Trong những căn nhà cổ nơi phố cũ Hà Nội, di sản không nằm yên trên mái ngói rêu phong, trên bộ cửa gỗ đã sẫm màu thời gian hay trong những món đồ cũ của một gia đình. Di sản còn hiện diện trong nếp sống, trong nghề thủ công, trong mùi vị món ăn truyền đời, trong câu chuyện của những con người vẫn đang sống cùng ký ức đô thị. Khi những giá trị ấy được đánh thức bằng không gian văn hóa, du lịch trải nghiệm, dịch vụ sáng tạo và sinh kế cộng đồng, di sản không chỉ được bảo tồn, mà còn trở thành nguồn lực phát triển, góp phần làm giàu đời sống văn hóa Hà Nội và tạo thêm sức mạnh mềm cho tăng trưởng quốc gia.
1.Từ giữ gìn di sản đến phát triển kinh tế di sản phố cổ Hà Nội
Theo Luật Di sản văn hóa, di sản văn hóa không chỉ là những công trình kiến trúc, di tích, hiện vật hay danh lam thắng cảnh, mà còn bao gồm cả các giá trị phi vật thể như tiếng nói, chữ viết, nghệ thuật trình diễn dân gian, tập quán xã hội, tín ngưỡng, lễ hội, nghề thủ công truyền thống, tri thức dân gian, ẩm thực, trang phục và những thực hành văn hóa được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Vì thế, từ phương diện pháp lý, di sản không nên được hiểu giản đơn là vật “cũ”, nhà “cũ” hay những thới quen, tập tục “cũ”, mà là toàn bộ hệ giá trị vật chất và tinh thần làm nên bản sắc, ký ức và sức sống của một cộng đồng.
Trong một thời gian khá dài, khi nói đến di sản, nhiều người thường nghĩ trước hết đến bảo tồn, gìn giữ, trùng tu, xếp hạng, khoanh vùng và bảo vệ. Cách tiếp cận ấy rất cần thiết, bởi nó tạo ra hành lang pháp lý, kỹ thuật và xã hội để ngăn di sản bị xâm hại, nhất là trong bối cảnh đô thị hóa, thương mại hóa và biến đổi không gian sống diễn ra nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn di sản như một đối tượng cần được bảo vệ trong trạng thái tĩnh, chúng ta mới thấy một phần giá trị của nó. Cách tiếp cận mới không phủ nhận yêu cầu bảo tồn, mà đặt bảo tồn trong mối quan hệ với phát triển: vừa bảo vệ các giá trị cốt lõi, vừa khai thác hợp lý để tạo sinh kế, nuôi dưỡng ký ức cộng đồng và thổi thêm sức sống đương đại vào di sản.
Trên thế giới, tư duy phát triển dựa trên di sản đã được nhiều quốc gia quan tâm từ khá sớm, nhất là khi du lịch văn hóa, dịch vụ trải nghiệm và công nghiệp sáng tạo ngày càng trở thành những lĩnh vực kinh tế “không khói” giàu tiềm năng. Ở phương Tây, bảo tồn di sản không bị đặt đối lập với phát triển kinh tế mà trái lại di sản được xem là nguồn lực tạo bản sắc, sức hấp dẫn và lợi thế cạnh tranh cho kinh tế đô thị.
Tại Đức, khu mỏ than Zollverein ở Essen, nay là Di sản thế giới UNESCO, đã được tái phát triển thành không gian văn hóa, thiết kế, giải trí và du lịch, biến một biểu tượng công nghiệp cũ thành điểm đến văn hóa mới. Ở Pháp, khu Bercy của Paris, vốn gắn với các kho rượu và đời sống thương mại xưa, đã được cải tạo thành không gian văn hóa, bảo tàng, dịch vụ và thương mại. Tại Hà Lan, Westergasfabriek ở Amsterdam, từ một nhà máy khí đốt cũ, đã trở thành công viên văn hóa và không gian sáng tạo, nơi các công trình công nghiệp được trao đời sống mới bằng nghệ thuật, sự kiện, dịch vụ và hoạt động cộng đồng.
Ở châu Á, kinh tế di sản cũng được triển khai theo nhiều cách rất sinh động. Nhật Bản có những ngôi nhà phố truyền thống Machiya tại Kyoto được cải tạo thành nhà lưu trú, quán cà phê, không gian trà đạo, cửa hàng thủ công hoặc điểm trải nghiệm văn hóa nhưng vẫn tôn trọng kiến trúc, vật liệu và thẩm mỹ truyền thống. Singapore bảo tồn nhiều Shophouse trong các khu lịch sử như Chinatown, Kampong Glam, Little India rồi tái sử dụng thành nhà hàng, khách sạn nhỏ, cửa hàng và không gian sáng tạo. Hàn Quốc khai thác các không gian Hanok tại Seoul, Jeonju theo hướng lưu trú, ẩm thực, mặc hanbok, trải nghiệm thủ công, đưa di sản vào du lịch và công nghiệp văn hóa.
Ngay ở Việt Nam, Hội An là một ví dụ đi đầu và nổi bật trong khai thác kinh tế di sản. Từ một đô thị cổ nổi tiếng thế giới với hệ thống nhà cổ, hội quán, phố nghề, ẩm thực, lễ hội và nếp sống cộng đồng, Hội An đã hình thành mô hình phát triển khá đặc sắc, trong đó di sản trở thành nền tảng cho du lịch văn hóa, dịch vụ trải nghiệm và sinh kế của người dân. Nhiều ngôi nhà cổ, cửa hiệu truyền thống, nghề thủ công, hoạt động làm đèn lồng, may mặc, lưu trú homestay, tham quan làng nghề được kết nối với du lịch, tạo việc làm và nguồn thu tại chỗ. Tuy nhiên, Hội An cũng gợi ra một bài học quan trọng: khi di sản trở thành tài nguyên kinh tế, càng phải quản trị tốt để tránh quá tải du lịch, thương mại hóa quá mức và làm suy giảm đời sống văn hóa của cư dân bản địa.
Từ những bài học thực tiễn có thể thấy, di sản luôn hàm chứa tiềm năng trở thành nguồn lực “mềm” cho phát triển, trước hết là phát triển kinh tế và đóng góp vào tăng trưởng, nếu được đầu tư, bảo tồn và khai thác một cách khoa học, hợp lý. Với Hà Nội, nhất là khu phố cổ, mỗi ngôi nhà, mỗi nghề thủ công, mỗi nếp sinh hoạt gia đình, phong tục tập quán trong cộng đồng đều chứa đựng những lớp trầm tích văn hóa riêng. Những mái nhà cũ, những bộ cửa gỗ, những khoảng sân tập thể, những nghề gia truyền, những gánh hàng rong hay những câu chuyện phố nghề đều có thể trở thành chất liệu văn hóa quý giá. Khi người dân biết chuyển những giá trị ấy thành không gian trải nghiệm, không gian sáng tạo, dịch vụ văn hóa hay du lịch cộng đồng, di sản không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn bước vào đời sống hiện đại một cách gần gũi và sống động hơn.
Riêng Hà Nội có một số đặc điểm rất đáng chú ý: di sản không chỉ nằm trong từng ngôi nhà cổ riêng lẻ, mà còn nằm trong cấu trúc không gian của cả khu phố cổ. Phố cổ Hà Nội hình thành từ lịch sử “36 phố phường”, nơi các cộng đồng nghề, phường hội, hoạt động sản xuất, buôn bán và cư trú gắn chặt với nhau. Chữ “Hàng” trong tên nhiều tuyến phố đến nay không chỉ là tên gọi địa danh, mà còn gợi lại một cơ cấu kinh tế – xã hội đặc thù của đất kinh kỳ xưa: Hàng Bạc, Hàng Đào, Hàng Gai, Hàng Thiếc, Hàng Mã, Hàng Đồng… Mỗi phố từng gắn với một loại hàng hóa, một nghề thủ công, một mạng lưới thợ nghề, thương nhân, gia đình và phường hội. Vì vậy, di sản phố cổ Hà Nội không chỉ là di sản kiến trúc, mà còn là di sản của nghề, của hàng, của lối buôn bán, tập quán sinh hoạt và văn hóa thị dân đặc sắc mang đạm chất Thăng Long – Hà Nội.
Trong không gian ấy, nhà cổ, nhà ống, nhà phố buôn bán, nhà mang ảnh hưởng kiến trúc Pháp hoặc Đông Dương không tồn tại như những khối vật chất vô tri. Chúng từng là nơi ở, nơi bán hàng, nơi giữ nghề, nơi tiếp khách, nơi thờ tự, nơi truyền lại bí quyết làm ăn và nếp sống gia đình. Có những ngôi nhà mặt phố vừa là cửa hàng, vừa là xưởng nhỏ, vừa là không gian sinh hoạt của nhiều thế hệ. Chính sự chồng lớp giữa di sản vật thể, thực hành văn hóa và đời sống cộng đồng đã tạo nên giá trị đặc thù của phố cổ Hà Nội. Ở đây, không gian vật chất có thể nhỏ hẹp, điều kiện cư trú có thể không còn phù hợp hoàn toàn với chuẩn tiện nghi hiện đại, nhưng bên trong đó là một hệ sinh thái văn hóa được tích tụ qua nhiều thế hệ. Vì vậy, giá trị của phố cổ không chỉ nằm ở kiến trúc hay niên đại của từng ngôi nhà, mà nằm ở khả năng duy trì một đời sống đô thị có bản sắc, nơi con người, nghề nghiệp và ký ức cùng tạo nên chiều sâu văn hóa của không gian.
Nhiều năm qua, không ít gia đình phố cổ dù sống trong điều kiện nhà ở chật hẹp, nhiều thế hệ cùng chung một không gian thiếu tiện nghi, vẫn không dễ rời bỏ nơi ở cũ. Đó không chỉ là câu chuyện tài sản hay vị trí thương mại, mà còn là sự gắn bó với nhà, với phố, với nghề, với ký ức gia đình và một phần “căn cước văn hóa” Hà Nội. Trước đây, cũng có không ít người từng nghĩ nhà cũ, đồ cũ, nếp sống cũ là lạc hậu, cần được thay bằng những gì mới hơn, hiện đại hơn. Từ nhận thức ấy, nhiều không gian phố cổ đã bị cải tạo tùy tiện, vô tình làm tổn hại chính những giá trị văn hóa mà người trong cuộc chưa kịp nhận ra.
Tuy nhiên, khi xã hội hiểu sâu hơn về giá trị di sản, người Hà Nội bắt đầu nhìn những không gian cũ bằng một tâm thế khác. Đó không chỉ là nơi để ở, để buôn bán hay để lưu giữ kỷ niệm gia đình, mà còn là một nguồn lực kinh tế – văn hóa có thể được bảo tồn, làm mới và chuyển hóa thành giá trị phát triển. Từ góc nhìn đó, kinh tế di sản với Hà Nội là một dạng kinh tế nhiều tiềm năng, kinh tế sạch, kinh tế không khói, có khả năng đem lại nhiều giá trị đồng thời cho xã hội: tạo sinh kế, phục hồi không gian sống, giữ nghề truyền thống, nâng cao niềm tự hào cộng đồng, quảng bá hình ảnh đô thị và xa hơn là đóng góp vào tăng trưởng quốc gia thông qua du lịch văn hóa, công nghiệp sáng tạo, thương hiệu địa phương và sức hấp dẫn của Hà Nội trong giao lưu quốc tế.
2.Di sản sống và câu chuyện kinh tế, văn hóa cần được tiếp nối
Muốn một ngôi nhà cổ, một phố nghề hay một nghề truyền thống vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa giữ được giá trị văn hóa vốn có, trước hết phải nhận diện đúng tính chất của loại di sản này. Có những di sản được bảo tồn chủ yếu trong không gian bảo tàng, di tích, thành quách, đền đài, nơi giá trị văn hóa được lưu giữ qua kiến trúc, hiện vật, tư liệu, ký ức lịch sử và trưng bày. Nhưng với phố cổ Hà Nội, các làng nghề ven đô hay những không gian thủ công truyền thống, di sản không chỉ là cái còn lại của quá khứ, mà là phần của đời sống cư dân đang tiếp diễn.
Ở đó, giá trị di sản không chỉ nằm ở nhà cổ, hiện vật cũ, công cụ làm nghề hay sản phẩm thủ công, mà nằm trong cả một hệ thực hành văn hóa hằng ngày của các thế hệ người dân. Một ngôi nhà phố cổ Hà Nội không chỉ có giá trị vì niên đại hay kiến trúc, mà còn vì nó từng là nơi ở, nơi buôn bán, nơi giữ nghề, nơi lưu truyền nếp sống gia đình và quan hệ phố nghề. Một làng nghề cũng không chỉ có giá trị ở sản phẩm sau cùng, mà còn ở kỹ thuật, bí quyết, mỹ cảm, đạo đức nghề nghiệp và ký ức lao động được truyền qua nhiều thế hệ. Chính yếu tố “đang sống” ấy làm cho di sản Hà Nội có sức hấp dẫn đặc biệt hơn những di sản hiện vật đã tách khỏi môi trường xã hội của nó.
Cái vốn quý của di sản “sống” là trong bản thân nó đã hàm chứa khả năng tạo ra giá trị kinh tế, nếu được bảo tồn, khai thác, phát huy và gia tăng giá trị đúng cách. Vấn đề không phải là đưa di sản ra kinh doanh bằng mọi giá, mà là nhận diện rõ đâu là giá trị cốt lõi cần bảo vệ, thậm chí cần phục dựng; đâu là không gian, sản phẩm, dịch vụ có thể khai thác để tạo sinh kế mà không xâm hại đến di sản. Với Hà Nội, kinh tế di sản có thể hình thành từ tham quan nhà cổ, trải nghiệm phố đi bộ, phố nghề, sản phẩm thủ công, ẩm thực truyền thống, du lịch cộng đồng, giáo dục di sản, truyền thông văn hóa và các dịch vụ sáng tạo. Nhưng mọi hình thức khai thác đều phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng di sản, để di sản tạo ra giá trị mới mà không bị tiêu dùng đến mức biến dạng.
Bên cạnh phần vật chất, điều quan trọng không kém là “phần hồn” của di sản. Thực tế những di sản vật chất không thể tự kể câu chuyện của mình. Câu chuyện ấy phải được kể qua người dân, nghệ nhân, gia đình và cộng đồng đang sống cùng di sản, hiểu di sản từ bên trong. Vì vậy, phục dựng di sản không chỉ là phục dựng kiến trúc, không gian hay hiện vật, mà còn là phục dựng ký ức văn hóa, câu chuyện văn hóa, tinh thần nghề nghiệp và nếp sống đã tạo nên giá trị của di sản ấy.
Với Hà Nội, đó có thể là câu chuyện về lịch sử về những ngôi nhà, những ngành nghề thủ công, những hoạt động buôn bán sơ khai, sự hình thành bí quyết sản xuất, kinh doanh để làm nên thương hiệu riêng của gia đình, cộng đồng. Nhưng sâu xa hơn, đó còn là câu chuyện về những lớp văn hóa xếp chồng trong không gian đô thị sinh động: từ nếp sống kinh kỳ, kẻ chợ, phố nghề, thương nhân đến truyền thống Nho học, Tây học, báo chí, văn chương, nghệ thuật và lối sống thị dân hiện đại.
Hà Nội từng là nơi lưu dấu cả ngàn câu chuyệt về những chuyển động tư tưởng mạnh mẽ của đầu thế kỷ XX, từ tinh thần Duy Tân của Phan Châu Trinh, phong trào Đông Du của Phan Bội Châu, Đông Kinh Nghĩa Thục, đến sự hình thành của một lớp trí thức mới trong buổi giao thời Đông – Tây. Đó là thời những học sinh, trí thức trẻ rời dần chiếc áo the, khăn xếp để bước vào thế giới của complet, giày Tây, cà phê, rượu vang, báo chí quốc ngữ và văn chương Pháp, say mê Victor Hugo, Balzac, Dumas nhưng vẫn mang trong mình nền nếp gia đình, đạo học và cốt cách kinh kỳ. Quá trình Hà Nội chuyển mình, tiếp nhận Tây học và hiện đại hóa đời sống đô thị hiện lên sinh động nhất trong văn chương của Nhất Linh, Khái Hưng, Thạch Lam, Nguyễn Tuân, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng; trong phong trào Thơ mới, nhạc tiền chiến và muôn mặt phố phường trong những trước tác hội họa nổi tiếng của Bùi Xuân Phái… Bởi vậy, phố cổ Hà Nội không chỉ mang giá trị vật chất, mà còn mở ra cả một không gian trường “đại học” mang ký ức văn hóa, nơi di sản kiến trúc, di sản nghề nghiệp, di sản lối sống và di sản tinh thần cùng gặp nhau.
Những câu chuyện truyền thống của Hà Nội cần tiếp tục được tìm tòi, làm rõ và kể lại bằng ngôn ngữ phù hợp với công chúng hôm nay. Di sản không chỉ sống bằng ký ức quá khứ, mà còn cần được nối dài bằng những câu chuyện văn hóa mới, những sáng tạo đương đại được xây dựng trên nền tảng hiểu biết và tôn trọng truyền thống. Trong thời đại truyền thông số, cách kể chuyện về di sản càng có ý nghĩa đặc biệt. Phim ảnh, âm nhạc, mạng xã hội, thiết kế, thời trang, sản phẩm sáng tạo và du lịch trải nghiệm đều có thể trở thành những con đường đưa di sản đến gần hơn với công chúng, nhất là người trẻ. Những sản phẩm truyền thông đại chúng sử dụng chất liệu văn hóa Việt Nam cho thấy di sản không chỉ là tài nguyên dịch vụ, mà còn là tài nguyên hình ảnh, thương hiệu và truyền thông văn hóa. Nếu được khai thác có hiểu biết và trách nhiệm, di sản Hà Nội có thể đi vào đời sống hiện đại một cách tự nhiên hơn, khơi dậy thảo luận xã hội, niềm tự hào cộng đồng và sức lan tỏa mới cho văn hóa đô thị.
Tuy nhiên, tạo dựng được giá trị hay thương hiệu cho kinh tế từ di sản chưa phải là đích đến cuối cùng của Hà Nội. Điều quan trọng hơn là giữ được giá trị bền vững của di sản. Mỗi chủ thể quản lý, sở hữu và khai thác di sản cần có ý thức cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa kinh tế và văn hóa, giữa lợi ích trước mắt và giá trị lâu dài. Bài học từ nhiều nơi cho thấy, khi di sản bị khai thác quá đà, chạy theo doanh thu, lượng khách hoặc hiệu ứng truyền thông ngắn hạn, nó rất dễ bị biến tướng, thương mại hóa và đánh mất chính sức hấp dẫn ban đầu. Vì vậy, kinh tế di sản chỉ bền vững khi biết khai thác trong giới hạn văn hóa, để di sản tạo ra sinh kế nhưng không bị tiêu dùng đến cạn kiệt.
3. Hà Nội cần những chiến lược thông minh với sự đồng hành đa chủ thể
Để ngày càng có nhiều mô hình khai thác di sản theo hướng tạo sinh kế cho người dân, đồng thời nâng tầm giá trị văn hóa của phố cổ và các làng nghề truyền thống, Hà Nội cần tiếp cận vấn đề này như một chiến lược phát triển văn hóa đô thị, chứ không chỉ là hoạt động du lịch hay bảo tồn đơn lẻ. Đó phải là một chiến lược thông minh: biết bảo vệ giá trị cốt lõi của di sản, biết tạo điều kiện để người dân sống được bằng di sản, đồng thời biết đưa di sản vào đời sống hiện đại bằng những hình thức phù hợp.
Trước hết, thành phố cần rà soát, nhận diện và phân loại rõ các nguồn lực di sản trong phố cổ và các làng nghề truyền thống. Không chỉ dừng lại ở các di tích đã được xếp hạng, Hà Nội cần chú ý đầy đủ hơn đến các dạng di sản gắn với đời sống đô thị như nhà cổ, phố nghề, nếp sống văn hóa gia đình, ẩm thực, nghề thủ công, chợ truyền thống, lễ hội cộng đồng và ký ức cư dân. Đây là những thành tố cấu thành bản sắc đô thị nhưng thường khó đo đếm, khó định giá và dễ bị bỏ qua nếu thiếu một cách tiếp cận di sản toàn diện.
Quan trọng hơn, cần có cơ chế khuyến khích và hỗ trợ kinh tế để người dân phục hồi, bảo tồn và khai thác di sản đúng cách. Nhiều gia đình có nhà cổ, có nghề truyền thống, có câu chuyện văn hóa, nhưng thiếu nguồn lực để tu bổ nhà cửa, cải tạo không gian, bảo quản hiện vật, duy trì nghề, đào tạo người kế nghiệp hoặc tổ chức dịch vụ trải nghiệm. Nếu chỉ kêu gọi người dân giữ gìn di sản bằng trách nhiệm tinh thần thì chưa đủ. Di sản muốn sống được phải gắn với sinh kế, và người dân muốn giữ di sản cũng cần có điều kiện kinh tế để giữ.
Di sản dù trong nhiều trường hợp là tài sản của một cá nhân, một gia đình hay một dòng họ, vẫn đồng thời là tài sản văn hóa của cộng đồng, quốc gia, dân tộc. Một ngôi nhà cổ có thể thuộc quyền sở hữu của một gia đình, nhưng giá trị văn hóa của nó vượt khỏi phạm vi riêng tư của gia đình ấy. Vì vậy, kinh tế di sản muốn bền vững phải được đặt trên tinh thần đồng hành đa chủ thể. Đây cũng là kinh nghiệm được nhiều đô thị di sản trên thế giới nhấn mạnh: bảo tồn và phát huy di sản không thể chỉ là việc của Nhà nước, cũng không thể phó mặc cho thị trường, mà cần sự tham gia của cộng đồng cư dân, giới chuyên môn, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cả du khách.
Trong mô hình đa chủ thể, người dân là chủ thể trung tâm quản lý, khai thác và gìn giữ di sản. Nhà nước kiến tạo thể chế, quy hoạch, hỗ trợ bảo tồn, ban hành tiêu chí và kiểm soát nguy cơ thương mại hóa quá mức. Doanh nghiệp liên kết tổ chức dịch vụ, truyền thông, kết nối thị trường. Các nhà khoa học, chuyên gia bảo tồn, kiến trúc sư, nhà nghiên cứu văn hóa tham gia hỗ trợ kỹ thuật để bảo tồn và phát huy giá trị di sản đúng cách, đúng chuẩn. Nghệ nhân, nhà văn hóa, nhà truyền thông góp phần xây dựng, kể và lan tỏa các câu chuyện văn hóa về di sản. Du khách cũng không chỉ là người tiêu dùng dịch vụ, mà cần trở thành một phần của hệ sinh thái bảo tồn thông qua ứng xử văn minh, tôn trọng không gian sống của cư dân, chi trả công bằng cho sản phẩm văn hóa và lựa chọn những trải nghiệm có trách nhiệm với cộng đồng địa phương.
Bên cạnh đó, bảo tồn đúng không có nghĩa là đóng băng di sản. Hà Nội cần khuyến khích các chủ thể di sản sáng tạo những giá trị phù hợp với xã hội hiện đại. Một ngôi nhà cổ có thể trở thành không gian văn hóa, quán trà, thư viện nhỏ, nơi trải nghiệm ẩm thực gia đình hoặc thủ công truyền thống. Một làng nghề có thể phát triển sản phẩm thiết kế mới, quà tặng văn hóa, hoạt động trải nghiệm cho học sinh, tour giáo dục di sản, sản phẩm truyền thông số. Điều quan trọng là sáng tạo phải dựa trên hiểu biết văn hóa, chứ không phải làm mới bằng cách cắt đứt với truyền thống.
Hà Nội cũng cần tính đến các chính sách hỗ trợ cụ thể hơn: quy hoạch đồng bộ các khu vực di sản, hỗ trợ tài chính hoặc tín dụng ưu đãi cho việc tu bổ nhà cổ, khôi phục nghề truyền thống, cải tạo không gian văn hóa, đào tạo kỹ năng làm du lịch cộng đồng, chuyển đổi số và truyền thông di sản. Đặc biệt, cần huy động các nhà khoa học, chuyên gia bảo tồn tham gia hỗ trợ người dân về kỹ thuật, bởi bảo tồn di sản không thể được thực hiện cảm tính hay tùy tiện. Sửa sai vật liệu, phá sai cấu trúc, mở rộng công năng quá mức hoặc trang trí thiếu hiểu biết đều có thể làm mất giá trị di sản rất nhanh.
Một đô thị di sản thông minh không chỉ giữ lại những dấu tích xưa để hoài niệm, mà phải làm cho di sản tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay. Chúng ta thời đi học đều từng nghe Bài thơ Thăng Long thành hoài cổ của Bà Huyện Thanh Quan từng để lại một hình ảnh rất đẹp về nỗi nhớ Thăng Long cũ: “Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo / Nền cũ lâu đài bóng tịch dương”. Đó là cái nhìn hoài cổ, trầm buồn, đầy thi vị về một không gian vàng son đã lùi vào quá khứ. Văn chương có quyền lưu giữ nỗi nhớ ấy và chính những nỗi nhớ như vậy làm cho Hà Nội có chiều sâu tâm hồn. Nhưng trong xã hội hiện đại, một đô thị di sản không thể chỉ tồn tại bằng sự hoài niệm. Khách đến Hà Nội hôm nay không nên chỉ đi tìm “lối xưa xe ngựa” trong thơ cổ, mà cần được gặp một Hà Nội nơi di sản vẫn đang sống: có con người, có nghề, có ký ức, có sáng tạo, có sinh kế và có tương lai. Đó mới là cách hiện đại hóa truyền thống một cách thông minh: để quá khứ không bị bảo tàng hóa, còn phát triển không làm đứt gãy căn tính văn hóa của đô thị.
Khi kinh tế nuôi được di sản, khi di sản tạo được sinh kế cho người dân, khi cộng đồng cùng hưởng lợi và cùng có trách nhiệm, phố cổ Hà Nội mới thực sự trở thành một không gian văn hóa sống và phát triển bền vững. Đó cũng là cách để Hà Nội không chỉ giữ lại dấu tích của quá khứ, mà còn biến di sản thành nguồn lực phát triển của hiện tại và tương lai. Từ “lối xưa xe ngựa hồn thu thảo” đến những phố nghề, nhà cổ, làng nghề và không gian sáng tạo hôm nay, điều Hà Nội cần gìn giữ không chỉ là bóng dáng của một thời đã qua, mà là khả năng làm cho di sản tiếp tục sống trong nhịp đi tới của đô thị.
ĐVCL, kinh tế di sản với Hà Nội, 7/6/2026
