phương Tây thường đặt mình trên lưng ngựa, như một tuyên bố rằng lịch sử là thứ có thể được cưỡi lên và điều khiển, cũng mang đậm tư duy mang mầu sắc triết học trong sự chinh phục tự nhiên của con người. Bên cạnh những giá trị biểu tượng quyền lực, đôi khi ngựa cũng phơi bày sự mong manh của chính con người trước sức mạnh mà họ cố gắng chế ngự hay vươn tới tương lai.
NGỰA TRONG VĂN HÓA PHƯƠNG ĐÔNG – SỰ CHUYỂN ĐỘNG TỰ NHIÊN ĐẾN TRIẾT LÝ NHÂN SINH
Khác với văn hóa phương Tây, con ngựa thường được đặt trong không gian của chinh phạt, quyền lực và bi kịch cá nhân, thì ở phương Đông, ngựa bước vào đời sống tinh thần con người với một sắc thái chuyển động hài hòa, sự dấn thân bền bỉ và trật tự vũ trụ. Ngựa không chỉ là sức mạnh, mà là một phần của nhịp vận hành tự nhiên và xã hội.
Khởi nguồn cho biểu tượng ngựa ở tư tưởng phương Đông, là hệ thống Hà đồ – Lạc thư với hình hài đặc biệt “Long Mã”, sự hòa quyện yếu tố tâm linh rồng, sinh thể trung gian giữa trời và đất, giữa tự nhiên và trật tự. Theo truyền thuyết cổ, Hà đồ xuất hiện khi Long Mã từ sông Hà trồi lên, trên lưng mang những đồ hình chấm đen – trắng, biểu thị quy luật vận hành của âm – dương và ngũ hành. Long Mã không phải rồng thuần túy, cũng không phải ngựa thuần túy. Đó là một ngựa thiêng, mang thân ngựa biểu trưng cho chuyển động, hành trình, sức bền kết hợp với linh khí của rồng biểu trưng cho trật tự vũ trụ và quyền năng siêu nhiên. Sự kết hợp ấy cho thấy trong tư duy người Á đông, vũ trụ không vận hành bằng sự tĩnh tại, mà bằng chuyển động có trật tự.
Truyền thuyết kể về thần quy hiện lên trên sông Lạc, mang theo đồ hình khác, thiên về sự ổn định, quy chuẩn và sắp đặt như một yếu tố bản thể của vũ trụ. Trời không tĩnh, đất không tĩnh, con người cũng không tĩnh. Mọi tồn tại đều nằm trong hành trình. Ngựa như loài sinh thể sinh ra để đi trở thành hình ảnh phù hợp nhất để chuyên chở tri thức về vũ trụ như đạo vận hành. Tưởng như sự ổn định hay đích đến nhưng cuối cùng ngựa vẫn không phải biểu tượng của điểm đến cuối cùng, mà chỉ là là biểu tượng của quá trình và đó chính quá trình bền bỉ, có trật tự, nhưng cũng biện chứng nhất khi con người phải thuận theo đạo – nền tảng sâu xa nhất sự minh triết.
Trong tư duy Kinh Dịch, con ngựa gắn liền với dương khí và hành động. Ngựa thuộc giờ Ngọ, thời khắc mặt trời lên cao nhất trong ngày, khi ánh sáng và năng lượng đạt đến độ sung mãn. Đó là thời điểm của chuyển động, của lao động, của sự bứt phá. Cũng vì thế, ngựa không gắn với sự tĩnh tại hay chiêm nghiệm, mà gắn với việc đi ra ngoài, đi vào đời, đi vào thử thách. Ngựa trở thành biểu tượng của con người khi đã rời bỏ sự an toàn để bước vào hành trình thực hiện trách nhiệm và lý tưởng như nhà thơ Cao Bá Quát của Việt Nam từng nói “nhập thế trích thân thiên lý mã”, vào đời mỗi con người đều như con ngựa đi ngàn dặm vậy. Tất cả đều là sự dấn thân, trải nghiệm không có bến bờ trong đời sống con người.
Các thần tích Việt Nam, hiếm có hình tượng con ngựa nào mang sức nặng biểu tượng sâu sắc như ngựa của Thánh Gióng. Đó không chỉ là một con ngựa để cưỡi ra trận, mà là một hình tượng vượt khỏi giới hạn của tự nhiên, bước thẳng vào không gian thiêng của lịch sử nơi sức mạnh của con người, của cộng đồng và của đất nước được kết tinh trong một khoảnh khắc bùng nổ từ sự trưởng thành của dân tộc. Hình tượng ngựa sắt, được rèn luyện, hun đúc trong sự đồng lòng, khát vọng giữ nước bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của người Việt đồng thời biểu đạt cho tinh thần yêu chuộng hòa bình, khi Thánh Gióng cưỡi ngựa bay thẳng lên trời, hoàn thành sứ mệnh trả lại hòa bình cho thế giới.
Trong hội họa và thư họa phương Đông, hình tượng ngựa thường xuất hiện trong tư thế đang chạy, đang phi, bốn vó dồn lực về phía trước. Ngựa hiếm khi đứng yên. Những bức tranh ngựa không nhằm mô tả giải phẫu hay sức mạnh cơ bắp thuần túy, mà tập trung vào thần thái, cái khí chất của sự chuyển động. Ngay từ thời Đường, những họa sư nổi tiếng như Hàn Cán, Tào Bá…đã phác thảo chân dung ngựa gợi ra cảm giác gió lùa qua bờm, đất rung dưới vó, không gian mở ra trước mặt. Ngựa ở đây không nặng nề, không bạo lực, mà mang vẻ đẹp của sinh lực đang tuôn chảy.
Trong hội họa Trung Hoa cận, hiện đại, tranh ngựa của Từ Bi Hồng là một ví dụ tiêu biểu. Những con ngựa của ông thường phi nước đại, bờm tung, vó gõ mạnh xuống đất, chỉ vài nét mực nhưng tạo cảm giác không gian mở rộng và sức sống dồn nén. Ở đó, ngựa không chỉ là con vật, mà là hình ảnh của ý chí, của tinh thần dân tộc và khát vọng bứt phá trong những giai đoạn lịch sử đầy biến động.


Tranh ngựa của Từ Bi Hồng
Với tranh dân gian Đông Hồ, hình tượng con ngựa xuất hiện không nhiều như gà, lợn hay chuột, nhưng mỗi lần xuất hiện đều mang một ý nghĩa rất rõ ràng và đặc trưng. Ngựa trong tranh Đông Hồ không phải ngựa chiến, cũng không phải ngựa của các bậc đế vương, mà là con ngựa bước ra từ đời sống dân gian, gắn với ước vọng, với niềm tin mộc mạc của người Việt. Khác với tranh ngựa trong thư họa Trung Hoa nơi ngựa thường phi nước đại, bờm tung, tràn đầy khí lực, ngựa trong tranh Đông Hồ hiền hòa, chắc khỏe và tĩnh tại hơn. Dáng ngựa thường đứng hoặc đi khoan thai, thân hình đầy đặn, đường nét giản lược, không nhấn mạnh cơ bắp hay tốc độ. Người thợ dân gian không tìm cách mô tả chuyển động mạnh, mà chú trọng đến sự vững vàng, no đủ và ổn định hoặc ngựa mang vẻ đẹp của sự bền bỉ, ngay thẳng và dấn thân.
Ngựa cũng đi vào thi ca với những câu thơ hay châm ngôn nổi tiếng. Trong văn học Việt Nam trung đại, ngựa thường gắn với tráng chí và trách nhiệm trong cuộc sống. Hình ảnh “lên ngựa” đồng nghĩa với việc rời bỏ đời sống riêng, tâm lý “nhi nữ thường tình” để bước vào đại nghĩa. Tinh thần ấy kết tinh trong những câu thơ hào sảng của người Việt, nơi ngựa là biểu tượng của hành động:
“Chí làm trai dặm nghìn da ngựa,
Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao”.
Sau chiến thắng quân Nguyên Mông lần thứ 3, trong lễ tế trời tại Chiêu Lăng, vua Trần Nhân Tông đã đọc 2 câu thơ nổi tiếng lưu danh lịch sử dân tộc Việt Nam:
“Xã tắc lưỡng hồi lao thạch mã
Sơn hà thiên cổ điện kim âu”
(xã tắc hai phen chồn ngựa đá
Non sông nghìn thuở vững âu vàng)
Hình tượng ngựa trong câu thơ khải hoàn của Trần Nhân Tông mang ý nghĩa đặc biệt, khi ngựa không còn là chiến mã, chiến binh cụ thể mà được ví với vận mệnh của dân tộc. Một khi đối diện với giặc xâm lăng hung hãn, tàn bạo thì dân tộc Việt Nam trở nên mạnh mẽ, kiên cường, chiến đấu không bao giờ khuất phục. Thạch mã trấn lăng, trấn miếu, trấn kinh thành, đại diện cho nền móng quốc gia, Thần – người đất Việt cũng đứng dậy kháng chiến để rồi đưa đất nước đến “vững âu vàng” nghìn năm.
Bên cạnh những biểu tượng cho ý chí, Ngựa cũng là biểu tượng của thời gian và triết lý giáo dục khi nhắc nhở con người nên trân trọng thời gian, không bỏ qua những khoảnh khắc quý giá. Đời người được ví như “bóng câu qua cửa sổ”. Thời gian tuy là dòng chảy êm đềm như nước nhung cũng mạnh mẽ như nhịp gõ đều đặn như vó ngựa. Mỗi bước chân là một khoảnh khắc trôi qua, không thể níu giữ. Nhìn ngựa phi, con người cảm nhận được sự gấp gáp của đời sống, sự thôi thúc phải sống trọn vẹn trong từng chặng đường. Ngựa không quay đầu nhìn lại dấu chân mình đã đi qua mà hướng về phía trước, nơi con đường còn chưa mở hết. Đó cũng là thái độ sống, triết lý sống mà biểu tượng ngựa gửi gắm đến con người.
Trong đời sống văn hóa dân gian phương Đông, ngựa đi vào ngôn ngữ và tâm thức qua những câu chúc, những thành ngữ quen thuộc: “Mã đáo thành công” không chỉ là lời cầu mong thắng lợi, mà hàm chứa một triết lý sống: muốn có thành công thì phải lên đường, phải đi, phải vượt qua quãng giữa gian nan nhất. Thành công không đến từ sự đứng yên, mà đến từ hành trình. Ngựa, vì thế, trở thành biểu tượng của con đường phải đi, chứ không chỉ của đích đến.
Khác với rồng, biểu tượng của quyền lực tối thượng, ngựa luôn là biểu tượng của sự tận hiến: chịu roi, chịu nắng, chịu mưa, chịu đường dài, nhưng vẫn bước tiếp. Trong hình ảnh ấy, người Việt xưa nhìn thấy chính mình: một dân tộc phải đi qua nhiều thử thách, nhiều cuộc bể dâu, nhưng vẫn không ngừng tiến về phía trước. Ngựa vì thế không chỉ là con vật, mà là hình chiếu của thân phận con người trong dòng chảy lịch sử và vượt qua lịch sử đến với kỷ nguyên mới.
Năm Bính Ngọ, những lời chúc mừng năm mới và những hành trang cho mỗi chúng ta, bền bỉ, kiên cường trên con đường đi tới thành công
Đối với thế giới và Việt Nam, ngựa luôn là động vật đặc biệt gần gũi và mang tính biểu tượng văn hóa cao. Ngựa được đặt tên cho các địa danh như tên núi (Mã Yên, Mã Pí Lèng…), tên sông (sông Mã), thậm chí là những chòm sao xa xăm hay những ý tưởng thiên văn hướng đến chinh phục những thiên hà, vũ trụ mênh mang (Thiên mã, chòm sao Nhân Mã)…
Ngựa cũng được đặt tên cho những nơi thờ tự, linh thiêng (như đền Bạch Mã một trong những tứ trấn bảo vệ thành Thăng Long), được chạm khắc trên các phù điêu, đình làng, các nơi lăng miếu, thờ tự. Trong đạo Tứ Phủ Việt Nam, nhiều hình tượng Thánh được gắn liền với linh mã, con vật chuyên chở thần lực đến với nhân gian (Quan Lớn cưỡi ngựa tuần tra, trấn giữ sông núi, biên ải, Chầu Bà cưỡi ngựa đi tuần miền sơn cước…).
Trong đời sống, ngựa vẫn hiện diện trong những môn thể thao đầy tính cạnh tranh và hấp dẫn như đua ngựa, bóng ngựa, nhảy ngựa, cưỡi ngựa bắn cung…Ngựa cũng đại diện cho trí tuệ con người trên bàn cờ tướng, cờ vua…Ngựa cũng không thể thiếu trong nhiều lễ hội dân gian, sinh hoạt cộng đồng, với các nghi thức rước kiệu, rước ngựa (Lễ hội Đền Gióng)…
Trong các dịp nghi lễ quốc gia, sự kiện chính trị – văn hóa trọng đại, hình ảnh ngựa xuất hiện cùng lực lượng Cảnh sát cơ động kỵ binh tạo nên một ấn tượng rất đặc biệt trong không gian công cộng. Đó không phải là hình ảnh phô trương sức mạnh, hay giá trị nghiệp vụ, mà mà là sự kết hợp giữa cảnh sát và ngựa trở thành biểu tượng cho trật tự, bình yên và niềm tin xã hội.
Bước vào năm Bính Ngọ (2026), hình tượng con ngựa như trở lại đầy đủ ý nghĩa của nó, không ồn ào, không phô trương, nhưng mang theo một lời nhắc nhở sâu sắc về hành trình của mỗi người. Dù xã hội ngày nay chúng ta đi bằng những phương tiện giao thông hiện đại, nhưng ký ức về văn hóa, về con ngựa, cũng những biểu tượng ngựa không rời xa con người. Ngựa không hứa hẹn con đường bằng phẳng, nhưng luôn dạy con người cách đi cho bền, cho xa và cho tới. Trong nhịp chuyển động của năm cũ sang năm mới, những lời chúc tốt đẹp không chỉ nằm ở thành công rực rỡ cuối chặng đường, mà còn ở khả năng giữ vững bản lĩnh, ý chí vượt qua những khó khăn, thử thách.
Trong những lời chúc đầu xuân, mong rằng mỗi chúng ta mang theo tinh thần của những ngựa không bao giờ không mệt mỏi và không bao giờ từ bỏ mục tiêu, con đường đã lựa chọn. Mỗi hành trình, đích đến và nỗ lực cá nhân đều có giá trị riêng xứng đáng. Không còn ánh hào quang của thần thoại hay những câu chuyện kể nhưng hình tượng con ngựa vẫn mãi biểu tượng, động lực của tâm thức hướng con người đến đổi mới, sáng tạo và thu hoạch những thành tựu mới.
Hàn Vũ Linh – Tạp chí Truyền thống và Phát triển số 1/2026

