VĂN HÓA AN TOÀN – TỪ BẢN NĂNG SINH TỒN ĐẾN PHẨM CHẤT NỀN SẢN XUẤT VĂN MINH HẬU CÔNG NGHIỆP

Con người càng tiến xa trên hành trình chinh phục tự nhiên, càng tạo ra những công cụ lao động mạnh hơn, xây dựng những nhà máy lớn hơn và những hệ thống sản xuất thông minh hơn thì cũng càng phải học cách kiểm soát những rủi ro do chính tiến bộ khoa học và công nghệ sinh ra. Từ nỗi sợ bản năng trước lửa, thú dữ và thiên tai đến những dây chuyền tự động, robot và trí tuệ nhân tạo của xã hội hậu công nghiệp, câu hỏi về an toàn chưa bao giờ rời khỏi lịch sử lao động của con người. Ngày nay, an toàn không thể dừng lại ở chiếc mũ bảo hộ, một bản nội quy hay nỗi lo bị xử phạt, mà phải trở thành cách con người tôn trọng sự sống, cách doanh nghiệp ứng xử với người lao động và hơn thế, trở thành một phẩm chất văn hóa cốt lõi của nền sản xuất hiện đại, chuyên nghiệp và có trình độ chuyên môn hóa cao.

Hành trình phát triển: Từ bản năng sinh tồn đến an toàn lao động

Nếu trở lại những buổi đầu của lịch sử loài người, có lẽ rất khó xác định chính xác từ khi nào con người bắt đầu nghĩ đến hai chữ “an toàn”. Nhu cầu ấy có thể đã xuất hiện như một phản xạ tự nhiên, trước cả khi con người sử dụng ngôn ngữ. Biết tránh thú dữ, tìm nơi trú ẩn khi giông bão, giữ trẻ nhỏ khỏi khói lửa, lựa chọn nơi chắc chắn để dựng chỗ ở hay cẩn trọng khi sử dụng những công cụ sắc nhọn…đều là những cách con người ứng xử trước hiểm nguy. Được lặp lại trong đời sống, những phản xạ ban đầu ấy dần trở thành thói quen, kinh nghiệm sinh tồn, được truyền dạy trong gia đình, cộng đồng và xã hội từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Điều mà con người từng cảm nhận và tích lũy bằng kinh nghiệm qua hàng nghìn năm lịch sử, đến thời hiện đại dần được soi sáng và lý giải bằng những luận điểm khoa học quan trọng. Năm 1943, khi công bố lý thuyết về động cơ và nhu cầu của con người, Abraham Maslow đã đặt nhu cầu an toàn ở một vị trí rất cơ bản, ngay sau những nhu cầu sinh lý thiết yếu như ăn, uống và nghỉ ngơi. Lý thuyết của Maslow về sau được bổ sung và tranh luận theo nhiều hướng, nhưng vẫn rất gần với trải nghiệm đời thường: khi tính mạng, sức khỏe và cuộc sống thường xuyên bị đe dọa, con người khó có thể yên tâm theo đuổi những nhu cầu cao hơn.

Sự an toàn, vì thế, trước hết gắn với nhu cầu được sống, học tập, lao động, vui chơi, giải trí và rộng hơn là việc bảo đảm những quyền cơ bản của con người. Tuy nhiên, khi đặt vấn đề này trong lĩnh vực lao động và sản xuất, câu chuyện trở nên phức tạp hơn nhiều. Từ hái lượm, săn bắt đến chế tạo công cụ, dựng nhà, làm ruộng, khai khoáng rồi tổ chức các hình thức sản xuất ngày càng quy mô, con người không chỉ tạo ra nhiều của cải hơn mà đồng thời cũng tạo ra những dạng rủi ro mới.

Chính vì vậy, vấn đề an toàn dần được quan tâm một cách có ý thức hơn, không còn chỉ là kinh nghiệm tự bảo vệ của từng cá nhân mà từng bước gắn với các chuẩn mực cộng đồng, trách nhiệm nghề nghiệp và những thiết chế xã hội. Một lưỡi rìu sắc hơn giúp chặt cây nhanh hơn nhưng đồng thời có thể gây thương tích nghiêm trọng hơn. Một ngôi nhà cao hơn đem lại điều kiện sống tốt hơn nhưng quá trình xây dựng nó cũng đòi hỏi nhiều kỹ năng và sự cẩn trọng hơn. Một hầm mỏ đưa con người xuống sâu lòng đất để khai thác những nguồn tài nguyên quý giá, đồng thời cũng đưa họ đến gần hơn với bụi, khí độc, sạt lở và những nguy cơ mà trước đó con người chưa từng phải đối mặt.

Mỗi bước tiến của lao động và kỹ thuật vừa mở rộng năng lực chinh phục tự nhiên, vừa đặt con người trước những rủi ro và thách thức mới. Lịch sử phát triển của sản xuất cũng đồng thời là lịch sử phát triển của an toàn lao động, là quá trình con người từng bước học cách nhận diện, phòng tránh và kiểm soát những hiểm nguy nảy sinh trong lao động, sản xuất. Mức độ mà xã hội có thể bảo vệ con người trước những rủi ro lao động, xét đến cùng, cũng phản ánh trình độ tổ chức sản xuất, năng lực quản trị và mức độ văn minh của chính xã hội đó.

Ở góc độ thiết chế xã hội, dấu vết của tư duy về an toàn có thể được tìm thấy từ rất sớm trong những bộ luật, quy tắc và chuẩn mực của các nền văn minh cổ đại. Cách đây gần bốn thiên niên kỷ, Bộ luật Hammurabi của Babylon đã đặt ra những quy định rất nghiêm khắc đối với người xây dựng khi ngôi nhà do mình tạo dựng bị sập và gây hậu quả cho người ở. Hình phạt của xã hội cổ đại tất nhiên mang dấu ấn khắc nghiệt của thời đại và không thể được nhìn nhận bằng cùng một chuẩn mực pháp lý hôm nay. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn có thể thấy từ rất sớm, an toàn đã vượt khỏi phạm vi kinh nghiệm tự bảo vệ của từng cá nhân để trở thành yêu cầu được xã hội hóa bằng luật lệ, trách nhiệm nghề nghiệp và sự ràng buộc của Nhà nước, cộng đồng.

Đầu thế kỷ XVIII, bác sĩ người Italy Bernardino Ramazzini công bố công trình nghiên cứu về bệnh của người lao động, mở ra một cách nhìn mới về mối quan hệ giữa nghề nghiệp và sức khỏe. Điều tưởng như rất bình thường đối với y học ngày nay, vào thời điểm đó lại là bước chuyển đáng kể trong tư duy khoa học, bởi nó chỉ ra rằng bệnh tật không chỉ đến từ tuổi tác hay cơ địa, mà còn có thể hình thành, tích tụ và trở nên trầm trọng hơn bởi chính môi trường, cường độ và phương thức lao động. Từ đây, nhận thức về an toàn cũng được mở rộng, không còn chỉ là phòng tránh những tai nạn hữu hình, mà còn bao hàm việc nhận diện và ngăn ngừa những nguy cơ âm thầm bào mòn sức khỏe trong suốt quá trình làm việc. Chính cách tiếp cận ấy đã khiến Ramazzini được xem là một trong những người đặt nền móng cho y học lao động hiện đại.

Từ người thợ xây được nhắc tới trong Bộ luật Hammurabi đến những người công nhân mà Ramazzini tìm đến để quan sát và hỏi chuyện, an toàn lao động ngày càng được thể chế hóa như giá trị nền tảng của sản xuất. Dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt là năm 2022, khi Tổ chức Lao động quốc tế đưa “môi trường làm việc an toàn và lành mạnh” (a safe and healthy working environment) vào khuôn khổ các nguyên tắc và quyền cơ bản tại nơi làm việc. Đây có thể xem là bước đột phá trong quá trình thể chế hóa an toàn lao động ở phạm vi toàn cầu, khi quyền được làm việc an toàn không còn chỉ là yêu cầu kỹ thuật hay trách nhiệm của từng doanh nghiệp, mà trở thành một chuẩn mực chung của thế giới lao động hiện đại, gắn với chất lượng quản trị, trách nhiệm xã hội và văn hóa.

An toàn – giá trị trung tâm giữa con người và sản xuất

Bảo vệ con người cũng là bảo vệ sản xuất, bởi suy cho cùng, nền sản xuất dù hiện đại đến đâu, tạo ra bao nhiêu của cải hay giá trị cũng đều hướng tới phục vụ cuộc sống con người. Con người vừa là chủ thể trực tiếp tạo ra của cải, vừa là mục đích cuối cùng mà mọi hoạt động sản xuất phải hướng đến. Vì thế, nếu của cải gia tăng nhưng người lao động phải đánh đổi sức khỏe, thậm chí tính mạng để tạo ra chúng, thì thành quả ấy cũng mất đi phần ý nghĩa căn bản của phát triển. Một xã hội văn minh không thể chỉ hỏi đã làm ra bao nhiêu sản phẩm, mà còn phải trả lời được những sản phẩm ấy được tạo ra trong điều kiện nào và con người đã được bảo vệ ra sao suốt quá trình tạo ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần cho cộng đồng.

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nhìn thấy sản phẩm dễ hơn nhìn thấy những con người ngày đêm lao động để làm ra sản phẩm ấy. Một bát cơm đầy đặt trên bàn tưởng như rất bình thường, nhưng phía sau nó là người làm giống, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch, vận chuyển, xay xát và phân phối. Một căn nhà khang trang khi hoàn thành hiện lên bằng bê tông, thép và kính, nhưng trong đó có sức lực của những người thợ làm việc nhiều giờ trên giàn giáo, những người vận hành máy móc, sản xuất vật liệu, thiết kế và thi công. Một viên thuốc nhỏ làm dịu đau đớn của người bệnh cũng đã trải qua cả chuỗi nghiên cứu, thử nghiệm, sản xuất, kiểm nghiệm, đóng gói và vận chuyển trước khi đến được tay người sử dụng.

Giá trị ẩn sau phần lớn những gì chúng ta sử dụng mỗi ngày vì thế là lao động của người khác, là thời gian, sức lực, trí tuệ và không ít những nhọc nhằn mà người tiêu dùng cuối cùng không nhìn thấy. Cha ông ta từng nhắc nhở rất giản dị mà sâu sắc rằng: “Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần.” Câu ca dao không chỉ nói về hạt gạo mà rộng hơn và trên hết là đạo lý biết trân trọng lao động. Phía sau thành quả lao động luôn có mồ hôi, sự bền bỉ, những hy sinh thầm lặng và trong không ít hoàn cảnh còn có cả những mất mát của người lao động.

Bởi vậy, bảo vệ người lao động cũng chính là bảo vệ tài sản, duy trì quá trình sản xuất và bảo đảm những dòng hàng hóa thiết yếu như lương thực, thực phẩm, nhà ở, năng lượng, phương tiện, thuốc men cùng hàng triệu sản phẩm khác tiếp tục được tạo ra, lưu chuyển ổn định trong các chuỗi cung ứng của xã hội. Nhưng ý nghĩa của việc bảo vệ người lao động còn sâu xa hơn, đó là bảo vệ những con người đang đóng góp sức lực và trí tuệ cho sự phát triển, là cách xã hội thể hiện sự trân trọng đối với lao động và cũng là một thước đo của tính tiến bộ, nhân văn trong tổ chức sản xuất.

Phân tích mối quan hệ giữa con người và sản xuất, điều cần đặt ra hôm nay không chỉ là xác lập vị trí trung tâm của an toàn, mà còn là làm thế nào để giá trị ấy thực sự đi vào cách tổ chức, quản lý và vận hành sản xuất trong mỗi doanh nghiệp. Nếu an toàn chỉ tồn tại trong quy định, khẩu hiệu hay những đợt kiểm tra định kỳ, nó vẫn chưa đủ để trở thành một chuẩn mực bền vững trong hành vi lao động. Từ đây, câu chuyện an toàn bước sang một tầng sâu hơn, không chỉ là nhận diện và kiểm soát rủi ro, mà là làm cho sự an toàn trở thành một giá trị văn hóa được chia sẻ và một cách ứng xử tự giác trong mọi loại hình tổ chức, hoạt động sản xuất.Từ xây dựng hàng rào pháp luật đến khúc xạ văn hóa

Từ xây dựng hàng rào pháp luật đến khúc xạ văn hóa an toàn

Trong một xã hội hiện đại, bảo đảm an toàn lao động trước hết phải được đặt trên nền tảng của pháp luật. Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 của Việt Nam đã xác lập tương đối đầy đủ các nguyên tắc bảo đảm quyền của người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn, ưu tiên phòng ngừa, loại trừ và kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, có hại, đồng thời quy định trách nhiệm của người sử dụng lao động trong tổ chức nơi làm việc, xây dựng quy trình, huấn luyện và kiểm soát rủi ro.

Khung pháp lý đó những năm gần đây tiếp tục được bổ sung và điều chỉnh theo những biến đổi của thị trường lao động và phương thức sản xuất. Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 sửa đổi một số quy định liên quan đến bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, trong khi Nghị định số 143/2024/NĐ-CP mở cơ chế bảo hiểm tai nạn lao động tự nguyện đối với người lao động làm việc không theo hợp đồng.

Năm 2025, các quy định thuộc lĩnh vực y tế, bệnh nghề nghiệp và giám định sức khỏe tiếp tục được cập nhật, và đến tháng 9/2026, Chính phủ tiếp tục xem xét việc sửa đổi, bổ sung Luật An toàn, vệ sinh lao động. Những chuyển động pháp lý này cho thấy Nhà nước đang ngày càng chủ động hơn trong việc mở rộng phạm vi bảo vệ người lao động và thích ứng với những hình thức việc làm, công nghệ và rủi ro mới.

Điểm đáng ghi nhận hơn cả là tư duy xây dựng và củng cố hàng rào pháp lý về an toàn đã có sự chuyển dịch khá rõ, từ chỗ chủ yếu xử lý hậu quả sau tai nạn sang chủ động phòng ngừa, kiểm soát và quản trị rủi ro ngay từ đầu. Tuy nhiên, từ chính sách đến đời sống sản xuất vẫn còn những khoảng cách do sự khác biệt trong cách mỗi tổ chức vận hành, cách con người nhận thức và lựa chọn hành vi trong thực tế. Cùng một quy định, khi đi vào những doanh nghiệp, ngành nghề và môi trường lao động khác nhau, có thể được tiếp nhận và thực hiện theo những cách rất khác nhau. Chính ở khoảng cách ấy, pháp luật cần được tiếp nhận và chuyển hóa qua những “khúc xạ” tích cực của văn hóa an toàn, để các quy định không chỉ dừng ở sự tuân thủ mà từng bước trở thành nhận thức, thói quen và hành vi tự giác trong mỗi doanh nghiệp và ở mỗi người lao động.

Thực tế trong doanh nghiệp cho thấy văn hóa an toàn không nằm chủ yếu ở số lượng khẩu hiệu, nội quy hay các buổi tập huấn, mà thể hiện rõ nhất qua những gì tổ chức thực sự coi trọng, từ các giá trị cốt lõi đến cách hành động trong thực tế. Một hành vi được khen thưởng sẽ có xu hướng được lặp lại, một sai lệch thường xuyên được bỏ qua sẽ dần trở thành điều bình thường, còn cách người lãnh đạo ứng xử trước nguy cơ sẽ tạo ra giới hạn mà cả tập thể hiểu rằng có thể hoặc không thể vượt qua. Vì thế, muốn biết một doanh nghiệp có văn hóa an toàn hay không, đôi khi chỉ cần nhìn vào cách họ hành động, ứng xử trong công việc ngay cả khi không có các đoàn thanh tra, kiểm tra hay sự giám sát trực tiếp của các cơ quan chức năng

Một minh chứng đặc biệt quan trọng trong nhận thức về an toàn được rút ra từ quá trình phân tích thảm họa Chernobyl năm 1986. Khi tìm hiểu nguyên nhân, các chuyên gia không chỉ dừng ở thiết kế lò phản ứng hay sai sót của một vài cá nhân, mà đi sâu vào cách cả hệ thống tổ chức, quản lý và giám sát đã nhận thức, lựa chọn và ứng xử với an toàn. Chính từ quá trình đó, thuật ngữ “văn hóa an toàn” (safety culture) lần đầu được INSAG đưa ra trong báo cáo năm 1986, tiếp tục được phát triển trong INSAG-3 năm 1988 và đến năm 1991 được định nghĩa, hệ thống hóa rõ hơn trong tài liệu INSAG-4 của IAEA.

Cốt lõi của cách tiếp cận mới là an toàn không thể được “khoán” cho một bộ phận kỹ thuật thực thi, kiểm tra và giám sát, mà phải trở thành một giá trị cốt lõi chi phối cách cả tổ chức và doanh nghiệp suy nghĩ, ra quyết định và hành động. Bởi vậy, bài học Chernobyl không chỉ dành cho ngành hạt nhân. Dù ở một công trường nhỏ, một xưởng cơ khí gia đình hay một tập đoàn công nghiệp sử dụng hàng nghìn lao động, phép thử của văn hóa an toàn vẫn nằm ở một câu hỏi rất giản dị nhưng không dễ trả lời: khi an toàn va chạm với tiến độ, doanh thu, lợi nhuận hoặc sự thuận tiện, điều gì thực sự được đặt lên trước? Chính trong những thời điểm buộc phải lựa chọn như vậy, thứ tự ưu tiên và những giá trị thực sự chi phối tổ chức mới bộc lộ rõ nét nhất.

Trong những thời điểm phải đưa ra lựa chọn như vậy, vai trò của người lãnh đạo đặc biệt quan trọng. Không phải vì họ có thể hiện diện ở mọi vị trí để giám sát, mà bởi mỗi quyết định và cách hành xử của họ đều phát đi tín hiệu về điều gì thực sự được coi trọng trong tổ chức. Người lãnh đạo vì thế không thể chỉ yêu cầu cấp dưới thực hiện văn hóa an toàn, mà trước hết phải coi đó là văn hóa của chính mình, thể hiện trong cách lựa chọn, cách ưu tiên và cách chịu trách nhiệm trước mỗi nguy cơ. Lợi nhuận là mục tiêu chính đáng của doanh nghiệp, nhưng khi phải lựa chọn giữa lợi nhuận trước mắt và sự an toàn của con người, an toàn phải được đặt cao hơn. Chính sự nhất quán ấy mới làm cho văn hóa an toàn có sức nặng, từ lựa chọn của người đứng đầu lan xuống toàn bộ tổ chức và dần trở thành cách ứng xử chung.

Trong nền sản xuất hậu công nghiệp, bài toán an toàn còn trở nên phức tạp hơn. Robot và tự động hóa có thể đưa con người ra khỏi nhiều vị trí nguy hiểm nhưng đồng thời tạo ra những dạng tương tác mới giữa người và máy. Trí tuệ nhân tạo giúp phát hiện, cảnh báo và dự báo sự cố sớm hơn, song cũng làm nảy sinh nguy cơ phụ thuộc vào những hệ thống mà người vận hành không phải lúc nào cũng hiểu đầy đủ. Lao động nền tảng, vận tải công nghệ, làm việc từ xa và các chuỗi thầu phụ ngày càng mở rộng khiến môi trường làm việc không còn chỉ nằm trong bốn bức tường của một nhà máy. Văn hóa an toàn vì thế cũng phải được mở rộng và thấm sâu vào từng công đoạn của sản xuất, từ thiết kế, vận hành, bảo trì đến kiểm soát dữ liệu, tương tác người – máy và những không gian lao động mới đang hình thành.

Ở tầng sâu hơn, khác biệt căn bản giữa pháp luật và văn hóa nằm ở mức độ tự giác được thể hiện trong quản trị và hành vi hằng ngày. Pháp luật có thể yêu cầu doanh nghiệp trang bị phương tiện bảo hộ, nhưng văn hóa khiến người quản lý quan tâm thiết bị ấy có thực sự bảo vệ được người lao động hay không. Pháp luật có thể yêu cầu tổ chức huấn luyện định kỳ, nhưng văn hóa khiến doanh nghiệp muốn biết người lao động có thực sự hiểu và làm được hay chỉ ký tên vào danh sách. Pháp luật có thể xử phạt khi lối thoát hiểm bị che chắn, nhưng văn hóa khiến không ai nghĩ đến việc đặt hàng hóa ở đó để ngăn chặn những nguy hiểm.

Pháp luật và văn hóa chỉ thực sự gặp nhau khi những quy định pháp lý được “khúc xạ” qua nhận thức và hành vi để đi vào đời sống sản xuất, từ quy định thành nhận thức, từ nhận thức thành thói quen và từ thói quen trở thành cách ứng xử tự giác của doanh nghiệp và người lao động. Khi con người làm đúng vì có người kiểm tra, đó mới là sự tuân thủ. Khi người lao động chủ động bảo vệ mình và đồng nghiệp, người quản lý coi an toàn là nguyên tắc không thể đánh đổi, còn doanh nghiệp xem đầu tư cho an toàn là bảo vệ chính nguồn lực, uy tín và khả năng phát triển lâu dài của mình, khi đó an toàn mới thực sự trở thành văn hóa.

Suy cho cùng, an toàn không chỉ là lợi ích của người lao động, cũng không chỉ là trách nhiệm hay chi phí của người sử dụng lao động. Đó là điểm gặp nhau giữa lợi ích của con người, lợi ích của doanh nghiệp và lợi ích của toàn xã hội. Xây dựng văn hóa an toàn vì thế chính là làm cho những lợi ích ấy cùng hội tụ trong một lựa chọn chung, để tôn trọng sự sống, phòng ngừa rủi ro và bảo vệ con người trở thành một cách hành xử tự nhiên của nền sản xuất văn minh.

Đặng Vũ Cảnh Linh, bài viết theo đặt hàng Tạp chí Lao động và Đoàn thể số tháng 10/2026

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

TALK WITH HÀN VŨ LINH

Hàn Vũ Linh, tên thật Đặng Vũ Cảnh Linh sinh năm 1974, Hà Nội làm khoa học, viết báo, thơ và nhạc Hội viên Hội nhà báo Việt Nam, Hội Triết học, Hội Xã hội học Việt Nam, Hội âm nhạc Hà Nội...

spot_imgspot_imgspot_imgspot_img

Bài viết liên quan