GIA ĐÌNH TRẺ VIỆT NAM: SỰ TIẾP NỐI, TÁI CẤU TRÚC GIÁ TRỊ VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

  1. Đặt vấn đề

Gia đình là một trong những thiết chế xã hội có sức bền lớn nhất, nhưng đồng thời cũng là thiết chế phản ánh “nhạy cảm” nhất những biến đổi của xã hội. Những chuyển động của kinh tế thị trường, đô thị hóa, di cư, hội nhập quốc tế, bình đẳng giới, chuyển đổi số và sự thay đổi trong quan niệm sống đang trực tiếp làm biến đổi cách con người lựa chọn bạn đời, tổ chức hôn nhân, phân công trách nhiệm, sinh và nuôi dạy con, chăm sóc cha mẹ cũng như xác định thế nào là một gia đình hạnh phúc.

Trong bối cảnh đó, vấn đề xây dựng và phát huy hệ giá trị gia đình ngày càng có ý nghĩa quan trọng. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam xác định hệ giá trị gia đình theo định hướng “ấm no, hạnh phúc, tiến bộ, văn minh”, đồng thời đặt hệ giá trị gia đình trong mối liên hệ với hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam. Yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục khẳng định những giá trị tốt đẹp đã được hình thành trong lịch sử, mà còn phải nhận diện những biến đổi mới của đời sống gia đình để có sự kế thừa, bổ sung và điều chỉnh phù hợp với điều kiện phát triển hiện nay.

Gia đình trẻ là nhóm xã hội thể hiện khá tập trung và sinh động quá trình chuyển đổi đó. Đây là thế hệ có điều kiện học vấn tốt hơn, tham gia thị trường lao động mạnh hơn, tiếp xúc rộng với công nghệ, truyền thông và các dòng văn hóa toàn cầu, đồng thời cũng có ý thức rõ hơn về tự do cá nhân, bình đẳng giới, quyền được lựa chọn và chất lượng cuộc sống.

Tuy nhiên, gia đình trẻ cũng có những đặc thù khiến quá trình hình thành và thực hành hệ giá trị trở nên phức tạp hơn. Phần lớn các gia đình được hình thành khi vợ chồng vẫn đang ở độ tuổi thanh niên, nghĩa là họ phải đồng thời bước vào nhiều quá trình chuyển đổi quan trọng của đời người. Họ vừa tiếp tục học tập, lao động, tạo dựng nghề nghiệp, tích lũy kinh tế và khẳng định vị trí xã hội, vừa phải học cách làm vợ, làm chồng, rồi rất nhanh sau đó đảm nhiệm thêm vai trò làm cha, làm mẹ. Trong khi trách nhiệm gia đình tăng lên nhanh chóng thì kinh nghiệm sống, năng lực tổ chức đời sống gia đình, khả năng xử lý xung đột và nguồn lực kinh tế của không ít cặp vợ chồng trẻ lại chưa thực sự ổn định.

Ở góc độ này, xây dựng gia đình cũng là một quá trình học tập giá trị. Người trẻ không chỉ tiếp nhận một cách thụ động những chuẩn mực từ gia đình cha mẹ hay từ truyền thống văn hóa, mà phải tự học cách chuyển từ cái “tôi” của đời sống cá nhân sang cái “chúng ta” của đời sống chung, học yêu thương đi cùng chia sẻ trách nhiệm, học tôn trọng khác biệt, đối thoại, nhường nhịn và giải quyết xung đột, học làm cha mẹ trong khi bản thân vẫn đang tiếp tục trưởng thành. Vì vậy, chất lượng của một gia đình trẻ không chỉ phụ thuộc vào việc các thành viên có thừa nhận những giá trị tốt đẹp hay không, mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực biến những giá trị đó thành cách ứng xử, kỹ năng và thói quen sống trong đời sống hằng ngày.

Các nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Thanh niên (Nay là Viện Đào tạo, Bồi dưỡng cán bộ và Nghiên cứu Khoa học- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam) cho thấy gia đình đã và đang có những thay đổi rõ rệt trong ứng xử quan hệ vợ chồng, phân công lao động, quyền ra quyết định, việc sinh và giáo dục con cái cũng như quan hệ với cha mẹ hai bên. Nhiều giá trị truyền thống như chung thủy, trách nhiệm, đạo đức, hiếu nghĩa vẫn được duy trì khá bền vững, trong khi các giá trị hiện đại như bình đẳng, tôn trọng, tự do cá nhân, đối thoại, chia sẻ trách nhiệm và chất lượng đời sống tinh thần ngày càng được đề cao.

Bởi vậy, sự biến đổi hệ giá trị gia đình trẻ không đơn giản như một quá trình suy giảm của giá trị truyền thống mà thực chất đó là quá trình tái cấu trúc hệ giá trị gia đình, trong đó nhiều giá trị cũ tiếp tục được duy trì nhưng được giải thích và thực hành theo những cách thức mới; đồng thời nhiều giá trị mới. Nhận diện đúng quá trình này là cơ sở quan trọng để vừa phát huy những giá trị tốt đẹp của gia đình Việt Nam, vừa khắc phục những hạn chế, xung đột và khoảng trống giá trị đang nảy sinh trong các gia đình trẻ hiện nay.

  1. Từ mô hình gia đình nghĩa vụ đến gia đình tình cảm, chia sẻ và tôn trọng

Biến đổi rõ nhất trong hệ giá trị gia đình trẻ hiện nay nằm ở sự thay đổi nền tảng của quan hệ giữa các thành viên và cách thức tổ chức đời sống gia đình. Trong gia đình truyền thống, sự ổn định thường được bảo đảm bằng một hệ thống tương đối chặt chẽ các vị thế, thứ bậc, nghĩa vụ và chuẩn mực: chồng – vợ, cha mẹ – con cái, con trưởng – con thứ, nam – nữ. Mỗi thành viên không chỉ có trách nhiệm với gia đình mà còn phải tuân thủ nhiều khuôn mẫu ứng xử, nghi thức, nghi lễ và quy ước của gia đình, dòng họ, cộng đồng. Không ít công việc từ nội trợ, chăm sóc trẻ em, người già, tổ chức giỗ chạp, hiếu hỉ đến chăm lo đời sống thường ngày chủ yếu được thực hiện bằng nguồn lực nội bộ của gia đình, trong đó lao động của phụ nữ giữ vai trò đặc biệt lớn.

Gia đình trẻ hiện nay được hình thành và tổ chức đời sống trong những điều kiện kinh tế – xã hội rất khác so với gia đình truyền thống. Quy mô gia đình nhỏ hơn, đời sống đô thị và nhịp độ lao động nhanh hơn, công nghệ thâm nhập ngày càng sâu vào sinh hoạt hằng ngày, trong khi nhiều chức năng trước đây do gia đình tự đảm nhiệm đã từng bước được chia sẻ với thị trường và các dịch vụ xã hội. Việc ăn uống, chăm sóc trẻ em, chăm sóc người cao tuổi, vệ sinh nhà cửa, mua sắm, vui chơi, giáo dục bổ trợ, tổ chức cưới hỏi, lễ nghi hay thậm chí duy trì kết nối giữa các thành viên đều có thể sử dụng các loại hình dịch vụ và nền tảng công nghệ. Đặc biệt ở đô thị, xu hướng sống giản tiện, tối giản không gian, giảm bớt những nghi thức rườm rà và ưu tiên sự thuận tiện, hiệu quả đang ngày càng rõ hơn. Vì vậy, hiện đại hóa gia đình không chỉ làm thay đổi quan hệ giữa con người với con người mà còn làm thay đổi cả phương thức gia đình tổ chức và tái sản xuất đời sống hằng ngày.

Sự giản tiện đó không nhất thiết đồng nghĩa với sự suy giảm giá trị. Nhiều nghi lễ có thể được thu gọn, nhiều công việc có thể thuê dịch vụ, nhưng yêu thương, trách nhiệm, hiếu nghĩa hay sự gắn kết vẫn có thể được duy trì dưới những hình thức mới. Vấn đề cốt lõi không còn nằm ở việc một gia đình có thực hiện đầy đủ mọi khuôn mẫu như trước hay không, mà ở chỗ các thành viên có còn thực sự quan tâm, có chia sẻ trách nhiệm và duy trì được những quan hệ có ý nghĩa hay không. Nói cách khác, gia đình đang chuyển dần từ việc coi trọng hình thức thực hành giá trị sang coi trọng chất lượng thực chất của quan hệ.

Trên nền tảng đó, gia đình hiện đại không hoàn toàn loại bỏ nghĩa vụ, nhưng ngày càng đòi hỏi nghĩa vụ phải được thực hiện trên cơ sở tình cảm, sự tự nguyện, tôn trọng và công bằng. Kết quả khảo sát gia đình trẻ của Viện Nghiên cứu Thanh niên (2023-2024) cho thấy chung thủy vẫn đứng đầu trong các yếu tố được coi là quan trọng đối với sự bền vững của hôn nhân, với điểm trung bình 4,03/5; tiếp đó là sự tôn trọng 4,02; bao dung, nhường nhịn 3,97; tình yêu 3,95 và hòa hợp đời sống tinh thần 3,93. Điều đáng chú ý là các giá trị truyền thống và hiện đại không đứng đối lập nhau. Chung thủy và bao dung vẫn được gìn giữ, nhưng bên cạnh đó ngày càng nổi bật những giá trị của hôn nhân hiện đại như tôn trọng, bình đẳng, hòa hợp tinh thần, chia sẻ trách nhiệm và chất lượng quan hệ.

Báo cáo Điều tra thường niên về thanh niên Việt Nam năm 2025 cũng cho thấy xu hướng đề cao các giá trị giàu tính quan hệ và cảm xúc trong đời sống gia đình. Điều này phản ánh một chuyển dịch quan trọng: sức bền của gia đình ngày càng ít dựa vào việc một thành viên phải chấp nhận hy sinh vô điều kiện để duy trì một cấu trúc đã được định sẵn, mà nhiều hơn vào khả năng các thành viên cùng kiến tạo một quan hệ có tình cảm, có trách nhiệm và đáng để tiếp tục duy trì.

Từ góc nhìn xã hội học, đây là hệ quả của quá trình cá thể hóa và hiện đại hóa gia đình. Khi con người ngày càng độc lập hơn về kinh tế, nghề nghiệp và đời sống xã hội, các quan hệ thân mật không còn được duy trì chủ yếu bởi sức ép của truyền thống mà phụ thuộc nhiều hơn vào sự hài lòng, tính có đi có lại và khả năng thương lượng giữa các cá nhân. Tuy nhiên, cá thể hóa không đồng nghĩa với sự tan rã tất yếu của gia đình. Truyền thống vẫn có thể tiếp tục tồn tại, nhưng được lựa chọn, tái diễn giải và thực hành theo những điều kiện mới.

Điều tra gia đình trẻ (2023-2024) cho thấy, trong phân công kinh tế và công việc gia đình, 68% số gia đình khảo sát cho biết cả hai vợ chồng cùng là người kiếm tiền chính; 53,1% cùng làm công việc nội trợ; 77,7% cùng chăm sóc con; 83% cùng dạy dỗ, giáo dục con và 87,9% cùng đảm nhiệm các quan hệ gia đình – xã hội. Trên 90% đồng tình rằng vợ chồng phải chia sẻ việc nhà và cùng đóng góp thu nhập. Đây không chỉ là sự thay đổi trong phân công lao động. Phía sau nó là sự thay đổi của quan niệm về quyền, trách nhiệm và giá trị của mỗi thành viên trong gia đình.

Quyền ra quyết định cũng dịch chuyển theo hướng tương tự. Tỷ lệ hai vợ chồng cùng quyết định đạt 89,4% đối với chăm sóc, hỗ trợ bố mẹ hai bên; 83,8% trong giáo dục, định hướng con; 81,9% đối với quan hệ họ hàng; 79,5% đối với những việc hệ trọng và quyết định sinh con; 78,5% khi mua sắm tài sản có giá trị lớn. Từ một mô hình dễ thiên về quyền lực của người chủ gia đình, gia đình trẻ đang dần chuyển sang mô hình quản trị bằng đồng thuận, trong đó quyết định được hình thành nhiều hơn qua trao đổi, thương lượng và chia sẻ trách nhiệm.

Tuy vậy, người vợ vẫn thường đảm nhiệm nhiều hơn việc quản lý chi tiêu, nội trợ, chăm sóc và nuôi dạy con; 57,6% người được hỏi vẫn cho rằng đối với phụ nữ, gia đình quan trọng hơn việc làm và 61,2% chưa chấp nhận người chồng chỉ ở nhà làm nội trợ. Điều này cho thấy trong cùng một gia đình có thể đồng thời tồn tại cả giá trị hiện đại và khuôn mẫu truyền thống. Bình đẳng giới đã trở thành một chuẩn mực được thừa nhận khá rộng rãi về mặt nhận thức, nhưng từ bình đẳng trong quan niệm đến bình đẳng thực chất trong phân bổ thời gian, cơ hội nghề nghiệp và lao động chăm sóc vẫn còn một khoảng cách.

Như vậy, sự thay đổi của gia đình trẻ không chỉ diễn ra ở những giá trị lớn như bình đẳng, tự do hay quyền quyết định, mà còn thấm vào những chi tiết rất đời thường: cách tổ chức bữa ăn, chăm sóc con, ứng xử với cha mẹ, thực hiện nghi lễ, sử dụng dịch vụ, quản lý thời gian và công nghệ. Chính ở những thực hành nhỏ đó, có thể nhìn thấy rõ nhất một gia đình Việt Nam đang chuyển từ nặng về khuôn mẫu và nghĩa vụ sang linh hoạt hơn về hình thức, nhưng đòi hỏi cao hơn về tình cảm, trách nhiệm, chia sẻ và chất lượng quan hệ.

  1. Giá trị truyền thống không mất đi mà đang được thực hành theo cách nghĩ của những người trẻ

Một trong những nhận định dễ dẫn đến cực đoan khi bàn về gia đình trẻ là cho rằng cá nhân hóa, sống riêng, kết hôn muộn hay sinh ít con đồng nghĩa với sự suy giảm trách nhiệm gia đình. Các kết quả nghiên cứu cho thấy thực tế phức tạp hơn nhiều.

Trước hết, quan hệ giữa gia đình trẻ và cha mẹ hai bên là một ví dụ điển hình. Trong khảo sát, 53,4% gia đình trẻ đang sống riêng và 76,5% cho rằng sau khi kết hôn nên sống riêng với bố mẹ. Lý do chủ yếu là để hai thế hệ được tự do, thoải mái và độc lập hơn về kinh tế. Tuy nhiên, cùng lúc đó, 90,1% thường xuyên thăm hỏi cha mẹ hai bên; 87,3% tham gia giỗ, hiếu, hỉ; 85,1% chăm sóc khi cha mẹ ốm đau và 84,6% tham gia giải quyết công việc khi gia đình hai bên gặp khó khăn.

Như vậy, sống riêng không đồng nghĩa với tách khỏi gia đình; chữ Hiếu cũng không nhất thiết phải được đo bằng việc nhiều thế hệ cùng sống dưới một mái nhà. Điều thay đổi là phương thức thực hành. Trong xã hội truyền thống, phụng dưỡng thường gắn với đồng cư; trong gia đình hiện đại, nó ngày càng được thực hiện thông qua chăm sóc, hỗ trợ vật chất và tinh thần, liên lạc thường xuyên, chia sẻ trách nhiệm giữa các anh chị em và sử dụng các dịch vụ xã hội. Đây có thể xem là quá trình chuyển từ “hiếu theo khuôn mẫu” sang “hiếu bằng trách nhiệm”.

Quan niệm về con cái cũng đang thay đổi theo chiều hướng tương tự. Con cái vẫn có giá trị rất lớn trong đời sống gia đình: 93,7% đồng tình rằng con cái mang lại niềm vui và hạnh phúc, 89,4% cho rằng con cái góp phần củng cố quan hệ vợ chồng. Nhưng giá trị kinh tế, nối dõi và ưu tiên giới tính đã suy giảm rõ rệt. Có 60,5% không đồng tình với quan niệm “gia đình có càng nhiều con càng tốt”; 66,1% đồng tình với việc sinh ít con để nuôi dạy tốt và 82,9% cho rằng nếu chỉ sinh một con thì trai hay gái đều được.

Nói cách khác, con cái đang chuyển từ một giá trị mang nhiều chức năng kinh tế, nối dõi và bảo đảm tuổi già sang một giá trị thiên về tình cảm, hạnh phúc và phát triển con người. Đây là bước tiến quan trọng về văn hóa gia đình, đặc biệt đối với bình đẳng giới và quyền trẻ em. Song nó đồng thời đặt ra những vấn đề lớn về dân số. Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 cho thấy tuổi kết hôn trung bình lần đầu của dân số Việt Nam đã tăng lên 27,3 tuổi; tổng tỷ suất sinh chỉ còn 1,91 con/phụ nữ, riêng khu vực thành thị là 1,67 con/phụ nữ.

Các con số thực nghiệm cho thấy chính sách gia đình trong giai đoạn mới cần tránh cách nhìn đơn giản theo hướng chỉ kêu gọi kết hôn sớm hơn hay sinh nhiều hơn. Đằng sau quyết định hôn nhân và sinh con của người trẻ là hàng loạt tính toán về việc làm, thu nhập, nhà ở, giáo dục, chi phí nuôi con, cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ và khả năng cân bằng giữa lao động với gia đình. Khi giá trị con cái đã chuyển mạnh từ “có con” sang “nuôi con tốt”, chính sách dân số cũng phải chuyển từ việc chủ yếu tác động đến nhận thức sang việc giảm chi phí và rủi ro của quyết định làm cha mẹ.

Sự thay đổi còn diễn ra trong giáo dục con cái. Có tới 96,5% số người khảo sát khẳng định nuôi dạy con là trách nhiệm của cả hai vợ chồng; 87,3% cha mẹ lựa chọn việc lắng nghe và tôn trọng ý kiến con, 85% thường xuyên giao tiếp với con, 80% coi làm gương là phương pháp giáo dục, trong khi tỷ lệ sử dụng các cách thức áp đặt, trách phạt thấp hơn nhiều. Đạo đức vẫn là nội dung được ưu tiên hàng đầu, nhưng kỹ năng sống, tri thức, học vấn và tác phong đã trở thành những nội dung giáo dục quan trọng tiếp theo.

Có thể thấy một chuyển đổi từ “dạy con biết vâng lời” sang “dạy con trở thành một con người có năng lực tự chủ”. Quyền của trẻ em được tôn trọng hơn, nhưng trách nhiệm của cha mẹ cũng cao hơn. Điều cần tránh ở chiều ngược lại là sự nhầm lẫn giữa tôn trọng trẻ với chiều chuộng, giữa tự do với buông lỏng, giữa giáo dục dân chủ với sự suy giảm vai trò định hướng của cha mẹ.

  1. Khi hệ giá trị tiến bộ hơn nhưng gia đình chưa chắc bền vững hơn

Có một nghịch lý cần được nhìn nhận là hệ giá trị gia đình có thể tiến bộ hơn nhưng việc duy trì gia đình lại không nhất thiết dễ dàng hơn. Khi hôn nhân dựa nhiều hơn vào tình yêu, tôn trọng, bình đẳng và chất lượng tình cảm, con người có cơ sở tốt hơn để xây dựng hạnh phúc thực chất. Nhưng cũng chính vì vậy, những mối quan hệ thiếu tôn trọng, thiếu chia sẻ hoặc không còn đáp ứng được nhu cầu tình cảm sẽ khó được duy trì chỉ bằng sức ép của dư luận, dòng họ hay sự lệ thuộc kinh tế như trước. Tự do lựa chọn làm cho con người có thể xây dựng những cuộc hôn nhân tốt hơn, nhưng đồng thời cũng khiến mỗi người phải có năng lực lớn hơn để yêu thương, đối thoại, thương lượng và giải quyết xung đột.

Áp lực kinh tế càng làm yêu cầu đó trở nên khó khăn. Báo cáo thanh niên Việt Nam năm 2025 cho thấy người trẻ đang phải đối diện đồng thời với áp lực việc làm, thu nhập, nhà ở, chênh lệch kỹ năng, sức khỏe tinh thần và chất lượng việc làm chưa cao. Gia đình trẻ chính là nhóm ở điểm giao của nhiều áp lực nhất: phải tạo dựng nghề nghiệp, tích lũy tài sản, mua hoặc thuê nhà, sinh và chăm sóc con, hỗ trợ cha mẹ, đồng thời duy trì chất lượng đời sống vợ chồng. Trong điều kiện đó, xung đột gia đình không chỉ xuất phát từ sự khác biệt về giá trị, mà còn từ sự thiếu hụt thời gian, tiền bạc và nguồn lực chăm sóc.

Công nghệ số tạo ra một nghịch lý khi một mặt giúp các thành viên gia đình liên lạc thuận tiện hơn, tiếp cận kiến thức giáo dục con, y tế, quản lý tài chính và tổ chức đời sống. Báo cáo năm 2025 cho thấy 47% thanh niên thường xuyên gọi điện giao tiếp với gia đình và 50,1% thường xuyên dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc gia đình. Nhưng mặt khác điện thoại thông minh, mạng xã hội và công việc trực tuyến cũng có khả năng xâm nhập toàn bộ không gian riêng của gia đình, làm giảm những khoảng thời gian giao tiếp trực tiếp.

Bữa cơm gia đình là một chỉ báo rất đáng suy nghĩ. Có tới 82,9% gia đình trẻ nhận thức bữa ăn chung có ý nghĩa quan trọng đối với sự gắn kết, nhưng gần một nửa chỉ tổ chức được một bữa ăn chung mỗi ngày và 12% ít khi có bữa cơm chung. Khoảng cách giữa điều con người coi trọng và điều họ thực sự có thời gian để thực hiện chính là một trong những vấn đề cốt lõi của gia đình hiện đại.

Bên cạnh đó nguy cơ tuyệt đối hóa cái tôi đang lớn dần trong suy nghĩ của những người trẻ trong gia đình. Tôn trọng cá nhân là một thành tựu của văn minh hiện đại, nhưng cá nhân không thể trở thành trung tâm duy nhất của gia đình. Nếu quyền lợi cá nhân tách khỏi trách nhiệm; tự do không đi cùng tự giới hạn; hạnh phúc chỉ được hiểu là sự thỏa mãn tức thời của bản thân, quan hệ gia đình rất dễ trở thành một hợp đồng cảm xúc có thể chấm dứt bất cứ khi nào không còn thuận lợi. Vì vậy, bài toán của gia đình trẻ không phải lựa chọn giữa cá nhân hay gia đình, mà là xây dựng một mô hình trong đó con người được tôn trọng nhưng đồng thời biết sống có trách nhiệm với người khác.

  1. Từ xác định hệ giá trị đến tạo điều kiện để giá trị được thực hành

Trong giai đoạn tới, vấn đề quan trọng không chỉ là tiếp tục tuyên truyền về hệ giá trị gia đình mà cần chuyển mạnh sang tạo lập những điều kiện để các giá trị ấy có thể trở thành hành vi thường ngày.

Thứ nhất, cần cụ thể hóa hệ giá trị “ấm no, hạnh phúc, tiến bộ, văn minh” thành những chuẩn mực có khả năng thực hành và nhận diện trong từng quan hệ gia đình. “Hạnh phúc” cần được thể hiện bằng yêu thương, chung thủy, tôn trọng và an toàn; “tiến bộ” bằng bình đẳng giới, quyền trẻ em, học tập và phát triển của mỗi thành viên; “văn minh” bằng ứng xử có văn hóa, thượng tôn pháp luật, không bạo lực và có trách nhiệm trong cả đời sống thực lẫn không gian số; “ấm no” không chỉ là thu nhập mà còn là khả năng bảo đảm nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và an sinh cho các thành viên.

Thứ hai, chính sách gia đình cần dịch chuyển từ định hướng đạo đức đơn thuần sang hỗ trợ năng lực xây dựng gia đình. Điều tra gia đình trẻ cho thấy 72% mong muốn được phổ biến chính sách, pháp luật về hôn nhân và gia đình; 64,4% mong muốn được cung cấp kiến thức, kỹ năng xây dựng và gìn giữ gia đình hạnh phúc; 59,8% cần nâng cao nhận thức về bình đẳng giới và phòng, chống bạo lực; 59,6% cần kiến thức chăm sóc, giáo dục trẻ em; 53,5% mong muốn được tư vấn tiền hôn nhân, tình yêu và hôn nhân. Những nhu cầu này cho thấy cần hình thành hệ thống tư vấn gia đình, giáo dục tiền hôn nhân, giáo dục kỹ năng làm cha mẹ, hỗ trợ tâm lý và hòa giải gia đình theo hướng chuyên nghiệp, dễ tiếp cận.

Thứ ba, phải coi chính sách việc làm, nhà ở, dịch vụ chăm sóc trẻ em và cân bằng công việc – gia đình là một bộ phận của chính sách xây dựng hệ giá trị gia đình. Không thể yêu cầu cha mẹ dành nhiều thời gian cho con nếu thời gian lao động và di chuyển chiếm gần hết ngày sống. Không thể chỉ vận động sinh con khi chi phí nhà ở, giáo dục và chăm sóc trẻ trở thành gánh nặng lớn. Cũng khó thực hiện bình đẳng giới nếu trách nhiệm chăm sóc vẫn chủ yếu đặt lên vai phụ nữ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chính sách gia đình hiện đại luôn gắn các chỉ báo về cấu trúc gia đình với việc làm của cha mẹ, thời gian chăm sóc, dịch vụ trẻ em và các chính sách hỗ trợ gia đình. OECD hiện theo dõi các vấn đề này như những cấu phần thống nhất của chính sách gia đình.

Thứ tư, cần xây dựng văn hóa gia đình trong môi trường số. Gia đình hôm nay không chỉ tồn tại trong căn nhà vật lý mà còn sống đồng thời trên các nền tảng số. Vì thế, giáo dục giá trị gia đình phải bao gồm văn hóa sử dụng công nghệ: có những khoảng thời gian không thiết bị, tôn trọng quyền riêng tư của nhau, bảo vệ trẻ em trên mạng, kiểm soát nội dung độc hại, không đưa mâu thuẫn gia đình lên mạng xã hội để công kích và biết sử dụng công nghệ để tăng kết nối thay vì thay thế kết nối.

Thứ năm, cần thường xuyên nghiên cứu sự biến đổi của gia đình thay vì xây dựng chính sách trên một hình ảnh gia đình bất biến. Các hình thức cư trú, tuổi kết hôn, số con, phân công giới, quan hệ liên thế hệ, cách thức chăm sóc người cao tuổi và phương thức giáo dục trẻ em đang thay đổi rất nhanh. Cần có hệ thống dữ liệu quốc gia về gia đình, các điều tra định kỳ về giá trị và chất lượng quan hệ gia đình, trong đó đặc biệt quan tâm gia đình trẻ, gia đình công nhân, gia đình di cư, gia đình đơn thân, gia đình có người cao tuổi và các nhóm chịu nhiều áp lực xã hội. Chính sách chỉ có thể đi trước vấn đề khi nhận diện được những thay đổi từ lúc chúng mới hình thành.

Kết luận

Nhìn từ gia đình trẻ có thể thấy hệ giá trị gia đình Việt Nam đang không đứng yên, nhưng cũng không đơn giản đi theo chiều hướng truyền thống mất đi và hiện đại thay thế. Đó là một quá trình chọn lọc, kế thừa, bổ sung và tái cấu trúc. Đây chính là chiều sâu cần được nhận thức khi triển khai hệ giá trị ấm no, hạnh phúc, tiến bộ, văn minh” trong giai đoạn mới. Xây dựng hệ giá trị gia đình không phải là phục dựng nguyên trạng mô hình gia đình của quá khứ, càng không phải chạy theo tất cả những thay đổi được gọi là hiện đại. Điều cần hướng tới là một gia đình đủ sức gìn giữ những giá trị làm nên căn tính văn hóa Việt Nam, đồng thời đủ cởi mở để bảo đảm quyền, tự do, bình đẳng và cơ hội phát triển của từng thành viên.

Sức sống của một hệ giá trị không nằm ở số lần nó được nhắc đến mà ở khả năng nó hiện diện trong đời sống. Yêu thương phải trở thành thời gian dành cho nhau; tôn trọng phải trở thành cách lắng nghe, bình đẳng phải trở thành sự chia sẻ thực sự công việc và cơ hội; hiếu thảo phải trở thành trách nhiệm chăm sóc; văn minh phải trở thành cách ứng xử mỗi ngày. Khi những giá trị ấy đi được từ nhận thức đến hành vi, từ khẩu hiệu đến những quan hệ rất cụ thể giữa vợ và chồng, cha mẹ và con cái, người trẻ và người già, hệ giá trị gia đình mới thực sự trở thành nền tảng của hệ giá trị quốc gia và nguồn lực nội sinh cho sự phát triển con người Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Tài liệu tham khảo

  1. Ban Bí thư Trung ương Đảng (2021), Chỉ thị số 06-CT/TW ngày 24/6/2021 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác xây dựng gia đình trong tình hình mới.
  2. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
  3. Chính phủ (2021), Quyết định số 2238/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam đến năm 2030.
  4. Chính phủ (2022), Quyết định số 96/QĐ-TTg ngày 19/01/2022 phê duyệt Chương trình giáo dục đạo đức, lối sống trong gia đình đến năm 2030.
  5. Đặng Cảnh Khanh, Lê Thị Quý (2009), Gia đình học, Nxb Chính trị – Hành chính, Hà Nội.
  6. Đặng Vũ Cảnh Linh, Trần Thị Thu Ngân (2024), Một số đặc điểm về giá trị tác động đến lối sống gia đình trẻ ở Việt Nam hiện nay.
  7. Tổng cục Thống kê (2025), Thông cáo báo chí kết quả chủ yếu Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024.
  8. Viện Nghiên cứu Thanh niên (2023 -2004), Báo cáo Điều tra lối sống gia đình trẻ khu vực đô thị hiện nay, Hà Nội.
  9. Viện Đào tạo, Bồi dưỡng cán bộ và Nghiên cứu khoa học (2025), Báo cáo Điều tra thường niên về thanh niên Việt Nam năm 2025.
  10.  OECD, OECD Family Database.
  11. Yodanis, C. & Lauer, S. (2014), “Is Marriage Individualized? What Couples Actually Do”, Journal of Family Theory & Review, 6(2), 184–197.

Đặng Vũ Cảnh Linh, Tham luận, trình bày Tại Tọa đàm khoa học Định hướng và Nhiệm vụ, giải pháp phát huy hệ giá trị gia đình Việt Nam gắn với xây dựng chuẩn mực con người Việt Nam trong giai đoạn mới. Ban Tuyên giáo Trung ương phối hợp Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức ngày 28/8/2026

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

TALK WITH HÀN VŨ LINH

Hàn Vũ Linh, tên thật Đặng Vũ Cảnh Linh sinh năm 1974, Hà Nội làm khoa học, viết báo, thơ và nhạc Hội viên Hội nhà báo Việt Nam, Hội Triết học, Hội Xã hội học Việt Nam, Hội âm nhạc Hà Nội...

spot_imgspot_imgspot_imgspot_img

Bài viết liên quan